かえりみ (Kaerimi) nghĩa là “Nhìn lại”, JLPT N1 – Học từ vựng tiếng Nhật nâng cao

かえりみ (Kaerimi) nghĩa là "Nhìn lại", JLPT N1 - Học từ vựng tiếng Nhật nâng cao

Bạn đã từng nghe câu “きけんをかえりみず、かれはとびこんだ。” chưa? Từ かえりみ trong câu này hơi khó vì không phải từ thường gặp với người mới học. Hiểu đúng từ này rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng về việc không suy nghĩ lại về điều gì đó, đặc biệt trong môi trường làm việc hay giao tiếp hàng ngày ở Nhật. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng phân tích từ này và các lựa chọn sai để bạn không nhầm lẫn.

Câu hỏi

きけんを _ ず、かれは とびこんだ。

Câu hỏi: trong câu “きけんを _ ず、かれは とびこんだ。”, từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Việc hiểu đúng từ này giúp bạn biểu đạt các hành động không suy nghĩ hay không cân nhắc kỹ lưỡng, rất phổ biến trong cuộc sống và công việc.

  1. かんがみ
  2. ふまえ
  3. かえりみ
  4. もって

Đáp án

かえりみ (kaerimi) nghĩa là “nhìn lại”, “suy nghĩ lại”, “xem xét lại”. Kanji: 顧み. Khi dùng với ず (phủ định nối tiếp), nó thể hiện việc “không suy nghĩ lại”, “bỏ qua cân nhắc”, như trong câu hỏi.

Vì sao?

Từ かえりみ xuất phát từ động từ 顧みる có nghĩa là nhìn lại hoặc suy nghĩ lại về điều gì đó trong quá khứ, hay xem xét hậu quả. Trong câu ví dụ “きけんを かえりみず、かれは とびこんだ。”,

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かんがみ (kangami) – “xem xét”, “đánh giá”, thường dùng trong văn viết hoặc lý luận.
    例:過去の失敗をかんがみて、次に進みましょう。
    (かこのしっぱいをかんがみて、つぎにすすみましょう。)
    Hãy xem xét thất bại trong quá khứ rồi tiến lên bước tiếp.
  • ふまえ (fumae) – “dựa trên”, “căn cứ vào”.
    例:お客様の意見をふまえて計画を立てます。
    (おきゃくさまのいけんをふまえてけいかくをたてます。)
    Dựa trên ý kiến khách hàng để xây dựng kế hoạch.
  • もって (motte) – “bằng”, “với”, dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức.
    例:車もって会社に行きます。
    (くるまもってかいしゃにいきます。)
    Tôi đi làm bằng xe ô tô.

Ví dụ

  1. 彼は過去をかえりみず、前だけを見ている。
    (かれはかこをかえりみず、まえだけをみている。)
    Anh ấy không nhìn lại quá khứ, chỉ nhìn về phía trước.
  2. 危険をかえりみずに仕事を続けるのは良くない。
    (きけんをかえりみずにしごとをつづけるのはよくない。)
    Tiếp tục làm việc mà không suy nghĩ đến sự nguy hiểm thì không tốt.
  3. 過去のミスをかえりみて次に活かしましょう。
    (かこのミスをかえりみてつぎにいかしましょう。)
    Hãy nhìn lại những lỗi sai trong quá khứ và áp dụng cho lần tới.
  4. 上司は部下の意見をかえりみず、勝手に決めた。
    (じょうしはぶかのいけんをかえりみず、かってにきめた。)
    Cấp trên đã tự quyết định mà không xem xét ý kiến của cấp dưới.

Hội thoại mẫu

A:きけんをかえりみずにとびこむって、どういう意味ですか?
(A:きけんをかえりみずにとびこむって、どういういみですか?)
A: “Không xem xét sự nguy hiểm mà lao vào” nghĩa là gì vậy?
B:かえりみずは、かんがえないで行動することですよ。
(B:かえりみずは、かんがえないでこうどうすることですよ。)
B: かえりみず có nghĩa là hành động mà không suy nghĩ.
A:たとえば、仕事でミスしてもかえりみないとダメですね。
(A:たとえば、しごとでミスしてもかえりみないとダメですね。)
A: Ví dụ như trong công việc, nếu sai thì phải nhìn lại chứ không nghĩ gì thì không được.
B:そうですね。かえりみることは成長に大切です。
(B:そうですね。かえりみることはせいちょうにたいせつです。)
B: Đúng rồi. Việc nhìn lại là quan trọng để tiến bộ.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn nói về việc ai đó không suy nghĩ hoặc không quan tâm đến nguy hiểm trước khi làm điều gì đó, thường dùng かえりみず.
  • Dùng trong các báo cáo công việc khi diễn tả việc nhìn lại quá khứ để rút kinh nghiệm hoặc tránh lặp lại lỗi.
  • Các cuộc họp, đào tạo nhân viên thường nhấn mạnh việc “かえりみる” (nhìn lại) hành động hoặc kết quả để cải thiện hiệu suất.
  • Trong những cảnh báo an toàn lao động, từ này giúp nhắc nhở người lao động không bỏ qua nguy hiểm, cần suy nghĩ, quan sát kỹ.
上部へスクロール