
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 環境? Từ này rất quan trọng vì chúng ta thường nghe nói về môi trường làm việc, môi trường sống trong cuộc sống hàng ngày. Hiểu rõ cách đọc và sử dụng từ này giúp bạn giao tiếp tốt hơn và hiểu thông tin xung quanh. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc cách đọc và ý nghĩa của 環境 cũng như từ liên quan để dùng trong công việc và sinh hoạt tại Nhật.
Câu hỏi
「環境」の 読み方は?
Cách đọc của chữ kanji 「環境」là gì? Đây là một từ quan trọng khi nói về môi trường làm việc hoặc sống ở Nhật.
- じょうほう
- ぶんか
- かんきょう
- せいじ
Đáp án
かんきょう (kankyou) = 環境, nghĩa là môi trường (environment). Đây là cách đọc chính xác và chuẩn của từ này trong tiếng Nhật.
Vì sao?
「環境」bao gồm hai kanji: 環 (vòng, bao quanh) và 境 (biên giới, ranh giới). Kết hợp lại có nghĩa là “môi trường”, tức là không gian hoặc điều kiện xung quanh ảnh hưởng đến người hoặc vật. Từ này dùng nhiều trong cuộc sống, như môi trường làm việc (職場の環境), môi trường sống (生活環境) hay môi trường thiên nhiên (自然環境). Đọc là かんきょう, không phải các cách đọc khác vì đây là từ chuyên môn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tin tức.
Vì sao các đáp án khác sai?
- じょうほう (情報) – thông tin: コンピューターから情報を取ります。 (こんぴゅうたあからじょうほうをとります。) Tôi nhận thông tin từ máy tính.
- ぶんか (文化) – văn hóa: 日本の文化を知りたいです。 (にほんのぶんかをしりたいです。) Tôi muốn biết về văn hóa Nhật Bản.
- せいじ (政治) – chính trị: 政治のニュースを見ます。 (せいじのにゅうすをみます。) Tôi xem tin tức chính trị.
Ví dụ
- 工場の環境は安全です。 (こうじょうのかんきょうはあんぜんです。) Môi trường nhà máy rất an toàn.
- 環境を守ることは大切です。 (かんきょうをまもることはたいせつです。) Bảo vệ môi trường là rất quan trọng.
- 新しい職場環境に慣れました。 (あたらしいしょくばかんきょうになれました。) Tôi đã quen với môi trường làm việc mới.
- 自然環境がきれいな場所に行きたいです。 (しぜんかんきょうがきれいなばしょにいきたいです。) Tôi muốn đi đến nơi có môi trường thiên nhiên đẹp.
Hội thoại mẫu
あきら: 職場の環境はどうですか? (しょくばのかんきょうはどうですか?) — Môi trường làm việc thế nào rồi?
まい: とてもきれいで静かです。 (とてもきれいでしずかです。) — Rất sạch sẽ và yên tĩnh.
あきら: 環境がいいと仕事もはかどりますね。 (かんきょうがいいとしごともはかどりますね。) — Môi trường tốt thì công việc cũng thuận lợi hơn.
まい: はい、ストレスも少ないです。 (はい、すとれすもすくないです。) — Vâng, căng thẳng cũng ít đi.
Dùng khi nào?
- Bạn thấy từ 環境 trong các báo cáo an toàn lao động, khi nói về điều kiện làm việc.
- Trong các tin tức thời tiết hoặc chính sách bảo vệ môi trường Nhật Bản.
- Khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc cấp trên về môi trường làm việc, môi trường sống.
- Trên các biển báo hoặc tài liệu hướng dẫn về việc giữ gìn môi trường tại nơi làm việc và khu dân cư.