にくわえ (nikuwae) nghĩa là ‘ngoài ra, thêm vào’ – JLPT N2

にくわえ (nikuwae) nghĩa là 'ngoài ra, thêm vào' - JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ nối để liên kết các ý tưởng. Một từ nối rất quan trọng và hay dùng là にくわえ, có nghĩa là “ngoài ra” hoặc “thêm vào đó”. Hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn hiểu ý câu nói cũng như giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và đời sống ở Nhật.

Câu hỏi

ちしき _ て、けいけんも ひつようだ。

Câu hỏi: Trong câu 「ちしき _ て、けいけんも ひつようだ。」, từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Đây là câu nên biết để nói về kiến thức và kinh nghiệm cần thiết trong công việc.

  1. にとっ
  2. にかわっ
  3. につい
  4. にくわえ

Đáp án

Đáp án đúng là 4. にくわえ (nikuwae) có nghĩa là “ngoài ra, thêm vào”. Kanji của từ này là 加え.

Vì sao?

Từ にくわえ (加え) được dùng khi bạn muốn thêm một thông tin, ý tưởng hoặc điều gì đó vào lời nói trước đó. Ví dụ, trong câu này, nó có nghĩa rằng “Ngoài kiến thức ra, kinh nghiệm cũng cần thiết”. Vì vậy, nó kết nối hai yếu tố là kiến thức và kinh nghiệm một cách nhấn mạnh thêm vào. Động từ 加える có nghĩa là “thêm vào”. Do đó, にくわえ dùng như trạng ngữ để diễn tả “bên cạnh điều đã nói”.

Trong công việc và học tập ở Nhật, bạn sẽ thường nghe cụm này để diễn tả các yêu cầu, ví dụ: “Kỹ năng này cần có, và thêm vào đó là kỹ năng kia”. Đây là cách liên kết phổ biến khi giới thiệu nhiều điểm cùng một lúc.

Bạn cũng có thể bắt gặp các từ liên quan như 追加 (ついか, tsuika) nghĩa là “bổ sung thêm”, 増加 (ぞうか, zouka) nghĩa là “tăng lên”, hoặc câu thành ngữ それに加えて (それにくわえて) có nghĩa giống như にくわえ nhưng dài hơn, trang trọng hơn.

Mẹo nhớ: Kanji 加え có bộ kim (金) và bộ qua (果) – bạn có thể tưởng tượng là “thêm cái gì đó có giá trị (kim) để kết quả (qua) tốt hơn”.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にとっ (ni totte): nghĩa là “đối với”. Ví dụ:
    これは私にとって大切な仕事です。
    (これは わたし にとって たいせつな しごと です。)
    Nghĩa: Đây là công việc quan trọng đối với tôi.
  • にかわっ (ni kawatte): nghĩa là “thay vì, thay cho”. Ví dụ:
    私にかわって彼が話しました。
    (わたし にかわって かれ が はなしました。)
    Nghĩa: Anh ấy đã nói thay tôi.
  • につい (ni tsui): nghĩa là “về, liên quan đến”. Ví dụ:
    この本は日本の歴史について書かれています。
    (この ほん は にほん の れきし について かかれています。)
    Nghĩa: Cuốn sách này viết về lịch sử Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 知識に加えて、経験も必要だ。
    (ちしき に くわえて、けいけん も ひつよう だ。)
    Ngoài kiến thức ra, kinh nghiệm cũng cần thiết.
  2. この仕事は技術に加え、コミュニケーション能力も大切です。
    (この しごと は ぎじゅつ に くわえ、コミュニケーション のうりょく も たいせつ です。)
    Công việc này ngoài kỹ năng kỹ thuật thì kỹ năng giao tiếp cũng quan trọng.
  3. 給料に加え、ボーナスももらえます。
    (きゅうりょう に くわえ、ボーナス も もらえます。)
    Bạn sẽ nhận được tiền lương, ngoài ra còn tiền thưởng.
  4. 健康に加えて、運動も大切です。
    (けんこう に くわえて、うんどう も たいせつ です。)
    Bên cạnh sức khỏe, việc vận động thể dục cũng quan trọng.

Hội thoại mẫu

A: 新しいプロジェクトには何が必要ですか?
(あたらしい プロジェクト には なに が ひつよう です か?)
A: Dự án mới cần những gì?
B: 知識に加えて、経験も重要です。
(ちしき に くわえて、けいけん も じゅうよう です。)
B: Ngoài kiến thức ra, kinh nghiệm cũng rất quan trọng.
A: なるほど。コミュニケーション能力も必要ですか?
(なるほど。コミュニケーション のうりょく も ひつよう です か?)
A: Hiểu rồi. Kỹ năng giao tiếp cũng cần phải không?
B: はい、その通りです。
(はい、その とおり です。)
B: Vâng, đúng vậy.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi mô tả các yêu cầu công việc: “Rah nhiều kỹ năng, ngoài ra còn cần gì nữa…”
  • Thấy trên các bảng thông báo ở nơi làm việc để liệt kê các lưu ý thêm.
  • Nghe trong cuộc họp, khi cần bổ sung ý kiến hoặc bày tỏ thêm quan điểm.
  • Xuất hiện nhiều trong bài viết, báo cáo liên quan đến công việc và kỹ năng.
上部へスクロール