といわれて nghĩa là gì? Cách dùng といわれて trong tiếng Nhật JLPT N3

といわれて nghĩa là gì? Cách dùng といわれて trong tiếng Nhật JLPT N3

Khi làm việc và học tiếng Nhật, bạn sẽ thường gặp các mẫu câu truyền đạt thông tin một cách gián tiếp. Ví dụ câu 『にほんは あんぜんな くにだ _ いる。』câu đó có nhiều lựa chọn, và từ đúng là といわれて. Hôm nay, mình sẽ giải thích ý nghĩa và cách dùng của といわれて để bạn dễ nhớ và áp dụng ngay trong công việc và cuộc sống ở Nhật.

Câu hỏi

にほんは あんぜんな くにだ _ いる。

Câu hỏi: にほんは あんぜんな くにだ _ いる。 Bạn nên chọn từ nào đúng để hoàn thành câu này? Biết cách dùng từ đúng giúp bạn nói chính xác về những thông tin mình nghe được hoặc tin tưởng.

  1. とおもわれて
  2. とみえて
  3. といわれて
  4. ときいて

Đáp án

Đáp án đúng là といわれて (to iwarete) nghĩa là ‘được nói là’, ‘được cho là’. Trong tiếng Nhật, といわれて dùng để truyền đạt những gì người ta nói chung hoặc nghe nói chung về điều gì đó.

Vì sao?

といわれて là dạng của động từ 言う (nói) ở thể bị động và thêm て để nối câu. Nó dùng khi muốn nói: ‘người ta nói rằng…’, ‘được cho là…’. Ví dụ trong câu trên, 日本は安全な国だといわれている nghĩa là ‘Người ta nói rằng Nhật Bản là một quốc gia an toàn’. Đây là cách nói gián tiếp phổ biến, rất hữu ích khi bạn muốn tường thuật lại thông tin mình nghe từ người khác. Từ này xuất hiện nhiều trong báo chí, hội thoại hàng ngày và cả trong công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • とおもわれて (to omowarete) – được cho là, có vẻ như. 例:あのレストランは人気があるとおもわれている。 (あのレストランは にんきがあると おもわれている。) – Người ta cho rằng nhà hàng đó rất nổi tiếng.
  • とみえて (to miete) – có vẻ, nhìn có vẻ như. 例:彼は忙しいとみえて、最近見かけない。 (かれは いそがしいと みえて、さいきん みかけない。) – Có vẻ anh ấy bận nên dạo này không thấy xuất hiện.
  • ときいて (to kiite) – nghe nói, tôi nghe rằng. 例:明日は休みだときいています。 (あしたは やすみだと きいています。) – Tôi nghe nói ngày mai được nghỉ.

Ví dụ

  1. 日本は安全な国だといわれている。 (にほんは あんぜんなくに だと いわれている。) – Người ta nói rằng Nhật Bản là một quốc gia an toàn.
  2. この仕事は難しいといわれている。 (このしごとは むずかしいと いわれている。) – Người ta nói rằng công việc này khó khăn.
  3. 彼は責任感が強い人だといわれている。 (かれは せきにんかんが つよいひとだと いわれている。) – Người ta nói anh ấy là người có tinh thần trách nhiệm cao.
  4. この料理は健康にいいといわれている。 (このりょうりは けんこうに いいと いわれている。) – Người ta nói món ăn này tốt cho sức khỏe.

Hội thoại mẫu

A: にほんは安全な国だと聞きましたか? — Bạn đã nghe nói rằng Nhật Bản là một quốc gia an toàn chưa?

B: はい、そういわれていますね。 — Vâng, đúng vậy, người ta thường nói như thế.

A: それなら安心して働けます。 — Nếu vậy, tôi có thể yên tâm làm việc.

B: そうですね。安全は大事ですから。 — Đúng rồi. An toàn là điều quan trọng mà.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn nói về những thông tin mình nghe được từ người khác mà không phải lời mình tự xác nhận.
  • Trong báo chí hoặc khi truyền đạt tin tức, thường dùng といわれて để diễn tả quan điểm chung.
  • Khi bạn muốn tường thuật lại lời đồn đại hoặc nhận định của xã hội về một sự vật hoặc sự việc.
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn cần diễn đạt một cách lịch sự và gián tiếp thông tin bạn nhận được.
上部へスクロール