Tổng hợp các câu hỏi tiếng Nhật về chủ đề「JLPT N1 日常」. Trang này sẽ được cập nhật thêm câu hỏi mới.
Hiện có 0 câu hỏi・Sẽ tiếp tục bổ sung・Cập nhật lần cuối: —
Giải thích cơ bản
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Danh sách câu hỏi
Hiện có 98 câu hỏi
- 帰結 Nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ N1 tiếng Nhật
- 趨勢 (すうせい) nghĩa là xu hướng, dự đoán – JLPT N1
- 乖離 (かいり) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 収斂 Nghĩa là gì? Cách đọc tiếng Nhật 収斂 | JLPT N1
- 逓減 (ていげん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật JLPT N1 cho thực tập sinh
- 顕在 – Đọc là けんざい (N1) – Ý nghĩa và cách sử dụng trong công việc
- 潜在 (せんざい) nghĩa là gì? – Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
- 前提 (ぜんてい) nghĩa là gì? JLPT N1 – Giải thích cách đọc và ý nghĩa
- 覚悟 (かくご) nghĩa là chuẩn bị tinh thần, quyết tâm – JLPT N1
- 克服 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 貢献 nghĩa là gì? Phân biệt cách đọc こうけん – JLPT N1
- 促進 (そくしん) – thúc đẩy, thúc tiến trong tiếng Nhật JLPT N1
- 抑制 (よくせい) nghĩa là Kiềm chế – JLPT N1
- 緩和 (かんわ) nghĩa là giảm bớt, làm mềm – JLPT N1
- 譲歩 (じょうほ) nghĩa là nhượng bộ – JLPT N1
- 排除 (はいじょ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1
- 摂取 (せっしゅ) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 葛藤 nghĩa là gì? Phân biệt cách đọc và ý nghĩa của 「葛藤」 N1
- 懸念 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ けねん – JLPT N1
- 配慮 (はいりょ) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 洞察 (どうさつ) nghĩa là gì? – Học từ vựng N1 tiếng Nhật
- 考察 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 考察 trong tiếng Nhật JLPT N1
- 憶測 (おくそく) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 偏見 nghĩa là gì? JLPT N1 – Hiểu đúng từ偏見 trong tiếng Nhật
- 体裁 (ていさい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 本音 (ほんね) nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 建前 (たてまえ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 潜在 (せんざい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 象徴 (しょうちょう) nghĩa là biểu tượng – JLPT N1
- 比喩 (ひゆ) nghĩa là ‘ẩn dụ’ trong tiếng Nhật – JLPT N1
- 誇張 (こちょう) nghĩa là phóng đại – JLPT N1
- 謙遜 (けんそん) Nghĩa là khiêm tốn – JLPT N1
- 傲慢 Nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng ごうまん (N1)
- 寛容 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật
- 厳格 là gì? Phát âm げんかく – Từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- 頑固 (がんこ) nghĩa là cứng đầu – Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- 軽率 nghĩa là gì? Từ vựng tiếng Nhật N1 cho thực tập sinh
- 率直 (そっちょく) nghĩa là thẳng thắn – JLPT N1
- 意味 と 使い方 của 努力の末に (N1) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh
- Ý nghĩa từ しまつ trong câu ‘やくそくをやぶり、れんらくもしないしまつだ’ – JLPT N1
- ずくめ nghĩa là gì? Giải thích từ vựng tiếng Nhật N1 cho thực tập sinh
- めく nghĩa là ‘cảm giác như…’, JLPT N1 – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh
- ごとく nghĩa là gì? Học cách dùng ごとく trong tiếng Nhật JLPT N1
- んばかりの nghĩa là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng JLPT N1
- とも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng とも trong tiếng Nhật N1
- Giải thích から・が trong câu せんしゅは ピストルが なる が はやいか、はしりだした – JLPT N1
- そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’ – N1 từ vựng tiếng Nhật cho thực tập sinh
- さいご (最後) – Nghĩa là “cuối cùng”, trình độ JLPT N1
- きらい (嫌い) – Nghĩa là ‘có khuynh hướng’ hoặc ‘ưa/ghét’ trong tiếng Nhật (JLPT N1)
- ずには nghĩa là gì? Cách dùng trong câu 〜させずにはおかない (JLPT N1)
- きんじ (禁じ) nghĩa là không thể chịu đựng, ngăn lại – JLPT N1
- Cách sử dụng -て trong câu せかいの へいわを ねがって やまない – JLPT N1
- きわまり nghĩa là gì? Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
- きわみ nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật N1
- たる nghĩa là gì? Cách dùng たる trong tiếng Nhật – JLPT N1
- いかん (異漢) nghĩa là gì? Từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- もの nghĩa là gì trong tiếng Nhật? Giải thích và ví dụ JLPT N1
- にたえ (耐え) nghĩa là ‘chịu đựng’, JLPT N1
- にかたく (難しく) – Cách dùng trong câu 「かれの きもちは そうぞうする にかたく ない。」 – JLPT N1
- にそくし (に則し) nghĩa là ‘dựa theo, phù hợp với’ – JLPT N1
- にひきかえ nghĩa là gì? Giải thích và cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N1
- とも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng とも trong tiếng Nhật – JLPT N1
- なく trong どりょく なくして、せいこうはない (N1) – Cách dùng và ý nghĩa
- Ý nghĩa của trợ từ う trong câu いこうといくまいと – JLPT N1
- も trong tiếng Nhật JLPT N1: Cách dùng và ví dụ thực tế
- Phân biệt trợ từ は (wa) trong câu N1: かれは かんじ は おろか、ひらがなも かけない nghĩa là gì?
- べく nghĩa là gì? Cách dùng べく trong tiếng Nhật N1
- べくも – Cách dùng và ý nghĩa trong câu N1 tiếng Nhật
- Cách dùng ものを trong câu điều kiện tiếc nuối – JLPT N1
- とあって nghĩa là gì? Giải thích và ví dụ chi tiết (JLPT N1)
- おもいきや nghĩa là gì? Giải thích và ví dụ JLPT N1
- うにも nghĩa là gì? Học cách dùng うにも trong tiếng Nhật N1
- に trong câu ようじんする に こした ことは ない – JLPT N1
- かたわら nghĩa là gì? Cách dùng かたわら trong tiếng Nhật JLPT N1
- かたがた nghĩa là gì? Giải thích chi tiết N1
- といわず nghĩa là gì? Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh
- こととて nghĩa là gì? Cách dùng こととて trong tiếng Nhật JLPT N1
- なし nghĩa là gì? Học cách dùng なし trong tiếng Nhật N1
- ずには nghĩa là gì? Trả lời câu hỏi N1 về biểu hiện bắt buộc trong tiếng Nhật
- ぐるみ nghĩa là gì? Giải thích và ví dụ từ vựng JLPT N1
- じみ nghĩa là đơn giản, giản dị trong tiếng Nhật – JLPT N1
- Ý nghĩa của trợ từ に trong câu こんなん に あって、たがいに たすけあった – JLPT N1
- に (ni) trong câu そんけい に たる じんぶつだ – JLPT N1
- いたり nghĩa là gì? – Học từ N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
- きわ nghĩa là gì? Học từ mới tiếng Nhật JLPT N1 cho thực tập sinh
- をかわ nghĩa là gì trong tiếng Nhật? JLPT N1 giải thích chi tiết
- をへ nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N1 cho người lao động Việt
- をもつ nghĩa là gì? Cách dùng をもつ trong tiếng Nhật N1
- をふまえ nghĩa là gì? Cách dùng をふまえ trong tiếng Nhật JLPT N1
- かえりみ (Kaerimi) nghĩa là “Nhìn lại”, JLPT N1 – Học từ vựng tiếng Nhật nâng cao
- Đại từ chỉ tân ngữ を trong câu かれ を いて、このやくはつとまらない – JLPT N1
- ない biểu hiện phủ định trong câu: ゆうしょうは でき ない までも、にゅうしょうは したい (JLPT N1)
- ともし nghĩa là ‘khi mà’ (N1) – Giải thích và ví dụ dùng trong công việc và cuộc sống
- Cách sử dụng と trong cụm どりょく と あいまって – JLPT N1
- Đáp án と trong câu こどものためとあれば、なんでもする – JLPT N1
- だに trong tiếng Nhật – Ý nghĩa và cách dùng trong JLPT N1
- Hiểu về cách dùng すら trong tiếng Nhật – JLPT N1
- はゐさ (はいざ) nghĩa là gì? Học tiếng Nhật JLPT N1
Những lỗi thường gặp
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
(Nội dung sẽ được bổ sung)
Luyện nói với AI Speak
(Nội dung sẽ được bổ sung)