走る (はしる) nghĩa là gì? Học tiếng Nhật N5 cho thực tập sinh

走る (はしる) nghĩa là gì? Học tiếng Nhật N5 cho thực tập sinh

Khi bạn nghe thấy từ 走る (はしる) trong tiếng Nhật, bạn sẽ nghĩ ngay đến điều gì? Đây là một động từ dùng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày và công việc ở Nhật. Biết cách đọc và dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp dễ dàng hơn, đặc biệt khi cần nói về di chuyển hoặc các hoạt động nhanh như chạy.

Câu hỏi

「走る」の 読み方は?

Câu hỏi: Chữ 走る (はしる) đọc như thế nào? Biết được cách đọc và ý nghĩa của từ này rất quan trọng trong lúc làm việc và giao tiếp hàng ngày.

  1. わらう
  2. あるく
  3. はしる
  4. なく

Đáp án

3. はしる (hashiru) – nghĩa là “chạy” (走る). Đây là cách đọc đúng và cũng là nghĩa đơn giản, dễ hiểu nhất của từ này.

Vì sao?

Từ 走る (はしる) là một động từ thông dụng trong tiếng Nhật và có nghĩa rất rõ ràng là “chạy”. Chữ kanji 走 này có hình dạng giống một người đang di chuyển nhanh về phía trước, bạn có thể liên tưởng đến chân người chạy. Khi làm việc tại các nhà máy hoặc khi đi lại trong siêu thị hay công trình, bạn nghe đồng nghiệp nói 走る để nhắc nhở bạn di chuyển nhanh hơn hoặc thậm chí báo hiệu khi có sự cố cần chạy ngay. Từ này thuộc cấp độ N5 rất phổ biến nên bạn nên nhớ thật kỹ. Ngoài ra, có một số từ liên quan như 道を走る (đườngをはしる – chạy trên đường), 走り回る (はしりまわる – chạy khắp nơi) giúp bạn mở rộng vốn từ vựng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. わらう (warau) – nghĩa là “cười”. 例えば:毎日、彼女はよく笑います。 (まいにち、かのじょはよくわらいます。Mỗi ngày cô ấy cười nhiều.)
  • 2. あるく (aruku) – nghĩa là “đi bộ”. 例えば:駅まで歩きます。 (えきまであるきます。Đi bộ đến nhà ga.)
  • 4. なく (naku) – nghĩa là “khóc” hoặc “kêu”, thường dùng cho tiếng động của động vật hoặc trẻ em. 例えば:赤ちゃんが泣いています。 (あかちゃんがないています。Em bé đang khóc.)

Ví dụ

  1. 子供たちが公園で走っています。 (こどもたちがこうえんではしっています。Trẻ em đang chạy trong công viên.)
  2. 急いで駅まで走りました。 (いそいでえきまではしりました。Tôi đã chạy nhanh đến nhà ga.)
  3. 作業場で走らないでください。 (さぎょうじょうではしらないでください。Xin đừng chạy trong khu vực làm việc.)
  4. 彼は毎朝5キロ走ります。 (かれはまいあさごキロはしります。Anh ấy chạy 5 km mỗi sáng.)

Hội thoại mẫu

A: 今から走りますか? — Bây giờ bạn có chạy không?
B: はい、10分だけ走ります。 — Vâng, tôi sẽ chạy chỉ trong 10 phút.
A: 仕事でよく走りますか? — Bạn có thường chạy nhiều khi làm việc không?
B: はい、工場では時々走らないといけません。 — Vâng, ở nhà máy thì đôi khi phải chạy.
A: 気をつけてくださいね。 — Hãy cẩn thận nhé.
B: ありがとうございます。— Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Nhắc nhở đồng nghiệp đừng chạy trong khu vực làm việc để tránh nguy hiểm.
  • Dùng khi nói về di chuyển nhanh, ví dụ đi bộ hay chạy để kịp giờ làm.
  • Nghe trong bản tin thời tiết hoặc tin tức thể thao khi nói về chạy bộ, chạy đua.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, khi bạn tập thể dục hoặc chơi thể thao, từ 走る được dùng nhiều.
上部へスクロール