かねない nghĩa là gì? JLPT N2 giải thích từ vựng かねない

かねない nghĩa là gì? JLPT N2 giải thích từ vựng かねない

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều mẫu câu thể hiện sự lo ngại hoặc khả năng có thể xảy ra điều gì đó. Trong số đó, かねない là một cấu trúc quen thuộc thể hiện khả năng dẫn đến kết quả xấu. Hiểu đúng và sử dụng chính xác かねない sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và đọc báo, nghe tin tức dễ dàng hơn.

Câu hỏi

ねぶそくは けんこうを がいし _。

Câu hỏi là: ねぶそくは けんこうを がいし _。Bạn cần chọn cách kết thúc câu phù hợp để diễn tả việc thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe. Câu này quan trọng vì nói về sức khỏe của bạn khi làm việc và học tiếng Nhật ở Nhật Bản.

  1. がたい
  2. えない
  3. かねない
  4. かねる

Đáp án

Đáp án đúng là 3. かねない (kanenai) có nghĩa là “có khả năng xảy ra điều xấu” hoặc “có thể dẫn đến”. Kanji là 兼ない nhưng thường viết hiragana.

Vì sao?

かねない là một cách nói thể hiện sự lo lắng hay nguy cơ xảy ra kết quả không tốt. Ví dụ, 眠いと事故を起こしかねない nghĩa là ‘Nếu buồn ngủ, có thể gây ra tai nạn’. Vậy nên trong câu này, ねぶそくは けんこうを がいし かねない có nghĩa là ‘Thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe’. Mẫu câu かねない thường đi với những hành động hay tình huống nguy hiểm, không mong muốn.

Phân biệt với các lựa chọn khác như えない, がたい, かねる cũng rất quan trọng vì nó giúp bạn không bị nhầm lẫn khi học JLPT N2.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • がたい (gatai): nghĩa là “khó làm” hoặc “khó tin”. Ví dụ: 信じがたい話です。 (しんじがたいはなしです。) – Đây là câu chuyện khó tin.
  • えない (enai): là dạng phủ định của động từ thể khả năng, nghĩa là “không thể”. Ví dụ: わすれえない思い出。 (わすれえないおもいで。) – Kỷ niệm không thể quên.
  • かねる (kaneru): nghĩa là “khó có thể làm” hoặc “không thể” do lý do xã hội hoặc tinh thần. Ví dụ: お答えしかねます。 (おこたえしかねます。) – Tôi khó có thể trả lời (một cách lịch sự).

Ví dụ

  1. ねぶそくは体の調子をくずしかねない。 (ねぶそくはからだのちょうしをくずしかねない。) – Thiếu ngủ có thể phá hỏng sức khỏe.
  2. 無理な仕事はミスを起こしかねない。 (むりなしごとはミスをおこしかねない。) – Công việc quá sức có thể gây ra lỗi.
  3. あの人は怒り出しかねないから気をつけて。 (あのひとはおこりだしかねないからきをつけて。) – Người đó có thể nổi giận, nên hãy cẩn thận.
  4. しっかり勉強しないと試験に落ちかねない。 (しっかりべんきょうしないとしけんにおちかねない。) – Nếu không học chăm chỉ, có thể trượt kỳ thi.

Hội thoại mẫu

あなた: 最近、ねぶそくが続いているけど、大丈夫? — Dạo này bạn thiếu ngủ liên tục, có ổn không?
先輩: うん、ちょっとね。ねぶそくはけんこうをがいしかねないから、気をつけてね。 — Ừ, chút thôi. Thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe nên cẩn thận nhé.
あなた: わかった。もっと早く寝るようにするよ。 — Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng ngủ sớm hơn.
先輩: そうだね。健康が一番大事だから。 — Đúng rồi. Sức khỏe là điều quan trọng nhất đấy.

Dùng khi nào?

  • Dùng để cảnh báo nguy cơ hoặc hậu quả xấu khi làm việc không an toàn trong nhà máy.
  • Thấy trong tin tức, báo chí hoặc thông báo về sức khỏe, ví dụ cảnh báo liên quan đến thiếu ngủ, căng thẳng.
  • Giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi nói về khả năng xảy ra sự kiện tiêu cực.
  • Xuất hiện trong bài đọc hoặc đề thi JLPT N2 để thể hiện khả năng/khả năng xảy ra điều gì đó tiêu cực.
上部へスクロール