を通じて (をつうじて) nghĩa là ‘thông qua’ – JLPT N2

を通じて (をつうじて) nghĩa là 'thông qua' - JLPT N2

Bạn đã từng nghe đến cụm từ 「を通じて」trong tiếng Nhật chưa? Đây là một cách diễn đạt thường dùng để nói về ‘thông qua’ hoặc ‘bằng cách’. Hiểu và sử dụng đúng 「を通じて」rất quan trọng khi bạn muốn giải thích phương tiện hoặc con đường bạn nhận được thông tin hoặc trải nghiệm trong công việc hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

テレビ _ て、じけんを しった。

Câu hỏi: Trong câu 「テレビ _ て、じけんを しった。」, bạn nên điền vào chỗ trống từ nào để câu có nghĩa là “Tôi biết về vụ việc thông qua ti-vi.”? Hiểu đúng cách sử dụng của các cụm từ giúp bạn nghe và nói tự nhiên hơn khi làm việc hoặc giao tiếp với người Nhật.

  1. をこめ
  2. をはじめ
  3. をめぐっ
  4. をつうじ

Đáp án

Đáp án đúng là 「をつうじて」(を通じて, o tsuujite), nghĩa là ‘thông qua’ hoặc ‘bằng cách’.

Vì sao?

「を通じて」là cụm từ dùng để nói về phương tiện hoặc cách thức mà một điều gì đó xảy ra hoặc được biết đến. Ví dụ trong câu, thông tin về vụ việc được biết qua ti-vi, tức là ‘thông qua ti-vi’. Kanji 「通」(つう) có nghĩa là ‘đi qua’, ‘thông suốt’, giúp bạn nhớ rằng đây là từ nói về quá trình truyền tải hoặc kênh thông tin. Cụm từ này rất hay gặp trong cuộc sống và công việc, ví dụ như “電話を通じて伝える” (Truyền đạt thông qua điện thoại), hoặc trong thông báo, bản tin. Đây cũng là từ không thể thay thế bằng những lựa chọn khác trong câu ví dụ này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • をこめ (を込め, o kome): có nghĩa là ‘gửi gắm, cộng vào’. Ví dụ: 心を込めて作ります。 (こころをこめてつくります。Tôi làm với tất cả tấm lòng.)
  • をはじめ (を始め, o hajime): có nghĩa là ‘bắt đầu với, ví dụ tiêu biểu’. Ví dụ: 日本を始め、アジア各国で人気です。 (にほんをはじめ、あじあかっこくでにんきです。Nổi tiếng ở Nhật và các nước châu Á.)
  • をめぐっ (を巡っ, o megur): nghĩa là ‘liên quan đến, xoay quanh’. Ví dụ: 問題を巡って議論が続きました。 (もんだいをめぐってぎろんがつづきました。Cuộc tranh luận liên quan đến vấn đề đã tiếp tục.)

Ví dụ

  1. テレビを通じて日本のニュースを知った。 (テレビをつうじてにほんのニュースをしった。Tôi biết tin tức Nhật qua ti-vi.)
  2. インターネットを通じて友達と連絡を取る。 (インターネットをつうじてともだちとれんらくをとる。Liên lạc với bạn bè qua internet.)
  3. この仕事は経験を通じて上達する。 (このしごとはけいけんをつうじてじょうたつする。Công việc này tiến bộ nhờ kinh nghiệm.)
  4. 会社を通じて研修を受けます。 (かいしゃをつうじてけんしゅうをうけます。Tôi tham gia đào tạo thông qua công ty.)

Hội thoại mẫu

A: テレビを通じて事件のことを知りましたか? (テレビをつうじてじけんのことをしりましたか?) — Bạn có biết về vụ việc qua ti-vi không?
B: はい、ニュースで見ました。 (はい、ニュースでみました。) — Vâng, tôi đã xem trong tin tức.
A: 他にどこで情報を得ましたか? (ほかにどこでじょうほうをえましたか?) — Bạn còn lấy thông tin ở đâu nữa?
B: インターネットを通じて詳しく調べました。 (インターネットをつうじてくわしくしらべました。) — Tôi đã tìm hiểu kỹ hơn thông qua internet.

Dùng khi nào?

  • Xem tin tức thông báo sự kiện qua ti-vi, radio.
  • Giao tiếp hoặc học tiếng Nhật qua email hoặc các kênh mạng xã hội.
  • Truyền đạt thông tin trong công việc qua điện thoại hoặc công văn.
  • Trao đổi và học hỏi kinh nghiệm làm việc thông qua đào tạo ở công ty.
上部へスクロール