べからず nghĩa là gì? Giải thích và ví dụ JLPT N1

べからず nghĩa là gì? Giải thích và ví dụ JLPT N1

Khi sống và làm việc ở Nhật, bạn sẽ gặp nhiều biển báo và quy định mà người Nhật viết bằng cách dùng từ khó, ví dụ như べからず. Biểu hiện này thường dùng để cấm không làm việc gì đó, rất khác với cách nói thông thường. Hôm nay chúng ta sẽ học về べからず, cách dùng, ví dụ thực tế và phân biệt với các lựa chọn sai khác. Bạn sẽ hiểu cách dùng từ này và đỡ bị nhầm lẫn mỗi khi làm việc hoặc đi ra ngoài.

Câu hỏi

ここに はいる _。

Câu hỏi: Trong câu 『ここに はいる _。』, bạn nên chọn từ nào để câu có nghĩa rõ ràng và đúng? Đây là câu cảnh báo thường thấy, rất quan trọng để hiểu trong môi trường làm việc hoặc nơi công cộng.

  1. べし
  2. べからず
  3. べきだ
  4. べくもない

Đáp án

べからず (bekarazu) có nghĩa là “không được phép”, “cấm”, thường xuất hiện trong các biển báo hoặc thông báo cấm làm gì đó. Ví dụ câu trên nếu dùng べからず sẽ thành “ここに はいるべからず。” nghĩa là “Không được vào đây.”

Vì sao?

べからず là cách nói thể hiện lệnh cấm theo cách trang trọng và cứng rắn, thường dùng trong văn bản hay biển báo. Cấu trúc từ “べく” (mục đích) kết hợp với chữ “ない” phủ định, nhưng chuyển thành “べからず” là cách nói cổ điển, trang trọng. Bạn thường bắt gặp chữ này ở công ty, nơi làm việc, hoặc công cộng để cảnh báo điều nghiêm cấm. Học べからず giúp bạn không vi phạm quy định, tránh bị mắng hay bị phạt. Từ này khác với べきだ (nên làm gì đó), べし (cách nói mạnh của nên làm), và べくもない (không thể, không có khả năng).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • べし (beshi): nghĩa là phải làm, nên làm. Ví dụ: 勉強すべし。 (べんきょうすべし。) – Bạn nên học.
  • べきだ (beki da): nghĩa là nên làm, phải làm chuyện gì một cách hợp lý. Ví dụ: 約束は守るべきだ。 (やくそくはまもるべきだ。) – Bạn nên giữ lời hứa.
  • べくもない (beku mo nai): nghĩa là không thể, không có khả năng thực hiện điều gì. Ví dụ: 彼の罪を否定すべくもない。 (かれのつみをひていすべくもない。) – Không thể phủ nhận tội của anh ấy.

Ví dụ

  1. ここに はいるべからず。 (ここに はいるべからず。) – Không được vào đây.
  2. 工場の中で たばこを吸うべからず。 (こうじょうのなかで たばこをすうべからず。) – Cấm hút thuốc trong nhà máy.
  3. この部屋は 立ち入りべからず。 (このへやは たちいりべからず。) – Không được phép vào phòng này.
  4. 危険なので 近づくべからず。 (きけんなので ちかづくべからず。) – Vì nguy hiểm, không được đến gần.

Hội thoại mẫu

A: ここに はいる べからずって どういう意味ですか? — A: Câu “ここに はいる べからず” nghĩa là gì vậy?
B: これは “Không được vào đây” という意味です。 — B: Câu đó có nghĩa là “Không được vào đây”.
A: ああ、職場のルールなら ちゃんと守らないと。 — A: À, nếu là quy định của nơi làm việc thì phải tuân theo thật nghiêm túc.
B: そうですね。安全のためにとても大事です。 — B: Đúng vậy. Vì an toàn mà rất quan trọng để làm theo.

Dùng khi nào?

  • Ở công xưởng, trên các bảng cảnh báo “入るべからず” giúp bạn biết chỗ không được phép vào.
  • Trong bệnh viện hoặc nơi công cộng, các biển “立ち入りべからず” để cấm tiếp cận khu vực nguy hiểm.
  • Ở công trường xây dựng, biển “作業中につき進入べからず” cảnh báo không được vào trong khi đang làm việc.
  • Trong quy định công ty hoặc tập huấn an toàn lao động, bạn sẽ thấy từ べからず để ghi các điều cấm phải nhớ.
上部へスクロール