
Khi làm việc và sinh sống ở Nhật, bạn sẽ nghe và gặp nhiều cách nối câu khác nhau trong tiếng Nhật. Một trong những cách nối rất hay dùng là ‘につれて’. Hôm nay chúng ta cùng học câu ‘じかんが たつ につれて、いたみが なくなりました。’ để hiểu rõ hơn cách sử dụng ‘につれて’ và áp dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày nhé.
Câu hỏi
じかんが たつ _、いたみが なくなりました。
Câu hỏi: Trong câu 「じかんが たつ _、いたみが なくなりました。」, bạn chọn từ nối nào phù hợp để câu có nghĩa đúng? Đây là câu nói về sự thay đổi gerçekleş qua thời gian, rất cần dùng đúng từ nối để hiểu đúng nghĩa.
- にとって
- につれて
- によって
- について
Đáp án
につれて (nitsurete) nghĩa là ‘cùng với’, ‘theo sự thay đổi của’. Đây là từ nối để biểu thị một sự việc thay đổi đồng thời hoặc dần dần theo sự thay đổi của một sự việc khác. Kanji của につれて là: 伴って. Ví dụ ở câu trên: Thời gian trôi qua thì cơn đau cũng biến mất dần.
Vì sao?
「につれて」là một cấu trúc nối câu rất hay được sử dụng trong tiếng Nhật. Nó dùng để diễn tả sự việc này thay đổi dẫn đến hoặc đồng thời với sự thay đổi của sự việc khác. Kanji 伴う (ともなう) nghĩa là ‘đi kèm’, ‘cùng với’. Ví dụ: じかんがたつにつれて (cùng với thời gian trôi qua) nghĩa là thời gian cứ trôi, và sự việc tiếp theo cùng thay đổi – ở đây là cơn đau biến mất. Người Việt thường nhầm lẫn với について (về, về chủ đề gì đó), によって (bởi vì, do), にとって (đối với – có tính chủ thể) nên cần chú ý cách dùng để không sai nghĩa.
Vì sao các đáp án khác sai?
- にとって (ni totte) – ‘đối với’ Một ví dụ: ベトナム人にとって、日本はとても大切な国です。 (べとなむじんにとって、にほんはとてもたいせつなくにです。) Đối với người Việt Nam, Nhật Bản là quốc gia rất quan trọng.
- によって (ni yotte) – ‘bởi vì’, ‘do’ Một ví dụ: 事故は運転手のミスによって起こりました。 (じこはうんてんしゅのミスによっておこりました。) Tai nạn xảy ra do lỗi của tài xế.
- について (ni tsuite) – ‘về’ Một ví dụ: この本は日本文化について書かれています。 (このほんはにほんぶんかについてかかれています。) Cuốn sách này được viết về văn hóa Nhật Bản.
Ví dụ
- 天気が変わるにつれて、気分も変わります。 (てんきがかわるにつれて、きぶんもかわります。) Cùng với thời tiết thay đổi, tâm trạng cũng thay đổi.
- 仕事が忙しくなるにつれて、ストレスも増えます。 (しごとがいそがしくなるにつれて、すとれすもふえます。) Cùng với việc công việc trở nên bận rộn, stress cũng tăng lên.
- 年を取るにつれて、体の調子に気をつけるようになります。 (としをとるにつれて、からだのちょうしにきをつけるようになります。) Càng lớn tuổi, càng chú ý đến sức khỏe.
- 練習するにつれて、上手になります。 (れんしゅうするにつれて、じょうずになります。) Cùng với việc luyện tập, bạn trở nên giỏi hơn.
Hội thoại mẫu
あきら: 今日の痛みはどう? — Hôm nay cơn đau của bạn thế nào?
はな: 時間がたつにつれて、痛みがなくなりました。 — Cùng với thời gian trôi qua, cơn đau đã giảm đi.
あきら: そうですか。よかったね。 — Vậy à. Thật tốt rồi.
はな: はい、ありがとうございます。 — Vâng, cảm ơn bạn nhé.
Dùng khi nào?
- Nghe bác sĩ nói về sự thay đổi tình trạng sức khỏe: 痛みがなくなるにつれて、運動を始めます (Cùng với việc hết đau, sẽ bắt đầu tập thể dục).
- Trong công việc, khi mức độ công việc tăng lên: 仕事の量が増えるにつれて、スキルもアップします (Cùng với việc công việc nhiều lên, kỹ năng cũng được cải thiện).
- Khi thời tiết thay đổi theo mùa: 季節が変わるにつれて、服装を変えます (Cùng với sự thay đổi của mùa, thay đổi trang phục).