
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu hỏi khó với từ はゐさ? Đây là một từ cũ và ít gặp nhưng rất quan trọng trong tiếng Nhật trình độ cao như JLPT N1. Hiểu đúng và dùng từ này sẽ giúp bạn nghe, đọc câu văn phức tạp hơn dễ dàng hơn trong công việc và cuộc sống tại Nhật. Chúng ta cùng khám phá nhé!
Câu hỏi
むかし _ しらず、いまは ちがう。
Chúng ta có câu: むかし _ しらず、いまは ちがう。 với các lựa chọn như sau. Việc hiểu chính xác từ ở chỗ trống giúp bạn nắm được ý nghĩa câu, rất quan trọng trong giao tiếp và đọc hiểu.
- はいざ
- ともいざ
- でもいざ
- ならいざ
Đáp án
Đáp án đúng là: はいざ (haiza)
はゐさ là cách viết cũ của はいざ, nghĩa là ‘vậy thì’ hoặc ‘nếu như thế’. Đây là một liên từ dùng để nối hai phần câu, thể hiện sự thay đổi hoặc đối lập giữa hiện tại và quá khứ.
Vì sao?
Từ はいざ (はいざ) là một từ liên kết cổ điển, ít được dùng trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản, văn học, hoặc bài kiểm tra trình độ cao như JLPT N1. Từ này mang ý nghĩa ‘nếu là vậy thì’ hoặc ‘vậy thì’, dùng để nối câu trước và câu sau, thường chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt giữa hai điều kiện hoặc thời điểm.
Chữ はいざ có thể viết bằng kana là はいざ hoặc các dạng cũ như はゐさ. Cấu trúc này giúp người học nhận biết các kiểu liên kết giàu ý nghĩa trong tiếng Nhật cổ điển và hiện đại.
Ví dụ câu むかし はいざ しらず、いまは ちがう。 có nghĩa: ‘Ngày xưa thì không biết, nhưng giờ thì khác.’ Từ はいざ nối câu cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về tình trạng hoặc nhận thức.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ともいざ (tomoiza): Cùng với đó. Ví dụ: 友よ、ともいざ歩こう。(ともよ、ともいざあるこう。) — Bạn ơi, cùng nhau đi bộ nào.
- でもいざ (demoiza): Thế nhưng. Ví dụ: 雨でもいざ出かけよう。(あめでもいざでかけよう。) — Dù trời mưa, chúng ta vẫn đi thôi.
- ならいざ (naraiza): Nếu là… thì. Ví dụ: 春ならいざ花見に行こう。(はるならいざはなみにいこう。) — Nếu là mùa xuân thì đi ngắm hoa nhé.
Ví dụ
- 昔は知らず、今は違う。
(むかしはしらず、いまはちがう。)
Ngày xưa thì không biết, giờ thì khác. - 彼のやり方ははいざ問題がある。
(かれのやりかたははいざもんだいがある。)
Cách làm của anh ấy, nếu vậy thì có vấn đề. - 話はいざ終わったら次の仕事だ。
(はなしはいざおわったらつぎのしごとだ。)
Nếu câu chuyện vậy là kết thúc, hãy làm việc tiếp theo. - 今ははいざ新しい方法を試す時だ。
(いまははいざあたらしいほうほうをためすときだ。)
Bây giờ thì là lúc thử phương pháp mới.
Hội thoại mẫu
A: 昔はどう思っていた? — Anh nghĩ gì trước đây?
(むかしはどうおもっていた?)B: むかしはいざ知らなかったけど、今は分かる。 — Ngày xưa thì không biết, giờ thì hiểu rồi.
(むかしはいざしらなかったけど、いまはわかる。)A: そうか、それはいいことだね。 — Vậy à, điều đó tốt đấy.
(そうか、それはいいことだね。)B: はいざ、新しいことに挑戦しないと。 — Vậy thì cần thử thách điều mới.
(はいざ、あたらしいことにちょうせんしないと。)
Dùng khi nào?
- Xuất hiện trong các đoạn văn cũ hoặc văn học Nhật, giúp hiểu văn cảnh lịch sử và nghĩa câu.
- Dùng trong kỳ thi JLPT N1 khi kiểm tra trình độ đọc hiểu văn bản phức tạp.
- Gặp trong các câu thoại hoặc hội thoại có ý nhấn mạnh sự khác biệt, chuyển đổi trong suy nghĩ hoặc hoàn cảnh.
- Giúp người học nhận biết các liên từ cổ điển, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và so sánh ngữ nghĩa với tiếng Nhật hiện đại.