だけの nghĩa là ‘chỉ’, ‘đủ’ – JLPT N2 giải thích chi tiết

だけの nghĩa là 'chỉ', 'đủ' - JLPT N2 giải thích chi tiết

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách dùng khác nhau của từ nối hoặc các cụm từ như だけの. Bạn có bao giờ tự hỏi だけの nghĩa là gì và khi nào dùng không? Hiểu đúng cách sử dụng だけの rất quan trọng, nhất là khi làm việc và giao tiếp hàng ngày ở Nhật. Bài viết này sẽ giải thích rõ cách dùng của だけの qua câu hỏi JLPT N2, kèm ví dụ và hội thoại dễ hiểu.

Câu hỏi

さすが プロ、じょうずな _ こと は ある。

Câu hỏi là: 「さすが プロ、じょうずな _ こと は ある。」 Bạn có biết nên chọn từ nào trong số くらいの, ばかりの, だけの, ほどの để hoàn chỉnh câu này không? Đây là câu dùng để khen người có trình độ chuyên nghiệp, nên bạn cần từ phù hợp để thể hiện ý ‘chỉ có thể là những việc giỏi’.

  1. くらいの
  2. ばかりの
  3. だけの
  4. ほどの

Đáp án

Đáp án đúng là だけの (dake no). Nghĩa là ‘chỉ’, ‘đủ’, ‘đến mức’. Kanji của だけ là だけ (thường được viết bằng hiragana nhưng đôi khi thấy với chữ kanji 只 hoặc 僅, tuy nhiên trong hầu hết ngữ cảnh là hiragana).

Vì sao?

だけの dùng để nói về mức độ hay phạm vi ‘chỉ đủ, chỉ đơn giản là’ tạo thành một cụm từ kết hợp với danh từ hoặc động từ để thể hiện năng lực hoặc số lượng vừa đủ. Trong câu trên, ‘じょうずな だけの こと’ nghĩa là những việc đúng là đủ để chứng minh sự giỏi. Đây là cách tự nhiên, chuẩn xác khi muốn nhấn mạnh khả năng hoặc đặc điểm mà người đó có. So với các lựa chọn khác (くらいの, ばかりの, ほどの), だけの phù hợp hơn để thể hiện sự đủ, giới hạn mà không mở rộng phạm vi hay diễn tả mức độ không chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • くらいの (kurai no) – ‘khoảng’, ‘khoảng mức độ’. Ví dụ: 明日の仕事は簡単くらいのことだ。 (あしたのしごとはかんたんくらいのことだ。) Nghĩa: Công việc ngày mai chỉ tầm dễ thôi. → Không thích hợp trong câu khen năng lực chuyên nghiệp vì không nhấn mạnh đủ mức mà chỉ là so sánh độ khó dễ.
  • ばかりの (bakari no) – ‘toàn là’, ‘chỉ toàn’. Ví dụ: 子供ばかりのチームです。 (こどもばかりのチームです。) Nghĩa: Là đội toàn trẻ con. → Không phù hợp vì câu này không có ý nói ‘toàn những việc giỏi’ mà là muốn nhấn mạnh những việc ‘đủ để chứng minh’.
  • ほどの (hodo no) – ‘đến mức’, ‘đủ để’. Ví dụ: 彼は日本語が話せるほどの努力をした。 (かれはにほんごがはなせるほどのどりょくをした。) Nghĩa: Anh ấy đã cố gắng đến mức có thể nói tiếng Nhật. → Mặc dù có cùng nghĩa mức độ, nhưng cách dùng trong câu này không tự nhiên như だけの khi nói về ‘việc giỏi’.

Ví dụ

  1. さすがプロだけの技術だ。 (さすがプロだけのぎじゅつだ。) Quả đúng là kỹ thuật chỉ có ở chuyên gia.
  2. 彼には説明だけの理由がある。 (かれにはせつめいだけのりゆうがある。) Anh ấy có lý do đủ để giải thích.
  3. 使い方だけの注意を読んでください。 (つかいかただけのちゅういをよんでください。) Hãy đọc các lưu ý chỉ về cách sử dụng.
  4. 安全確認だけの責任は全員にある。 (あんぜんかくにんだけのせきにんはぜんいんにある。) Chỉ trách nhiệm kiểm tra an toàn là của tất cả mọi người.

Hội thoại mẫu

A: この機械を使うのは難しいですか? — Việc sử dụng cái máy này có khó không?

B: いいえ、プロだけの仕事なので安心してください。 — Không, vì đây là công việc chỉ dành cho chuyên gia nên bạn cứ yên tâm.

A: さすがですね!じょうずですね。 — Quả nhiên! Thật giỏi.

B: ええ、経験だけの力ですよ。 — Ừ, đó chỉ là sức mạnh đến từ kinh nghiệm thôi.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi khen ngợi hoặc nói về khả năng, kỹ năng đủ đạt đến mức nào đó.
  • Xuất hiện trong các công việc kỹ thuật, khi muốn nhấn mạnh độ chuyên nghiệp.
  • Thấy trong các bài hướng dẫn, hay cảnh báo chỉ rõ phạm vi hoặc số lượng nhất định.
  • <liThông báo, lời nhắc nhở liên quan đến trách nhiệm hoặc phạm vi công việc.

上部へスクロール