寛容 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật

寛容 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật

Khi học tiếng Nhật đến mức N1, bạn sẽ gặp những từ khó như 寛容 (かんよう). Từ này rất quan trọng trong cuộc sống và công việc tại Nhật vì nó thể hiện thái độ và cách ứng xử với người khác. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ 寛容 giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn dù đang làm việc trong môi trường mới.

Câu hỏi

「寛容」 = ?

「寛容」 nghĩa là gì? Đây là từ dùng để nói về sự bao dung, nhẫn nại rất quan trọng khi làm việc và sống cùng người Nhật.

  1. かんよう
  2. かんよ
  3. かんよお
  4. がんよう

Đáp án

1. かんよう (寛容): Sự bao dung, rộng lượng, hiểu và chấp nhận lỗi lầm hoặc khác biệt của người khác.

Vì sao?

寛容 (かんよう) là một từ Hán Nhật bao gồm hai chữ 寛 (rộng, khoan dung) và 容 (chứa đựng, nhận). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa rộng lòng, bao dung, không soi xét quá kỹ lỗi lầm hay sự khác biệt của người khác. Ở Nhật, thái độ寛容 rất được coi trọng trong các mối quan hệ, từ công việc đến cuộc sống xã hội. Việc hiểu đúng và sử dụng từ này đúng cách thể hiện sự trưởng thành và tinh tế trong giao tiếp.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かんよ (干与): Tham gia, can dự. 例: 会議に干与することはありません。 (かいぎにかんよすることはありません。) Tôi không can dự vào cuộc họp.
  • かんよお (読み間違い): Không phải cách đọc đúng của 寛容.
  • がんよう (頑要): Không phải từ đúng. 例: 頑要は使いません。

Ví dụ

  1. 彼はとても寛容な人です。(かれはとてもかんようなひとです。) Anh ấy là người rất bao dung.
  2. 職場で寛容の心が大切です。(しょくばでかんようのこころがたいせつです。) Tấm lòng bao dung rất quan trọng ở chỗ làm.
  3. 上司は部下のミスに寛容でした。(じょうしはぶかのミスにかんようでした。) Cấp trên rất khoan dung với lỗi của nhân viên.
  4. 寛容な態度で人間関係を良くしましょう。(かんようなたいどでにんげんかんけいをよくしましょう。) Hãy cải thiện các mối quan hệ bằng thái độ bao dung.

Hội thoại mẫu

A: 最近、同僚が仕事でミスして困ったよ。 — Gần đây, đồng nghiệp đã mắc lỗi trong công việc nên tôi rất lo.
B: そういう時は寛容になった方がいいよ。 — Lúc đó thì tốt hơn là nên bao dung.
A: でも、何度も同じミスされると怒りたくなる。 — Nhưng nếu lỗi lặp lại nhiều lần thì tôi muốn nổi giận.
B: それでも、寛容な心を持つことが職場の雰囲気を良くするよ。 — Dù sao thì giữ tấm lòng bao dung sẽ giúp không khí ở chỗ làm tốt hơn.

Dùng khi nào?

  • Ở công ty, khi đồng nghiệp mắc lỗi, bạn thường nghe nói đến 寛容 – thái độ bao dung và nhẫn nại.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, tấm lòng寛容 giúp bạn dễ dàng kết bạn và hòa hợp với người Nhật.
  • Trên báo, tin tức về xã hội cũng dùng寛容 để kêu gọi sự khoan dung và không kỳ thị.
  • Khi giải quyết mâu thuẫn nhỏ ở nơi làm việc, bạn nên thể hiện sự寛容 để giữ hòa khí.
上部へスクロール