にきまっている – Chắc chắn, nhất định (JLPT N3)

にきまっている - Chắc chắn, nhất định (JLPT N3)

Làm việc chăm chỉ luyện tập, chắc chắn bạn sẽ muốn thể hiện sự tin tưởng vào kết quả của mình hoặc người khác. Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn nói rằng điều gì đó là chắc chắn đúng, bạn dùng cụm từ にきまっている. Đây là mẫu ngữ pháp rất thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và trong công việc của bạn tại Nhật. Hãy cùng tìm hiểu kỹ về にきまっている để sử dụng đúng cách và tự tin hơn nhé!

Câu hỏi

あんなに れんしゅうしたんだから、かれが かつ _。

Câu hỏi: “あんなに れんしゅうしたんだから、かれが かつ _。” nghĩa là gì và bạn nên chọn đáp án nào để thể hiện chắc chắn anh ấy sẽ thắng sau khi luyện tập chăm chỉ? Hiểu câu này sẽ giúp bạn biết cách dùng biểu hiện nói về điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc đúng.

  1. ようがない
  2. ということだ
  3. ばかりだ
  4. にきまっている

Đáp án

Đáp án đúng là 4. にきまっている (ni kimatte iru) có nghĩa là “chắc chắn là” hoặc “nhất định là”. Kanji: 決まっている. Đây là cách nói dùng khi bạn muốn khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra vì bạn tin chắc như vậy.

Vì sao?

にきまっている (決まっている) dùng để thể hiện sự khẳng định chắc chắn về một tình huống hoặc kết quả nào đó. Ví dụ như trong câu hỏi, vì anh ấy đã luyện tập rất chăm chỉ, nên tất nhiên là anh ấy sẽ thắng. Mẫu câu này được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói “đương nhiên”, “chắc chắn là”, “không thể khác được”. Kanji “決” có nghĩa là ‘quyết định’, nên bạn có thể nhớ đây là điều gì đó được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ようがない (you ga nai) – “không có cách nào”. Ví dụ: この問題は難しすぎて、解決するようがない。 (このもんだいはむずかしすぎて、かいけつするようがない。) – Vấn đề này khó quá, không có cách giải quyết.
  • 2. ということだ (to iu koto da) – “nghĩa là” hoặc “nói rằng”. Ví dụ: 会議は明日に延期するということだ。 (かいぎはあしたにえんきするということだ。) – Nghĩa là cuộc họp sẽ hoãn đến ngày mai.
  • 3. ばかりだ (bakari da) – “chỉ toàn” hoặc “đều là”; cũng dùng để nói sự việc xấu cứ tăng lên. Ví dụ: 失敗ばかりだ。 (しっぱいばかりだ。) – Toàn thất bại thôi.

Ví dụ

  1. 彼は毎日練習しているから、上手になるにきまっている。 (かれはまいにちれんしゅうしているから、じょうずになるにきまっている。) – Anh ấy luyện tập mỗi ngày nên chắc chắn sẽ giỏi.
  2. こんなに安いなら、買わないにきまっていないよ。 (こんなにやすいなら、かわないにきまっていないよ。) – Giá rẻ thế này chắc chắn sẽ mua thôi.
  3. 問題が簡単だから、合格するにきまっている。 (もんだいがかんたんなら、ごうかくするにきまっている。) – Vấn đề đơn giản thì chắc chắn sẽ đậu.
  4. 彼女は努力家だから、成功するにきまっている。 (かのじょはどりょくかだから、せいこうするにきまっている。) – Cô ấy là người chăm chỉ nên chắc chắn sẽ thành công.

Hội thoại mẫu

A: あんなに練習したんだから、かれは勝つにきまっている。 (あんなにれんしゅうしたんだから、かれはかつにきまっている。) – Anh ấy luyện tập nhiều vậy, chắc chắn sẽ thắng.
B: そうだね、頑張ったから結果も出るよ。 (そうだね、がんばったからけっかもでるよ。) – Đúng rồi, vì cố gắng nên sẽ có kết quả.
A: 自信を持って応援しよう。 (じしんをもっておうえんしよう。) – Hãy cổ vũ với tự tin nhé.
B: うん、みんなで応援するにきまっている! (うん、みんなでおうえんするにきまっている!) – Ừ, mọi người cùng cổ vũ chắc chắn là tốt nhất!

Dùng khi nào?

  • Dùng khi bạn muốn chắc chắn về kết quả công việc sau khi cố gắng, ví dụ như trong các buổi họp hoặc trao đổi với đồng nghiệp.
  • Xuất hiện trong các cuộc trò chuyện nói về kết quả thi tuyển, kết quả kiểm tra sức khỏe, hoặc kết quả của công việc đã làm.
  • Dùng để thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó nghe được từ kinh nghiệm hoặc dự đoán cá nhân.
上部へスクロール