
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu có cụm từ 〜をはじめ? Đây là một cách diễn đạt quan trọng giúp bạn nói về nhân vật chủ đạo hoặc ví dụ đặc trưng trong một nhóm. Hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn ở nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Câu hỏi
しゃちょう _、しゃいん ぜんいんが さんかした。
Câu hỏi: Trong câu 「しゃちょう _、しゃいん ぜんいんが さんかした。」, bạn nên chọn phần nào để điền vào chỗ trống? Việc hiểu cách dùng 〜をはじめ rất quan trọng khi bạn muốn giới thiệu một nhóm người hay sự vật, bắt đầu bằng ví dụ nổi bật nhất.
- をめぐっ
- をこめ
- をはじめ
- をとわず
Đáp án
Đáp án đúng là 3. をはじめ (o hajime). Từ này có nghĩa là “đầu tiên là”, “điển hình là” dùng để giới thiệu ví dụ tiêu biểu trong nhóm hay muốn nói rằng ngoài ví dụ đó còn nhiều người, vật khác nữa được bao gồm.
Vì sao?
Cấu trúc 〜をはじめ dùng để đưa ra ví dụ tiêu biểu hoặc cái điển hình trước khi nói đến các thành phần liên quan khác trong nhóm. Ví dụ, trong câu hỏi, 「しゃちょうをはじめ、しゃいんぜんいんがさんかした」nghĩa là “bắt đầu từ giám đốc, toàn bộ nhân viên đều tham gia”. Đây là cách tự nhiên trong giao tiếp để nhấn mạnh người/đối tượng quan trọng trước rồi mở rộng ra toàn bộ. Kanji của はじめ là 始め, có nghĩa là bắt đầu, nên bạn liên tưởng đến việc ‘bắt đầu giới thiệu’ nhé!
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. をめぐっ(を巡っ): nghĩa là “về, quanh quanh”; Ví dụ: 事件をめぐって話し合った。(じけんをめぐってはなしあった)Chúng tôi đã bàn về vụ việc.
- 2. をこめ(を込め): nghĩa là “đầy, chứa đựng”; Ví dụ: 感謝の気持ちを込めて贈り物をした。(かんしゃのきもちをこめておくりものをした)Tôi đã gửi quà đầy lòng biết ơn.
- 4. をとわず(を問わず): nghĩa là “bất kể, không phân biệt”; Ví dụ: 年齢を問わず応募できます。(ねんれいをとわずおうぼできます)Bất kể tuổi tác đều có thể ứng tuyển.
Ví dụ
- 社長をはじめ、社員全員がミーティングに出席しました。(しゃちょうをはじめ、しゃいんぜんいんがミーティングにしゅっせきしました)Bắt đầu từ giám đốc, toàn bộ nhân viên đều tham dự cuộc họp.
- 日本をはじめ、多くの国で地震が起きています。(にほんをはじめ、おおくのくにでじしんがおきています)Bắt đầu từ Nhật Bản, nhiều quốc gia khác cũng xảy ra động đất.
- 病院では、医師をはじめ看護師も忙しく働いています。(びょういんでは、いしをはじめかんごしもいそがしくはたらいています)Ở bệnh viện, bắt đầu từ bác sĩ, các y tá cũng làm việc rất bận rộn.
- イベントには子供をはじめ、大人もたくさん参加しました。(イベントにはこどもをはじめ、おとなもたくさんさんかしました)Bắt đầu từ trẻ em, nhiều người lớn cũng đã tham gia sự kiện.
Hội thoại mẫu
A: 社長をはじめ、みんなで花見に行くそうです。 — Giám đốc là người đầu tiên, nghe nói mọi người sẽ đi xem hoa anh đào.
B: そうですか。私も参加したいです。 — Vậy à. Tôi cũng muốn tham gia.
A: 社長をはじめ、社員のみんなと一緒に楽しみましょう。 — Cùng giám đốc và toàn bộ nhân viên, chúng ta hãy cùng vui.
B: ありがとうございます。明日が楽しみです。 — Cảm ơn bạn. Tôi mong chờ ngày mai.
Dùng khi nào?
- Khi giới thiệu nhóm người, sự vật trong công ty hoặc nơi làm việc với ví dụ tiêu biểu.
- Trong báo cáo hoặc lời nói để nhấn mạnh người, vật quan trọng trước khi nói đến các thành phần khác.
- Trong các cuộc họp hoặc trao đổi công việc để diễn tả nhóm với thành phần nổi bật.
- Ở các tình huống giao tiếp hàng ngày để nói về bắt đầu từ một người, vật rồi mở rộng.