
Bạn có bao giờ nghe từ 「排除」 và không chắc ý nghĩa thực sự là gì? Từ này rất quan trọng trong công việc và cuộc sống ở Nhật, nhất là khi bạn muốn hiểu các báo cáo hoặc hướng dẫn. Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ từ 「排除」, cách đọc, nghĩa và sử dụng thật dễ nhớ.
Câu hỏi
「排除」 = ?
Câu hỏi: 「排除」 trong tiếng Nhật đọc là gì và nghĩa là gì? Biết từ này giúp bạn hiểu các quy định, thông báo tại nơi làm việc và trong đời sống.
- はいしょ
- はいじょ
- ばいじょ
- はいじょう
Đáp án
Đáp án đúng là: はいじょ (haijo) — 排除 nghĩa là loại bỏ, loại trừ.
Vì sao?
Từ 「排除」 bao gồm hai chữ kanji: 「排」 nghĩa là đẩy ra, loại ra; 「除」 có nghĩa là loại bỏ, loại trừ. Khi ghép lại, 「排除」 có nghĩa là loại bỏ, không cho cái gì đó xuất hiện hoặc tồn tại. Ví dụ khi bạn nói về việc loại bỏ nguy cơ hoặc loại trừ một vật không hợp lệ trong công việc. Đây là một từ JLPT N1 nên bạn thường gặp trong báo cáo, hợp đồng hay các bài viết trang trọng, chuyên ngành.
Bạn sẽ thấy từ này rất hữu ích để hiểu các cảnh báo, y tế, an toàn lao động hoặc pháp luật tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- はいしょ (haisho) — Có nghĩa là lưu trữ hoặc gửi đi. Ví dụ: 書類を整理して、はいしょしました。 (しょるいをせいりして、はいしょしました。) Tôi đã sắp xếp và lưu trữ tài liệu.
- ばいじょ (baijo) — Không phải từ tiếng Nhật chuẩn, đây là cách đọc sai của 排除.
- はいじょう (haijou) — Cũng không phải từ đúng. Có thể nhầm với 俳鐘 (trống kịch) nhưng không liên quan.
Ví dụ
- 工場では危険物の排除が重要です。 (こうじょうではきけんぶつのはいじょがじゅうようです。) Trong nhà máy, việc loại bỏ các chất nguy hiểm rất quan trọng.
- 異物を排除しないと、製品の品質が下がります。 (いぶつをはいじょしないと、せいひんのひんしつがさがります。) Nếu không loại bỏ dị vật, chất lượng sản phẩm sẽ giảm.
- 作業エリアから不要なものを排除してください。 (さぎょうエリアからふようなものをはいじょしてください。) Vui lòng loại bỏ những vật không cần thiết khỏi khu vực làm việc.
- 排除の方法について説明を受けました。 (はいじょのほうほうについてせつめいをうけました。) Tôi đã được giải thích về phương pháp loại bỏ.
Hội thoại mẫu
A: 新しい作業で排除って言葉を聞きました。意味は何ですか? — A: Tôi nghe từ ‘排除’ trong công việc mới. Nó có nghĩa gì vậy?
B: 排除は、不要なものを取り除くという意味です。 — B: ‘排除’ có nghĩa là loại bỏ những thứ không cần thiết.
A: たとえば、どんな時に使いますか? — A: Ví dụ, từ này dùng trong những tình huống nào?
B: 危険な物を工場から排除するとか、チェックリストで間違いを排除するときです。 — B: Khi loại bỏ đồ nguy hiểm trong nhà máy hoặc loại bỏ sai sót trong danh sách kiểm tra.
A: なるほど、わかりやすい説明ありがとうございます! — A: Hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích dễ hiểu nhé!
B: どういたしまして。勉強頑張ってね! — B: Không có gì. Chúc bạn học tốt nhé!
Dùng khi nào?
- Giúp đọc hiểu các quy định an toàn lao động: loại bỏ nguy cơ tai nạn.
- Thông báo về việc loại bỏ vật liệu thừa trong nhà máy, nông trại, hoặc xây dựng.
- Khi làm việc với máy móc, học cách loại trừ hỏng hóc hay lỗi kỹ thuật.
- Trong cuộc họp hoặc báo cáo, dùng để trình bày việc loại bỏ vấn đề, rủi ro.