
Khi học tiếng Nhật, đặc biệt là trình độ cao như JLPT N1, bạn sẽ gặp nhiều trợ từ khác nhau. Trong bài này, chúng ta sẽ học về trợ từ に trong câu ‘そんけい に たる じんぶつだ’, một cấu trúc giúp bạn có thể miêu tả người đáng kính trọng. Nắm chắc trợ từ này rất hữu ích khi bạn muốn làm việc hay nói chuyện với người Nhật lịch sự.
Câu hỏi
そんけい _ たる じんぶつだ。
Câu hỏi: Trong câu 『そんけい _ たる じんぶつだ。』, chọn trợ từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Trợ từ này rất quan trọng để diễn tả một người đáng được kính trọng, nhẹ nhàng và chính xác.
- に
- へ
- を
- で
Đáp án
に (ni) có nghĩa là “đối với”, “về phía”, hoặc “được”. Trong câu này, に được dùng để nối với cụm từ thể hiện người được tôn trọng: そんけいにたる人 (người đáng kính trọng). Kanji: に (trợ từ, thường viết bằng kana).
Vì sao?
Trợ từ に trong câu này dùng để biểu thị đối tượng của sự kính trọng (尊敬に値する: xứng đáng được tôn trọng). Mẫu câu 『そんけいにたるじんぶつだ』 nghĩa là “Đó là người đáng được kính trọng”. Cách dùng に trong cấu trúc này không phải ai cũng dễ dàng hiểu ngay, vì に có nhiều chức năng khác nhau như chỉ nơi chốn, thời gian, mục đích. Vì vậy, trong trường hợp này, nó đóng vai trò đánh dấu đối tượng một cách trừu tượng, là người được đối xử tôn kính. Đây là một cấu trúc phổ biến ở trình độ JLPT N1, thường xuất hiện trong văn viết hay lời nói trang trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- へ (he) nghĩa là “đến, về phía”. Ví dụ: 学校へ行きます。 (がっこうへいきます。Tôi đi đến trường.) Không dùng được trong câu này vì biểu thị sự chuyển động, không phải sự kính trọng.
- を (wo) nghĩa là “đối tượng trực tiếp của động từ”. Ví dụ: 本を読みます。 (ほんをよみます。Tôi đọc sách.) Ở đây, không phù hợp vì động từ たる không phải động từ hành động thông thường.
- で (de) nghĩa là “ở, tại” hay “bằng cách”. Ví dụ: バスで行きます。 (ばすでいきます。Đi bằng xe buýt.) Không thích hợp trong câu này vì không biểu thị đối tượng được kính trọng.
Ví dụ
- 彼は尊敬に値する人物です。
(かれはそんけいにあたいするじんぶつです。)
Anh ấy là người đáng được kính trọng. - この先生は生徒から尊敬されています。
(このせんせいはせいとからそんけいされています。)
Cô giáo này được học sinh kính trọng. - 先輩にたる責任を持っています。
(せんぱいにたるせきにんをもっています。)
Tôi có trách nhiệm tương xứng với vị trí anh chị đi trước. - 彼女は努力にたる人です。
(かのじょはどりょくにたるひとです。)
Cô ấy là người xứng đáng với nỗ lực của mình.
Hội thoại mẫu
A: 田中さんはどんな人ですか?
(たなかさんはどんなひとですか?)
A: Anh Tanaka là người như thế nào?
B: 尊敬にたる人物ですよ。
(そんけいにたるじんぶつですよ。)
B: Là người đáng được kính trọng.
A: どうしてですか?
(どうしてですか?)
A: Tại sao vậy?
B: いつもみんなのために一生懸命働いていますから。
(いつもみんなのためにいっしょうけんめいはたらいていますから。)
B: Vì anh ấy luôn làm việc hết mình vì mọi người.
A: なるほど、勉強になります。
(なるほど、べんきょうになります。)
A: Hiểu rồi, thật đáng học hỏi.
Dùng khi nào?
- Dùng khi mô tả người mà bạn kính trọng trong môi trường làm việc, ví dụ sếp hoặc đồng nghiệp giỏi.
- Xuất hiện trong bài viết, email lịch sự hoặc lời khen ngợi tại nơi làm việc.
- Nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp khi muốn nói về người mình ngưỡng mộ một cách trang trọng.
- Trong bài thi JLPT N1 để hiểu cấu trúc trang trọng và cách dùng trợ từ chính xác.