
Bạn đã từng nghe câu 「かったと おもいきや、まけてしまった」 và chưa hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ 「おもいきや」? Đây là một cấu trúc ngữ pháp ở trình độ JLPT N1, thường dùng để diễn tả sự trái ngược hoặc bất ngờ so với suy nghĩ ban đầu. Việc hiểu chính xác và sử dụng thành thạo sẽ giúp bạn đọc báo, nghe người Nhật nói nhanh hiểu hơn trong cuộc sống và công việc.
Câu hỏi
かったと _、まけて しまった。
Câu hỏi là: Trong câu 「かったと _、まけて しまった」, bạn chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Việc này rất quan trọng để bạn hiểu cách diễn đạt sự ngỡ ngàng khi sự thật khác với những gì bạn nghĩ.
- おもったら
- おもいきや
- おもうと
- おもえば
Đáp án
Đáp án đúng là 「おもいきや」(omoikenya), có nghĩa là ‘đúng như bạn nghĩ, nhưng kết quả lại trái ngược’. Kanji có thể viết là 思いきや.
Vì sao?
「おもいきや」 là một từ nối hoặc cấu trúc được dùng khi bạn nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng, nhưng thực tế lại không phải như vậy. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc trái ngược với kỳ vọng. Ví dụ trong câu 「かったと おもいきや、まけてしまった」, người nói nghĩ rằng sẽ thắng nhưng thực tế lại thua. Kanji 思 có nghĩa là suy nghĩ, và cấu trúc này giúp bạn thể hiện cảm giác ‘ngỡ ngàng về kết quả’. Đây là cấu trúc nâng cao thường gặp trong văn viết, bài thi JLPT N1, giúp người học diễn tả sự trái ngược giữa dự đoán và thực tế.
Vì sao các đáp án khác sai?
- おもったら (omottara) – Nghĩ rằng. Ví dụ: 雨が降るとおもったら、止みました。 (あめがふるとおもったら、やみました。Tôi nghĩ trời sẽ mưa, nhưng trời lại tạnh.)
- おもいきや (omoikya) – Sai chính tả, không có nghĩa chính xác.
- おもうと (omouto) – Khi nghĩ rằng. Ví dụ: 窓を開けようとおもうと、もう閉まっていた。 (まどをあけようとおもうと、もうしまっていた。Tôi định mở cửa sổ thì nó đã đóng rồi.)
- おもえば (omoeba) – Nếu nghĩ là. Ví dụ: 若かったとおもえば、あの時は無茶をした。 (わかかったとおもえば、あのときはむちゃをした。Nhìn lại thì hồi đó tôi đã liều quá.)
Ví dụ
- 試合に勝ったとおもいきや、相手の反則で負けてしまった。 (しあいにかったとおもいきや、あいてのはんそくでまけてしまった。Tôi nghĩ rằng đội tôi thắng trận, nhưng lại thua vì đối phương phạm luật.)
- 仕事が終わったとおもいきや、追加の仕事が来た。 (しごとがおわったとおもいきや、ついかのしごとがきた。Tôi tưởng công việc đã xong, nhưng lại có thêm việc nữa.)
- 電車はすぐ来るとおもいきや、大幅に遅れていた。 (でんしゃはすぐくるとおもいきや、おおはばにおくれていた。Tôi nghĩ tàu sẽ đến ngay, nhưng nó đã trễ lâu.)
- 給料が上がったとおもいきや、税金でほとんど無くなった。 (きゅうりょうがあがったとおもいきや、ぜいきんでほとんどなくなった。Tôi nghĩ lương tăng, nhưng lại mất gần hết do thuế.)
Hội thoại mẫu
A: 昨日、テストに合格したとおもいきや、点数が足りなかった。 — Hôm qua tôi nghĩ mình đã đậu bài kiểm tra, nhưng điểm không đủ.
B: えっ、本当に?それはショックだったね。 — Thật vậy à? Thật là thất vọng nhỉ.
A: そうなんだ。自信あったのに残念だよ。 — Đúng vậy. Mình rất tự tin nhưng thật tiếc.
B: 次は頑張ろう!おもいきやの気持ちを忘れないで。 — Lần sau cố gắng nhé! Đừng quên cảm giác đảo ngược như thế.
Dùng khi nào?
- Khi bạn dự đoán một kết quả nào đó trong công việc hoặc cuộc sống, nhưng kết quả lại ngược lại.
- Khi nghe tin tức hoặc tình huống bất ngờ không như bạn mong đợi từ đồng nghiệp hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Dùng trong báo cáo hoặc tường thuật để biểu thị sự bất ngờ khi kết quả không đúng kỳ vọng.
- Gặp trong bài thi JLPT cấp cao, giúp người học diễn đạt cảm xúc, sự thay đổi tình huống đột ngột.