
Khi làm việc và giao tiếp với người Nhật, bạn thường nghe từ にたいして. Từ này rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng, thể hiện thái độ đối với người khác hoặc sự vật. Trong câu hỏi tiếng Nhật hôm nay, chúng ta sẽ cùng học cách sử dụng にたいして và khi nào nên dùng đúng để nói chuyện hoặc viết thư tôn trọng người khác.
Câu hỏi
おきゃくさま _ ていねいに はなします。
Câu hỏi: おきゃくさま _ ていねいに はなします。Bạn có thể điền vào chỗ trống từ nào sau đây để câu này có nghĩa: “Tôi nói chuyện một cách lịch sự đối với khách hàng”? Việc hiểu đúng ở chỗ này rất quan trọng để thể hiện phép lịch sự khi giao tiếp với khách.
- として
- によって
- について
- にたいして
Đáp án
にたいして
Đọc: nitai shite
Nghĩa: đối với, hướng về, dành cho
Kanji: に対して
Vì sao?
にたいして (に対して) là một cụm từ rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong công việc ở Nhật để chỉ sự hướng về một đối tượng nào đó, thường để thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc hành động dành cho đối tượng đó. Ví dụ như trong câu おきゃくさまにたいしてていねいにはなします có nghĩa là “Tôi nói chuyện với khách hàng một cách lịch sự”. Kanji của từ này là 対, mang nghĩa đối lập, và 接する (tiếp xúc); đây là cách để chỉ mối quan hệ, đối tượng mình hướng tới. Bạn cũng thấy dùng にたいして trong các câu kiểu “đối với người đó tôi có thái độ thế nào” hoặc các biểu hiện cảm xúc như 怒りにたいして (đối với cơn giận).
Vì sao các đáp án khác sai?
- として (toshite) – với tư cách là
店長として働いています。 (てんちょうとしてはたらいています。) Tôi làm việc với tư cách là trưởng cửa hàng. - によって (niyotte) – bởi, theo (phương thức, nguyên nhân)
天気によって予定が変わります。 (てんきによってよていがかわります。) Kế hoạch thay đổi theo thời tiết. - について (ni tsuite) – về, liên quan đến
日本の文化について勉強します。 (にほんのぶんかについてべんきょうします。) Tôi học về văn hóa Nhật.
Ví dụ
- お客様にたいして感謝の気持ちを伝えます。 (おきゃくさまにたいしてかんしゃのきもちをつたえます。) Tôi gửi lời cảm ơn đến khách hàng.
- 新入社員にたいして丁寧に説明してください。 (しんにゅうしゃいんにたいしてていねいにせつめいしてください。) Hãy giải thích kỹ cho nhân viên mới.
- 問題にたいして真剣に取り組みます。 (もんだいにたいしてしんけんにとりくみます。) Tôi nghiêm túc đối mặt với vấn đề.
- 先輩にたいして敬意を持ちましょう。 (せんぱいにたいしてけいいをもちましょう。) Hãy dành sự tôn trọng với các tiền bối.
Hội thoại mẫu
A: お客さんにたいしてどう話せばいいですか? — Với khách hàng thì nên nói thế nào?
B: ていねいに、やさしい言葉で話しましょう。 — Hãy nói lịch sự, dùng từ dễ hiểu.
A: にたいしてって、ほかにどんな使い方がありますか? — にたいして còn cách dùng nào khác không?
B: 感情や態度をあらわすときによく使いますよ。 — Khi biểu hiện cảm xúc hay thái độ thì dùng nhiều đấy.
A: なるほど!勉強になります。 — Ra vậy! Mình học được nhiều rồi.
B: がんばってね。 — Cố lên nhé.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, khi nói chuyện hoặc email với khách hàng, các từ như にたいして giúp thể hiện sự tôn trọng đúng mực.
- Trong hướng dẫn nội bộ, dùng にたいして chỉ thái độ hoặc cách thức hành xử với đồng nghiệp hoặc sếp.
- Khi xem tin tức, thời sự thường nghe thấy các cụm từ như 政府にたいして期待が高まる (mong đợi cao đối với chính phủ).
- Trong các cuộc họp hoặc thảo luận, dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc nhận xét về một đối tượng: お客様にたいしてのサービス。