
Bạn đã gặp câu hỏi: わすれない _ に、メモして おこう。Bạn có biết nên chọn từ nào đúng không? Trong tiếng Nhật, các từ như まえ, あいだ, ところ và うち đều liên quan đến thời gian và hoàn cảnh, nên dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ cách dùng うち và nhớ lâu hơn để dùng đúng khi học và làm việc ở Nhật.
Câu hỏi
わすれない _ に、メモして おこう。
Câu hỏi: Trong câu 「わすれない _ に、メモして おこう。」 (Chúng ta sẽ ghi chú để không quên), bạn chọn từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Hiểu đúng từ sẽ giúp bạn dùng ngữ pháp chính xác trong công việc và học tiếng Nhật.
- まえ
- あいだ
- ところ
- うち
Đáp án
Đáp án đúng là 4. うち (uchi) – nghĩa là ‘trong khi, trong khoảng thời gian’. Kanji thường dùng: 内.
Vì sao?
Từ うち (内) trong câu này dùng để chỉ khoảng thời gian khi bạn làm việc gì đó hoặc lúc bạn còn nhớ, bạn nên ghi chú ngay để không quên. Đây là cách dùng phổ biến để diễn tả “trong khi còn…”, giúp nhấn mạnh bạn làm điều gì đó trước khi trạng thái thay đổi.
Ví dụ: 勉強しているうちに、わかってきた。 (Trong khi học thì bắt đầu hiểu.)
Đây khác với まえ (trước khi), あいだ (suốt khoảng thời gian), ところ (lúc). うち nhấn mạnh thời gian hoặc khoảng thời gian còn tồn tại, nên bạn phải làm lúc đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- まえ (mae) – trước khi
例: ごはんを食べるまえに、手をあらいます。 (ごはんをたべるまえに、てをあらいます。) Tôi rửa tay trước khi ăn cơm. - あいだ (aida) – trong suốt khoảng thời gian
例: 勉強しているあいだ、音楽を聞きます。 (べんきょうしているあいだ、おんがくをききます。) Tôi nghe nhạc trong khi học. - ところ (tokoro) – lúc, khi
例: 今、食べるところです。 (いま、たべるところです。) Bây giờ tôi đang ăn.
Ví dụ
- 忘れないうちにメモしてください。 (わすれないうちにメモしてください。) Hãy ghi chú ngay khi còn nhớ để không quên.
- 熱いうちにお召し上がりください。 (あついうちにおめしあがりください。) Hãy ăn khi còn nóng.
- 雨が降らないうちに帰りましょう。 (あめがふらないうちにかえりましょう。) Hãy về trước khi trời mưa.
- 疲れないうちに休んでください。 (つかれないうちにやすんでください。) Hãy nghỉ ngơi trước khi mệt.
Hội thoại mẫu
A: 明日の会議の内容、忘れないうちにメモした? — Bạn đã ghi chú nội dung cuộc họp ngày mai trước khi quên chưa?
B: はい、すぐにうちにメモしました。 — Vâng, tôi đã ghi chú ngay khi còn nhớ.
A: そうですね。忘れやすいですから。 — Đúng rồi, rất dễ quên mà.
B: ありがとうございます。もっと気をつけます。 — Cảm ơn bạn, tôi sẽ cẩn thận hơn.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn làm việc gì ngay trong lúc còn có thể, như ghi chú, chuẩn bị.
- Khi bạn nghe hướng dẫn trong công việc, ví dụ “熱いうちに使ってください” nghĩa là ‘hãy dùng khi còn nóng’.
- Thông báo về thời gian để làm việc hoặc nghỉ ngơi: “疲れないうちに休む” nghĩa là nghỉ trước khi mệt.
- Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ nghe người Nhật nói “忘れないうちに〜” để nhắc bạn làm việc gì đó ngay khi còn nhớ.