本音 (ほんね) nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

本音 (ほんね) nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn đã từng nghe từ 本音 (ほんね) trong các cuộc trò chuyện tiếng Nhật chưa? Từ này rất quan trọng vì nó thể hiện cảm xúc và suy nghĩ thật của người nói, điều rất cần thiết khi làm việc và giao tiếp ở Nhật Bản. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách dùng 本音 để bạn có thể hiểu và sử dụng từ này đúng cách ngay khi đi làm hoặc gặp đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

「本音」 = ?

Câu hỏi: 「本音」 nghĩa là gì? Đây là từ dùng để nói về những suy nghĩ thật sự mà một người muốn thể hiện, chứ không phải lời nói giả tạo hay ngoại giao.

  1. ほんね
  2. ぼんね
  3. ほんねう
  4. ほんねん

Đáp án

Đáp án đúng là 1. ほんね = 本音 (ほんね), có nghĩa là ‘ý thật’, ‘suy nghĩ thật lòng’. Đây là từ dùng để nói về cảm xúc và suy nghĩ sâu kín bên trong của một người.

Vì sao?

本音 kết hợp từ hai kanji 本 (bản/gốc, thực) và 音 (âm thanh). Ý nghĩa gốc là ‘âm thanh thật’, nghĩa rộng hơn là suy nghĩ hay cảm xúc thật của người nói. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 本音 khi muốn nói về những điều họ thật sự nghĩ, không bị ảnh hưởng bởi lễ phép hay hình thức. Điều này rất quan trọng khi bạn làm việc ở Nhật để hiểu khi nào đồng nghiệp đang thể hiện 本音 hay chỉ là lời nói xã giao (建前 – たてまえ). Vì vậy học và hiểu 本音 giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thân thiết hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ぼんね: Đây không phải một từ có nghĩa trong tiếng Nhật. Ví dụ: サンプル文なし – Không có ví dụ vì không phải từ đúng.
  • ほんねう: Cũng không có nghĩa hoặc dùng trong tiếng Nhật. Ví dụ: そんな言葉はありません – Từ này không tồn tại trong tiếng Nhật.
  • ほんねん (本念): Từ này có thể xuất hiện nhưng không phổ biến và khác nghĩa, thường không dùng để nói về cảm xúc thật. Ví dụ: 彼は本念を持っているはずだ。(かれはほんねんをもっているはずだ)Anh ấy chắc chắn có một ý định thật sự.

Ví dụ

  1. 最近、彼の本音が見えなくなった。(さいきん、かれのほんねがみえなくなった。) Gần đây tôi không thể biết suy nghĩ thật của anh ấy nữa.
  2. 上司の本音を聞きたい。(じょうしのほんねをききたい。) Tôi muốn nghe suy nghĩ thật của sếp.
  3. 会議では本音と建前を区別することが大切だ。(かいぎではほんねとたてまえをくべつすることがたいせつだ。) Trong cuộc họp, việc phân biệt giữa suy nghĩ thật và lời nói xã giao rất quan trọng.
  4. 友達にはいつも本音で話す。(ともだちにはいつもほんねではなす。) Tôi luôn nói thật lòng với bạn bè.

Hội thoại mẫu

A: 最近、田中さんは何を思っているか分からないね。— Gần đây mình không biết Tanaka-san đang nghĩ gì cả.
B: そうだね。多分、本音を言いたくないんだよ。— Đúng rồi. Có lẽ anh ấy không muốn nói thật lòng.
A: 職場では建前が多いから、本音が聞けるといいな。— Ở chỗ làm thường có nhiều lời nói xã giao, nên nếu nghe được suy nghĩ thật thì tốt.
B: そうそう。でも、徐々に信頼関係を作ろう。— Đúng đó. Nhưng hãy từ từ xây dựng sự tin tưởng nhé.

Dùng khi nào?

  • Nghe đồng nghiệp hoặc sếp nói về 本音 để hiểu suy nghĩ thật, tránh hiểu nhầm trong công việc.
  • Phân biệt 本音 (ý thật) và 建前 (lời nói xã giao) khi giao tiếp xã hội hoặc tại công ty.
  • Dùng 本音 trong các cuộc nói chuyện thân mật sau giờ làm để thảo luận thật lòng về công việc và cuộc sống.
  • Thường gặp 本音 trên các chương trình truyền hình, tin tức khi người ta bày tỏ suy nghĩ thật của mình.
上部へスクロール