どころでは – Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Nhật N2

どころでは - Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Nhật N2

Bạn có bao giờ nghe câu 「いそがしくて、テレビをみる_ない」và không chắc chọn nào trong các đáp án phù hợp? Từ khóa どころでは thường gây khó khăn cho các bạn học viên khi học tiếng Nhật trình độ N2. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng, ý nghĩa và cách áp dụng thực tế từ này vào cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

いそがしくて、テレビを みる _ ない。

Câu hỏi: Trong câu 「いそがしくて、テレビをみる_ない。」bạn nên chọn đáp án nào để câu đúng và tự nhiên? Việc chọn đúng cụm từ rất quan trọng trong giao tiếp để diễn tả đúng ý bạn không có thời gian xem TV vì bận.

  1. はずでは
  2. わけでは
  3. ところでは
  4. どころでは

Đáp án

4. どころでは (dokoro dewa) – không phải là lúc để…/không có thời gian để…

Vì sao?

Cụm từ どころでは được dùng để nhấn mạnh rằng hoàn cảnh hoặc trạng thái hiện tại không cho phép hoặc không thích hợp để làm một việc gì đó. Ví dụ câu trên nói rằng người nói đang rất bận, nên không có thời gian để xem tivi. Kanji thường không dùng cho どころでは, nhưng nó gồm ところ (nơi, thời điểm) và では (trợ từ thể hiện cảnh huống). Khác với はずでは (dự đoán, mong đợi), わけでは (không phải là nghĩa là), ところでは (dùng để nói về thời điểm, địa điểm đang làm), どころでは dùng để phủ định hành động vì hoàn cảnh không phù hợp. Từ này rất hay xuất hiện trong các tình huống công việc bận rộn hoặc cuộc sống hối hả ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はずでは (hazu dewa) – dự kiến hoặc chắc chắn sẽ làm gì đó.
    例: 明日は雨が降るはずではありません。- Ngày mai chắc không mưa.
  • わけでは (wake dewa) – không hẳn là / không phải là.
    例: お金がないわけではないが、使いたくない。- Không phải là không có tiền nhưng tôi không muốn dùng.
  • ところでは (tokoro dewa) – tại lúc, tại nơi nào đó.
    例: 今は休むところではありません。- Bây giờ không phải lúc để nghỉ ngơi.

Ví dụ

  1. 仕事が忙しくて、遊ぶどころではない。
    (しごとがいそがしくて、あそぶどころではない。)
    Tôi bận công việc nên không phải lúc để đi chơi.
  2. 試験の前で、遊んでいるどころではない。
    (しけんのまえで、あそんでいるどころではない。)
    Trước kỳ thi, không thể ngồi chơi được.
  3. 母の病気で、旅行どころではなかった。
    (ははのびょうきで、りょこうどころではなかった。)
    Mẹ tôi bị ốm nên không thể đi du lịch được.
  4. 今は忙しくて、テレビを見るどころではない。
    (いまはいそがしくて、テレビをみるどころではない。)
    Bây giờ tôi bận, không có thời gian để xem tivi.

Hội thoại mẫu

A: 最近、元気がないですね。仕事が忙しいですか? — Gần đây bạn có vẻ không khỏe. Có phải công việc bận không?
B: はい、忙しくてテレビを見るどころではないです。 — Vâng, tôi bận đến mức không có thời gian xem tivi.
A: そうですか。休む時間もないのは大変ですね。 — Thế à. Không có giờ nghỉ ngơi thật khó khăn nhỉ.
B: ええ、でもがんばります。 — Vâng, nhưng tôi sẽ cố gắng.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi muốn nói không có thời gian hoặc điều kiện để làm một việc vì công việc hoặc tình trạng bận rộn.
  • Nói về việc không thể thư giãn hay giải trí lúc đang chịu áp lực công việc, học tập.
  • Nói trong các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè về trạng thái căng thẳng, không có thời gian rảnh.
  • Xảy ra trong tin tức, thông báo khi nhấn mạnh hoàn cảnh không cho phép làm việc khác.
上部へスクロール