Tổng hợp các câu hỏi tiếng Nhật về chủ đề「JLPT N1 日常」. Trang này sẽ được cập nhật thêm câu hỏi mới.
Hiện có 0 câu hỏi・Sẽ tiếp tục bổ sung・Cập nhật lần cuối: —
Giải thích cơ bản
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Danh sách câu hỏi
Hiện có 54 câu hỏi
- 帰結 Nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ N1 tiếng Nhật
- 趨勢 (すうせい) nghĩa là xu hướng, dự đoán – JLPT N1
- 乖離 (かいり) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 収斂 Nghĩa là gì? Cách đọc tiếng Nhật 収斂 | JLPT N1
- 逓減 (ていげん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật JLPT N1 cho thực tập sinh
- 顕在 – Đọc là けんざい (N1) – Ý nghĩa và cách sử dụng trong công việc
- 潜在 (せんざい) nghĩa là gì? – Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
- 前提 (ぜんてい) nghĩa là gì? JLPT N1 – Giải thích cách đọc và ý nghĩa
- 覚悟 (かくご) nghĩa là chuẩn bị tinh thần, quyết tâm – JLPT N1
- 克服 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 貢献 nghĩa là gì? Phân biệt cách đọc こうけん – JLPT N1
- 促進 (そくしん) – thúc đẩy, thúc tiến trong tiếng Nhật JLPT N1
- 抑制 (よくせい) nghĩa là Kiềm chế – JLPT N1
- 緩和 (かんわ) nghĩa là giảm bớt, làm mềm – JLPT N1
- 譲歩 (じょうほ) nghĩa là nhượng bộ – JLPT N1
- 排除 (はいじょ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1
- 摂取 (せっしゅ) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 葛藤 nghĩa là gì? Phân biệt cách đọc và ý nghĩa của 「葛藤」 N1
- 懸念 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ けねん – JLPT N1
- 配慮 (はいりょ) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 洞察 (どうさつ) nghĩa là gì? – Học từ vựng N1 tiếng Nhật
- 考察 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 考察 trong tiếng Nhật JLPT N1
- 憶測 (おくそく) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 偏見 nghĩa là gì? JLPT N1 – Hiểu đúng từ偏見 trong tiếng Nhật
- 体裁 (ていさい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 本音 (ほんね) nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 建前 (たてまえ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 潜在 (せんざい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 象徴 (しょうちょう) nghĩa là biểu tượng – JLPT N1
- 比喩 (ひゆ) nghĩa là ‘ẩn dụ’ trong tiếng Nhật – JLPT N1
- 誇張 (こちょう) nghĩa là phóng đại – JLPT N1
- 謙遜 (けんそん) Nghĩa là khiêm tốn – JLPT N1
- 傲慢 Nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng ごうまん (N1)
- 寛容 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật
- 厳格 là gì? Phát âm げんかく – Từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 頑固 (がんこ) nghĩa là cứng đầu – Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 軽率 nghĩa là gì? Từ vựng tiếng Nhật N1 cho thực tập sinh
- 率直 (そっちょく) nghĩa là thẳng thắn – JLPT N1
- 意味 と 使い方 của 努力の末に (N1) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh
- Ý nghĩa từ しまつ trong câu ‘やくそくをやぶり、れんらくもしないしまつだ’ – JLPT N1
- ずくめ nghĩa là gì? Giải thích từ vựng tiếng Nhật N1 cho thực tập sinh
- めく nghĩa là ‘cảm giác như…’, JLPT N1 – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh
- ごとく nghĩa là gì? Học cách dùng ごとく trong tiếng Nhật JLPT N1
- んばかりの nghĩa là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng JLPT N1
- とも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng とも trong tiếng Nhật N1
- Giải thích から・が trong câu せんしゅは ピストルが なる が はやいか、はしりだした – JLPT N1
- そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’ – N1 từ vựng tiếng Nhật cho thực tập sinh
- さいご (最後) – Nghĩa là “cuối cùng”, trình độ JLPT N1
- きらい (嫌い) – Nghĩa là ‘có khuynh hướng’ hoặc ‘ưa/ghét’ trong tiếng Nhật (JLPT N1)
- ずには nghĩa là gì? Cách dùng trong câu 〜させずにはおかない (JLPT N1)
- きんじ (禁じ) nghĩa là không thể chịu đựng, ngăn lại – JLPT N1
- Cách sử dụng -て trong câu せかいの へいわを ねがって やまない – JLPT N1
- きわまり nghĩa là gì? Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
- きわみ nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật N1
Những lỗi thường gặp
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Luyện nói với AI Speak
(Nội dung sẽ được bổ sung)