
Bạn đã bao giờ nghe câu 「もう終わったことだ。気にすることはない。」và tự hỏi 『ことは』ở đây nghĩa là gì không? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách dùng cụm từ ことは trong câu này. Hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn dùng tiếng Nhật chuẩn hơn, đặc biệt là khi nói về việc gì đã kết thúc hoặc không cần phải bận tâm nữa.
Câu hỏi
もう おわった ことだ。きにする _ ない。
Câu hỏi: Trong câu 「もう終わったことだ。気にする_ない。」chúng ta nên chọn từ nào để hoàn thành câu một cách chính xác? Hiểu từ đúng giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn và tránh bị hiểu sai ý.
- はずは
- ものは
- わけは
- ことは
Đáp án
Đáp án đúng là ことは đọc là koto wa, nghĩa là “việc mà…” hoặc một cách nói nhấn mạnh sự việc, ở đây thể hiện ‘không cần phải bận tâm về việc đó’. Kanji là 事は.
Vì sao?
こと là danh từ hóa của động từ, dùng để nói về sự việc, hành động hoặc tình huống. Trong câu này, ことは dùng sau động từ 終わった (kết thúc) để nhấn mạnh ‘việc đã kết thúc đó’. のは hay ことは đều được dùng để thể hiện chủ đề hoặc để nhấn mạnh, nhưng ことは ở đây phù hợp hơn để nói về một sự việc cụ thể đã xảy ra.
Kanji 事 có hình dạng giống với một cuốn sách mở, giúp bạn nhớ rằng こと/事 liên quan đến ‘việc’ hoặc ‘sự kiện’. Từ này cực kỳ phổ biến và xuất hiện nhiều trong cuộc sống hằng ngày.
Có nhiều cụm từ liên quan với こと như ことがある (đã từng), ことにする (quyết định làm gì), ことになる (được quyết định), giúp bạn diễn đạt nhiều ý khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- はずは (hazu wa) – nghĩa là “chắc chắn” hay “phải”, ví dụ: 明日雨が降るはずだ。- Ngày mai chắc chắn trời mưa. Đây không đúng vì câu nói không phải dự đoán hay khẳng định.
- ものは (mono wa) – “đồ vật”, “cái” hoặc dùng để nhấn mạnh lý do, ví dụ: 人間はものだ。- Con người là vật sống. Không phù hợp vì câu nói nói về sự việc đã kết thúc.
- わけは (wake wa) – “lý do”, ví dụ: なぜ遅れたわけは?- Lý do bạn đến muộn là gì? Trong câu này không hỏi lý do mà nói về việc đã xong rồi.
Ví dụ
- もう仕事は終わったことだから、ゆっくり休んでください。
(もうしごとはおわったことだから、ゆっくりやすんでください。)
Bởi vì công việc đã xong rồi, hãy nghỉ ngơi thoải mái nhé. - 過去の失敗は気にすることはない、未来を考えよう。
(かこのしっぱいはきにすることはない、みらいをかんがえよう。)
Không cần bận tâm về thất bại trong quá khứ, hãy nghĩ đến tương lai. - 約束したことは守らなければならない。
(やくそくしたことはまもらなければならない。)
Phải giữ lời hứa đã nói. - 学生時代にアルバイトをしたことはいい思い出だ。
(がくせいじだいにあるばいとをしたことはいいおもいでだ。)
Việc làm thêm thời sinh viên là kỷ niệm đẹp.
Hội thoại mẫu
A: もう終わったことだよね?気にすることはないよ。
A: もうおわったことだよね?きにすることはないよ。
A: Việc đó đã xong rồi đúng không? Đừng có bận tâm nữa.B: そうだね。でもちょっと心配だったんだ。
B: そうだね。でもちょっとしんぱいだったんだ。
B: Ừ đúng rồi. Nhưng mình cũng hơi lo một chút.A: 大丈夫、もう気にすることはないから安心して。
A: だいじょうぶ、もうきにすることはないからあんしんして。
A: Không sao đâu, vì không cần phải lo nữa nên yên tâm đi.B: わかった、ありがとう。
B: わかった、ありがとう。
B: Mình hiểu rồi, cảm ơn nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng ことは để nói về sự việc đã xảy ra hoặc đã hoàn thành, phổ biến trong các cuộc trò chuyện tại nơi làm việc khi muốn nhấn mạnh sự kiện.
- Xem trong thông báo công việc hoặc hướng dẫn, ví dụ như 「提出したことは報告してください」(Hãy báo cáo việc đã nộp).
- Thường dùng trong các câu động viên, an ủi, khi muốn nói rằng đã qua rồi và không cần bận tâm.
- Xuất hiện trong các thông tin thời tiết, ví dụ 「昨日の雨はもう過ぎたことです」(Mưa hôm qua đã qua rồi).