
Bạn có từng nghe câu tiếng Nhật sử dụng chữ すら và chưa hiểu nghĩa? Ở bài học này, chúng ta cùng tìm hiểu cách dùng すら trong câu “せんもんか すら わからない もんだいだ”. Việc nắm chắc cách dùng sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa câu và giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
Câu hỏi
せんもんか _ わからない もんだいだ。
Chúng ta có câu: せんもんか _ わからない もんだいだ。 Dù là chuyên gia, cũng không hiểu được vấn đề này. Bạn phải chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống để diễn đạt đúng ý nghĩa. Đây là cách để thể hiện sự khó khăn rất lớn, thậm chí chuyên gia cũng không giải quyết nổi.
- すら
- のみ
- こそ
- だけ
Đáp án
Đáp án đúng là すら (sura). Đây là một trợ từ nối, thể hiện mức độ chủ thể trong câu (đến mức, ngay cả). Ý nghĩa là “ngay cả chuyên gia cũng không hiểu được vấn đề này”.
Vì sao?
Chữ すら trong tiếng Nhật dùng để nhấn mạnh một điều gì đó bất ngờ hoặc cực đoan, mang nghĩa “ngay cả” hay “đến mức”. Ví dụ, thường chúng ta nói『せんもんかすらわからない』 nghĩa là “đến chuyên gia cũng không hiểu”. すら nhấn mạnh điểm khó của vấn đề, gây ấn tượng mạnh hơn so với だけ hay のみ. Kanji thường không viết cho すら vì nó thuộc dạng trợ từ, và nó thường xuất hiện trong các đoạn văn học hay giao tiếp trang trọng/học thuật. Trong cuộc sống thường ngày, bạn có thể nghe các câu như “彼ですらできない” (Ngay cả anh ấy cũng không làm được). Điều này giúp bạn hiểu được sự quan trọng và thể hiện sự khó khăn của một sự việc hoặc khả năng của một người.
Ngược lại, các trợ từ như のみ, だけ thường dùng để chỉ giới hạn, còn こそ dùng để nhấn mạnh chủ đề. Nhưng trong câu này, すら là lựa chọn phù hợp nhất để biểu hiện ý “ngay cả chuyên gia cũng không thể”.
Vì sao các đáp án khác sai?
- のみ (nomi) – chỉ, duy nhất. 例: この部屋のみ禁煙です。 (このへや のみ きんえん です。) Chỉ phòng này là cấm hút thuốc.
- こそ (koso) – nhấn mạnh chủ đề. 例: 今こそ頑張る時だ。 (いま こそ がんばる とき だ。) Chính bây giờ là lúc cố gắng.
- だけ (dake) – chỉ, chỉ có. 例: 今日は水だけ飲みます。 (きょう は みず だけ のみます。) Hôm nay tôi chỉ uống nước.
Ví dụ
- 専門家ですら答えられない質問です。
(せんもんか ですら こたえられない しつもん です。)
Đây là câu hỏi ngay cả chuyên gia cũng không trả lời được. - 子どもですら分かる簡単な問題です。
(こども ですら わかる かんたん な もんだい です。)
Đây là bài toán đơn giản ngay cả trẻ con cũng hiểu. - 彼ですら驚く結果だった。
(かれ ですら おどろく けっか だった。)
Kết quả khiến ngay cả anh ấy cũng ngạc nhiên. - 初心者ですら使いやすい機械です。
(しょしんしゃ ですら つかいやすい きかい です。)
Đây là máy dễ dùng đến mức ngay cả người mới cũng có thể sử dụng.
Hội thoại mẫu
先生: 仕事のこと、わからないことありますか? — Giáo viên: Có điều gì bạn không hiểu về công việc không?
実習生: はい、専門用語が難しくて…。専門家すらわからない問題だと聞きました。 — Thực tập sinh: Có, các thuật ngữ chuyên môn khó quá… Tôi nghe nói đó là vấn đề ngay cả chuyên gia cũng không hiểu.
先生: そうですね。すらは「あっても驚く」ことを強調するときに使います。 — Giáo viên: Đúng rồi, すら dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất bất ngờ.
実習生: 分かりました。仕事の話も少しずつ理解できそうです。 — Thực tập sinh: Tôi đã hiểu. Có thể dần dần hiểu được chuyện công việc hơn rồi.
Dùng khi nào?
- Dùng trong các bài báo, nghiên cứu hoặc báo cáo nói về mức độ khó khăn hoặc khó hiểu của vấn đề.
- Trong các cuộc họp, khi muốn nhấn mạnh rằng ngay cả chuyên gia cũng không thể giải quyết được điều gì đó.
- Trong hội thoại hàng ngày khi muốn diễn đạt mức độ mạnh mẽ, ví dụ khi kể chuyện về khó khăn công việc.