Cách dùng という trong câu: やまだ _ ひとを しって いますか。 – JLPT N4

Cách dùng という trong câu: やまだ _ ひとを しって いますか。 - JLPT N4

Khi học tiếng Nhật, bạn thường gặp các câu có cấu trúc chứa という. Đây là cách nói rất phổ biến để giới thiệu tên hoặc thông tin về người và sự vật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu câu hỏi やまだ _ ひとを しって いますか với 4 lựa chọn và chọn đáp án đúng. Điều này giúp bạn luyện cách giới thiệu người và dùng という chính xác trong công việc hoặc giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi

やまだ _ ひとを しって いますか。

Câu hỏi: Trong câu やまだ _ ひとを しって いますか, bạn sẽ điền chữ nào vào chỗ trống để câu có nghĩa ‘Bạn có biết người tên Yamada không?’ Đây là câu hỏi quen thuộc sẽ giúp bạn nói chuyện và hỏi thông tin về người khác trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

  1. という
  2. ということ
  3. といって
  4. とおもう

Đáp án

という (to iu)
Ý nghĩa: ‘có tên là’, ‘gọi là’ dùng để trích dẫn tên người hoặc vật.
Kanji: 言う (có nghĩa là nói)

Vì sao?

Cấu trúc という là cách nói để giới thiệu tên hoặc thuật ngữ nào đó. Trong câu やまだ という ひとを しって いますか, という nối tên ‘Yamada’ với danh từ ‘người’ (ひと) tạo thành ‘người tên Yamada’. Người học thường nhầm lẫn với các từ khác như といって, ということ, hoặc とおもう vì chúng có cách viết gần giống và ý nghĩa hơi khác nhau trong ngữ cảnh. という là cách nói phổ biến nhất để nhắc tên người, địa điểm hay khái niệm, rất cần thiết để bạn diễn đạt chính xác khi hỏi hoặc giới thiệu người.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ということ (to iu koto) – ‘việc gọi là’, ‘điều đó’. Ví dụ: 日本に行くということは楽しいです。 (にほんにいくということはたのしいです。) Tôi nghĩ việc đi Nhật rất vui.
  • といって (to itte) – thểて của 言う, nghĩa là ‘nói’. Ví dụ: 彼は行くといっていました。 (かれはいくといっていました。) Anh ấy đã nói là sẽ đi.
  • とおもう (to omou) – nghĩa là ‘tôi nghĩ’. Ví dụ: 明日は休みだとおもいます。 (あしたはやすみだとおもいます。) Tôi nghĩ ngày mai là ngày nghỉ.

Ví dụ

  1. 山田という人は優しいです。 (やまだというひとはやさしいです。) Người tên Yamada rất hiền.
  2. これはペンという文房具です。 (これはペンというぶんぼうぐです。) Đây là dụng cụ văn phòng gọi là bút.
  3. 田中さんという先生に教えてもらいました。 (たなかさんというせんせいにおしえてもらいました。) Tôi được thầy tên Tanaka dạy.
  4. これは新しい言葉という意味です。 (これはあたらしいことばといういみです。) Đây nghĩa là từ mới.

Hội thoại mẫu

A: 山田という人を知っていますか? — Bạn có biết người tên Yamada không?
B: はい、工場で一緒に働いています。 — Có, tôi làm cùng nhà máy với anh ấy.
A: そうですか。山田さんはどんな人ですか? — Vậy à. Anh Yamada là người như thế nào?
B: とても親切で優しい人です。 — Anh ấy là người rất thân thiện và hiền lành.
A: いいですね。今度話してみます。 — Tốt quá. Lần sau tôi sẽ thử nói chuyện với anh ấy.

Dùng khi nào?

  • Giới thiệu tên người trong công việc hoặc khi gặp đồng nghiệp mới.
  • Nhắc tên máy móc, dụng cụ hoặc sản phẩm ở nhà máy bằng cách nói 〜という.
  • Trong cuộc trò chuyện hỏi về ai đó hoặc cái gì với という để rõ nghĩa hơn.
  • Đọc biển hiệu hoặc bảng tên có cấu trúc 〜という ở nơi công sở hoặc trường học.
上部へスクロール