
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều dạng từ để diễn đạt ý ‘nên làm gì đó’. Một trong những cách thông dụng là dùng từ べき. Ở trình độ JLPT N3, hiểu rõ cách dùng べき rất quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu vì sao べき là câu trả lời đúng trong câu mẫu ‘もっと れんしゅうする _ だ’ và cách sử dụng từ này trong thực tế.
Câu hỏi
もっと れんしゅうする _ だ。
Câu hỏi là: Trong câu “もっと れんしゅうする _ だ。”, từ thích hợp để điền vào chỗ trống là gì? Hiểu đúng cách dùng từ này giúp bạn nói lên ý kiến hoặc lời khuyên trong công việc, cuộc sống hàng ngày.
- ところ
- べき
- はず
- わけ
Đáp án
2. べき (べき) nghĩa là ‘nên’, ‘phải’, thể hiện ý khuyên hoặc trách nhiệm nên làm việc gì đó. Kanji của べき là『~べき』nhưng thường viết kana. Đây là cách nói thể hiện sự nên làm hoặc nghĩa vụ đạo đức, rất hay dùng trong tiếng Nhật.
Vì sao?
Từ べき được dùng để nói về điều nên làm, trách nhiệm hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Ví dụ, khi bạn muốn nói ‘Bạn nên luyện tập nhiều hơn’, dùng べき là chuẩn xác. Trong câu mẫu, ‘もっと れんしゅうする べき だ’ có nghĩa là ‘Bạn nên luyện tập nhiều hơn’. べき thường đi với động từ ở dạng ý định như するべき, 行くべき. Kanji của べき không phổ biến nên bạn thường thấy nó viết bằng hiragana. Nguồn gốc từ ‘beki’ mang ý nghĩa ‘phải’, ‘nên’ rất thân quen với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (ところ) nghĩa là ‘chỗ, lúc’ – “今は休むところです。” (いまはやすむところです) Tôi đang nghỉ bây giờ.
- はず (はず) nghĩa là ‘chắc chắn, đáng lẽ’ – “彼は来るはずです。” (かれはくるはずです) Anh ấy chắc sẽ đến.
- わけ (わけ) nghĩa là ‘lý do, cái ý’ – “彼が怒るわけがない。” (かれがおこるわけがない) Không có lý do gì anh ấy giận.
Ví dụ
- もっと勉強するべきだ。(もっとべんきょうするべきだ) Bạn nên học nhiều hơn.
- 遅刻しないように注意すべきです。(ちこくしないようにちゅういすべきです) Bạn nên chú ý không đến muộn.
- 健康のために運動するべきだ。(けんこうのためにうんどうするべきだ) Bạn nên tập thể dục vì sức khỏe.
- 仕事の失敗は反省すべきだ。(しごとのしっぱいははんせいすべきだ) Bạn nên suy ngẫm lại khi thất bại trong công việc.
Hội thoại mẫu
A: 最近、仕事がうまくいかないね。— Dạo này công việc không thuận lợi nhỉ.
B: そうだね。もっと練習するべきだと思う。— Đúng rồi. Tôi nghĩ nên luyện tập nhiều hơn.
A: でも時間がなくて難しいよ。— Nhưng mà không có thời gian nên khó lắm.
B: 小さな時間でも少しずつやるべきだよ。— Dù chỉ là chút thời gian nhỏ, cũng nên làm dần dần.
A: 分かった。がんばってみる。— Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng thử.
Dùng khi nào?
- Thường dùng để đưa lời khuyên hoặc biểu hiện nghĩa vụ, ví dụ khi nói chuyện với đồng nghiệp về công việc.
- Trong văn bản hướng dẫn hoặc quy định công việc, nhằm nhấn mạnh việc phải làm gì đó.
- Xuất hiện trong các câu hỏi phỏng vấn hoặc kịch bản hội thoại nơi cần thể hiện thái độ nên làm.
- Nói với bản thân khi tự nhắc phải cải thiện kỹ năng hoặc thái độ làm việc.