![ついで nghĩa là gì? [JLPT N3] Điều quan trọng để nói khi đi mua sắm](https://qpid.info/wp-content/uploads/qpid-socialcast/q0-vi-20260909170738-819x1024.png)
Khi bạn đi làm hoặc học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp các từ giúp bạn kết nối câu nói một cách tự nhiên, như ‘nhân tiện’. Trong câu hỏi hôm nay, chúng ta học từ ついで. Từ này rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và bạn bè.
Câu hỏi
かいものに いく _ に、てがみを だして きます。
Câu hỏi hôm nay: 「かいものに いく _ に、てがみを だして きます。」 Từ nào phù hợp điền vào chỗ trống để diễn tả ‘Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ gửi thư’? Từ này quan trọng để nói khi bạn muốn làm việc gì đó ngay khi làm việc khác.
- ついで
- うえ
- ところ
- かわり
Đáp án
ついで (tsuide) = nhân tiện, tiện thể. Kanji: 兼ねて dùng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc làm một việc nhỏ trong lúc làm việc lớn hơn.
Vì sao?
Từ ついで dùng để nói về việc làm một hành động không quan trọng, nhỏ, hoặc tiện thể làm khi bạn đang làm việc khác. Ví dụ như ‘nhân tiện đi mua sắm, tôi làm việc này’, hoặc ‘đi ra ngoài, nhân tiện gửi thư’. Ngược lại với từ như うえ (trên), ところ (chỗ, lúc), hay かわり (thay thế), từ ついで nhấn mạnh sự tiện lợi khi kết hợp hai hành động cùng lúc. Đây là từ rất hữu ích khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn Nhật. Kanji ついで thường viết ついで hoặc đôi khi dùng ついでに, liên quan đến từ 兼ねる (かねる) nghĩa là ‘kiêm, đồng thời làm’.
Vì sao các đáp án khác sai?
- うえ (ue) – nghĩa là “trên, phía trên.” Ví dụ: テーブルの上に本があります。(テーブルのうえにほんがあります。 Có sách trên bàn.) Không dùng khi nói ‘nhân tiện’.
- ところ (tokoro) – nghĩa là “chỗ, nơi, lúc.” Ví dụ: 今、食事をするところです。(いま、しょくじをするところです。 Bây giờ tôi đang ăn.) Không dùng biểu thị hành động tiện thể liên quan đến một hành động khác.
- かわり (kawari) – nghĩa là “thay thế.” Ví dụ: 私のかわりに彼が行きます。(わたしのかわりにかれがいきます。 Anh ấy đi thay tôi.) Không có nghĩa là làm việc nhân tiện.
Ví dụ
- 買い物に行くついでに、郵便局へ寄りました。
(かいものにいくついでに、ゆうびんきょくへよりました。)
Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã ghé bưu điện. - 散歩のついでに、ゴミを出してきます。
(さんぽのついでに、ごみをだしてきます。)
Nhân tiện đi dạo, tôi sẽ đi vứt rác. - 駅へ行くついでに、友達に会います。
(えきへいくついでに、ともだちにあいます。)
Nhân tiện đi ga, tôi gặp bạn. - 仕事の帰りについでに買い物をしました。
(しごとのかえりについでにかいものをしました。)
Nhân tiện khi về từ chỗ làm, tôi đã mua sắm.
Hội thoại mẫu
A: 今日、スーパーに行くの? — Hôm nay bạn đi siêu thị không?
B: うん、ついでに郵便局にも寄るよ。 — Vâng, nhân tiện tôi cũng ghé bưu điện.
A: いいね、何か出すの? — Hay đấy, bạn gửi gì à?
B: はい、手紙を出してきます。 — Vâng, tôi sẽ gửi thư.
A: じゃあ、よろしくね。 — Vậy thì nhờ bạn giúp nhé.
B: 任せて! — Để tôi lo!
Dùng khi nào?
- Nói khi bạn đi đâu đó và tiện thể làm việc khác, ví dụ nhân tiện đi siêu thị, gửi thư.
- Trong công việc khi nói với đồng nghiệp về việc kết hợp làm nhiều việc cùng lúc.
- Thường xuất hiện trong câu giao tiếp hằng ngày ở Nhật, khi bạn muốn không mất công di chuyển nhiều lần.
- Xuất hiện trong các cuộc hội thoại tự nhiên của các bạn thực tập sinh ở nhà máy, cửa hàng tiện lợi.