
Bạn đã từng nghe câu tiếng Nhật: どりょくしてこそ、ゆめはかなう。 Nhưng chưa rõ てこそ nghĩa là gì? Đây là phần ngữ pháp quan trọng ở JLPT N2, diễn tả rằng chỉ khi làm điều gì đó thì kết quả mới xảy ra. Hiểu rõ てこそ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn với đồng nghiệp người Nhật, đặc biệt khi nói về sự nỗ lực và thành công trong công việc.
Câu hỏi
どりょくし _、ゆめは かなう。
Câu hỏi: Trong câu 「どりょくし _、ゆめは かなう。」, phần từ nối nào phù hợp để thể hiện ý ‘Chính nhờ sự nỗ lực mà ước mơ thành hiện thực’? Tại sao chọn đúng phần này rất quan trọng để nói tiếng Nhật chuẩn nhé.
- ても
- てから
- てさえ
- てこそ
Đáp án
てこそ (tekoso) – nghĩa là “chính nhờ” hay “chỉ khi”. Kanji: てこそ.
Vì sao?
「てこそ」 là một cách nói dùng để nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở mệnh đề trước thì kết quả ở mệnh đề sau mới có thể xảy ra. Ví dụ câu trên: “Chính nhờ sự nỗ lực mà ước mơ mới thành hiện thực.” Đây là điểm nhấn không chỉ nói về cơ hội mà còn về nguyên nhân quan trọng và chắc chắn. Trong công việc và học tập, người Nhật dùng 「てこそ」 để biểu cảm mạnh mẽ sự liên kết nguyên nhân – kết quả. Từ cấu tạo, 「て」là dạng liên kết động từ, còn「こそ」là trợ từ nhấn mạnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ても (temo) – “dù có…” or “ngay cả khi…”. Ví dụ: 雨が降っても、仕事に行きます。(あめがふっても、しごとにいきます。) Dù trời mưa, tôi vẫn đi làm.
- てから (tekara) – “sau khi…”. Ví dụ: 食べてから、運動しましょう。(たべてから、うんどうしましょう。) Hãy tập thể dục sau khi ăn.
- てさえ (tesae) – “ngay cả… cũng…”. Ví dụ: 子どもでさえわかる。(こどもでさえわかる。) Ngay cả trẻ con cũng hiểu.
Ví dụ
- 努力してこそ、成功がある。(どりょくしてこそ、せいこうがある。) Chính nhờ sự nỗ lực mà có thành công.
- 親になってこそ、子どもの気持ちがわかる。(おやになってこそ、こどものきもちがわかる。) Chỉ khi trở thành cha mẹ mới hiểu được tâm trạng con cái.
- 経験してこそ、本物の力になる。(けいけんしてこそ、ほんもののちからになる。) Chỉ khi trải nghiệm thì mới trở thành sức mạnh thật sự.
- 話し合ってこそ、問題は解決する。(はなしあってこそ、もんだいはかいけつする。) Chỉ khi cùng nhau trao đổi thì vấn đề mới được giải quyết.
Hội thoại mẫu
田中さん:どりょくしてこそ、夢(ゆめ)はかなうと思いますか? — Anh Tanaka: Anh có nghĩ chỉ nhờ nỗ lực ước mơ mới thành hiện thực không?
佐藤さん:はい、そう思います。努力は大切ですからね。 — Anh Sato: Vâng, tôi nghĩ vậy. Nỗ lực rất quan trọng mà.
田中さん:仕事もそうですよね。努力しなければ上手になれません。 — Anh Tanaka: Công việc cũng vậy. Nếu không nỗ lực thì không thể giỏi được.
佐藤さん:その通りです。毎日少しずつ頑張っていきましょう。 — Anh Sato: Chính xác. Hãy cố gắng mỗi ngày một chút nhé.
Dùng khi nào?
- Trong công việc khi muốn nói hiệu quả công việc chỉ xảy ra nếu bạn cố gắng hoặc làm đúng cách.
- Khi động viên bạn bè, đồng nghiệp rằng chỉ cần họ nỗ lực thì mọi chuyện sẽ tốt đẹp.
- Trong bài giảng hoặc lời khuyên học tiếng Nhật cấp cao, nhấn mạnh bước quan trọng để đạt được mục tiêu.
- Xem trên bảng chỉ dẫn hoặc poster khuyến khích làm việc và học tập chăm chỉ, có thể bắt gặp từ này.