Heru nghĩa là gì? (減る) Giảm, giảm xuống – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Heru nghĩa là gì? (減る) Giảm, giảm xuống – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Bạn đã từng thấy chữ 減る trong nhật ký làm việc, báo cáo hay khi nghe đồng nghiệp nói về số lượng hàng hóa, hoặc nguyên liệu? Từ 減る rất hay dùng khi muốn nói rằng cái gì đó giảm xuống, ít đi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách đọc, nghĩa, các ví dụ thực tế và câu hỏi luyện tập để bạn nhớ lâu hơn.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「減る」の 読み方は?

Câu hỏi hôm nay là: 「減る」được đọc như thế nào? Biết được cách đọc đúng và sử dụng từ này rất có ích khi bạn làm việc tại Nhật, đặc biệt khi báo cáo số lượng sản phẩm hay nguyên liệu giảm xuống.

  1. つづける
  2. くらべる
  3. へる
  4. みとめる

Đáp án

3. へる (heru) có nghĩa là ‘giảm’, ‘ít đi’. Kanji là 減る.

Vì sao?

Từ 減る (へる) là động từ miêu tả sự giảm về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Kanji 減 gồm bộ 氵(水) chỉ nước và bộ 咸, nghĩa tổng thể có liên quan đến việc ‘giảm bớt’, ‘giảm đi’. Bạn thường nghe và đọc từ này khi nói về số lượng đồ dùng, nguyên liệu trong công việc hoặc khi xem tin tức kinh tế. Vì 減る là động từ tự động từ, nó chỉ sự thay đổi một cách tự nhiên hoặc do điều kiện bên ngoài, chứ không phải ai đó chủ động làm giảm. Ví dụ: 在庫が減る (tồn kho giảm). Đây là từ bạn bắt gặp nhiều trong báo cáo sản xuất hoặc khi nói về việc giảm chi phí.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. つづける (tsuzukeru) nghĩa là ‘tiếp tục’. 例: 勉強を続ける。 — Tôi tiếp tục học tập.
  • 2. くらべる (kuraberu) nghĩa là ‘so sánh’. 例: 値段を比べる。 — So sánh giá cả.
  • 4. みとめる (mitomeru) nghĩa là ‘nhận ra, công nhận’. 例: 失敗を認める。 — Thừa nhận thất bại.

Ví dụ

  1. この工場の生産量が減りました。(このこうじょうのせいさんりょうがへりました。) — Sản lượng của nhà máy này đã giảm.
  2. 在庫が減ってきたので、新しい材料を注文しましょう。(ざいこがへってきたので、あたらしいざいりょうをちゅうもんしましょう。) — Vì tồn kho đang giảm, hãy đặt nguyên liệu mới.
  3. 体重が減ると健康にいいです。(たいじゅうがへるとけんこうにいいです。) — Giảm cân thì tốt cho sức khỏe.
  4. 彼の給料が減ったと聞きました。(かれのきゅうりょうがへったとききました。) — Tôi nghe nói lương của anh ấy đã giảm.

Hội thoại mẫu

A: 倉庫の在庫はどうですか? — Hàng tồn kho trong kho thế nào rồi?
B: 先週からだんだん減っています。 — Từ tuần trước đã giảm dần rồi.
A: そうですか。新しい材料を注文しましょうか? — Vậy à. Có nên đặt nguyên liệu mới không?
B: はい、早めに注文してください。 — Vâng, hãy đặt hàng sớm nhé.
A: わかりました。ありがとうございます。 — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。頑張りましょう。 — Không có gì đâu. Chúng ta cùng cố gắng nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi báo cáo số lượng nguyên liệu, sản phẩm sản xuất giảm trong công việc nhà máy hoặc nông trại.
  • Trong tin tức hoặc thời tiết khi nói về mức nước hoặc tài nguyên giảm.
  • Khi nói về cơ thể, ví dụ như giảm cân hoặc lượng calo giảm.
  • Gặp trên biển báo, bảng điều khiển máy móc hiển thị số lượng hay trạng thái giảm.
上部へスクロール