べき nghĩa là nên, phải làm gì – Học tiếng Nhật N3

べき nghĩa là nên, phải làm gì - Học tiếng Nhật N3

Bạn học tiếng Nhật trình độ N3 và thấy từ べき hay xuất hiện trong câu? べき có nghĩa rất quan trọng khi bạn muốn nói là nên làm gì hoặc phải làm gì đó. Điều này rất cần thiết khi bạn làm việc ở Nhật, vì người Nhật rất coi trọng việc tuân thủ quy tắc và lời hứa. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách dùng べき nhé.

Câu hỏi

やくそくの じかんは まもる _ だ。

Câu hỏi là: Trong câu やくそくの じかんは まもる _ だ。, chỗ trống phù hợp để điền là gì? Hiểu được cách dùng từ này rất quan trọng khi bạn muốn nói về việc ‘nên làm’ hay ‘phải làm’ một việc nào đó ở nơi làm việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

  1. わけ
  2. べき
  3. つもり
  4. はず

Đáp án

べき (beki) nghĩa là ‘nên’ hoặc ‘phải làm’. Trong câu trên, chúng ta nói rằng phải tuân thủ giờ hẹn, nên dùng べき để diễn đạt ý đó. Kanji của べき là ~べき, thường được viết kana. Ví dụ: 守るべき約束 (lời hứa nên giữ).

Vì sao?

べき dùng để biểu đạt sự khuyên bảo, nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội. Nó thể hiện ý nghĩa mạnh hơn so với つもり (dự định) hay はず (dự đoán). Cấu trúc thường là động từ thể từ điển + べき. Ví dụ: 約束の時間は守るべきだ có nghĩa ‘phải đúng giờ hẹn’. Trong công việc ở Nhật, việc tuân thủ quy tắc, giờ giấc rất quan trọng nên bạn thường nghe và dùng câu với べき.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • わけ (wake): nghĩa là ‘lý do’, thường dùng để giải thích. Ví dụ: 遅れたわけは電車の遅延です。 (おくれたわけはでんしゃのちえんです) – Lý do tôi đến muộn là vì tàu điện trễ.
  • つもり (tsumori): nghĩa là dự định, kế hoạch làm gì đó. Ví dụ: 明日は早く帰るつもりです。 (あしたははやくかえるつもりです) – Tôi định về sớm ngày mai.
  • はず (hazu): nghĩa là chắc chắn, dự đoán. Ví dụ: 彼は来るはずです。 (かれはくるはずです) – Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Ví dụ

  1. 約束の時間は守るべきです。 (やくそくのじかんはまもるべきです。) – Bạn nên giữ đúng giờ hẹn.
  2. 安全のためにヘルメットをかぶるべきだ。 (あんぜんのためにヘルメットをかぶるべきだ。) – Bạn phải đội mũ bảo hộ vì an toàn.
  3. ごみはきちんと分別するべきだ。 (ごみはきちんとぶんべつするべきだ。) – Phải phân loại rác đúng cách.
  4. 仕事中はスマホを使うべきではない。 (しごとちゅうはスマホをつかうべきではない。) – Không nên sử dụng điện thoại trong lúc làm việc.

Hội thoại mẫu

A:やくそくの時間は守る_だよね? — Bạn phải giữ đúng giờ hẹn đúng không?
B:うん、守るべきだと思う。 — Ừ, tôi nghĩ là nên giữ đúng.
A:遅れると迷惑がかかるからね。 — Nếu trễ thì sẽ làm phiền người khác.
B:そうだね。もっと気をつけるべきだ。 — Đúng vậy. Nên cẩn thận hơn.

Dùng khi nào?

  • Bạn nghe べき nhiều trong công việc khi đồng nghiệp hoặc sếp nói về quy tắc, ví dụ như ‘phải mặc đồng phục’, ‘phải đến đúng giờ’.
  • Trong các quy định hoặc hướng dẫn an toàn, bạn thường thấy câu khuyên sử dụng べき để nhấn mạnh việc nên làm.
  • Khi nói về thái độ làm việc, ví dụ ‘phải giữ lời hứa’, ‘phải làm việc chăm chỉ’, bạn sẽ dùng べき.
  • Trong hội thoại hàng ngày, khi bạn muốn nhắc nhở hoặc khuyên ai đó, べき là từ rất phổ biến.
上部へスクロール