
Bạn đã học đến chữ 情報 trong tiếng Nhật chưa? Đây là từ rất quan trọng để bạn giao tiếp khi làm việc hoặc học tập ở Nhật. Hiểu rõ về cách đọc và cách sử dụng từ này giúp bạn nghe, hiểu tin tức, hướng dẫn công việc dễ hơn mỗi ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn học từ 情報 cách chi tiết, dễ nhớ và thực tế.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
「情報」の 読み方は?
Câu hỏi hôm nay là: 「情報」đọc là gì? Biết cách đọc từ này rất cần thiết khi bạn muốn hiểu các thông tin, dữ liệu trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
- けいざい
- じょうほう
- せいじ
- かんきょう
Đáp án
Đáp án đúng là 2. じょうほう (jouhou), có nghĩa là ‘thông tin’. Kanji là 情報.
Vì sao?
Từ 情報 (じょうほう, jouhou) là một danh từ quan trọng trong tiếng Nhật, có nghĩa là thông tin, tin tức hay dữ liệu. Kanji 情 thể hiện cảm xúc, tình cảm, còn 報 có nghĩa là báo cáo, báo tin. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là truyền đạt hoặc nhận thông tin. Từ này được dùng phổ biến khi bạn cần hỏi, đưa hay nghe tin tức, ví dụ như trong công việc khi nhận chỉ thị hoặc đọc bảng tin công ty.
Vì sao các đáp án khác sai?
- けいざい (keizai) nghĩa là kinh tế. Ví dụ: 日本の経済は大きいです。 (にほんのけいざいはおおきいです。) Kinh tế Nhật Bản rất lớn.
- せいじ (seiji) nghĩa là chính trị. Ví dụ: 日本の政治について勉強しています。 (にほんのせいじについてべんきょうしています。) Tôi đang học về chính trị Nhật Bản.
- かんきょう (kankyou) nghĩa là môi trường. Ví dụ: 環境を守りましょう。 (かんきょうをまもりましょう。) Hãy bảo vệ môi trường.
Ví dụ
- 新しい情報をください。 (あたらしいじょうほうをください。) Xin hãy cho tôi thông tin mới.
- 上司から重要な情報をもらいました。 (じょうしからじゅうようなじょうほうをもらいました。) Tôi nhận được thông tin quan trọng từ cấp trên.
- インターネットで情報を調べます。 (いんたーねっとでじょうほうをしらべます。) Tôi tìm thông tin trên Internet.
- 仕事の情報はみんなに知らせてください。 (しごとのじょうほうはみんなにしらせてください。) Hãy thông báo thông tin công việc cho mọi người.
Hội thoại mẫu
A: 今日の仕事の情報を知っていますか? — Bạn có biết thông tin về công việc hôm nay không?
B: はい、部長から新しい情報がありました。 — Vâng, có thông tin mới từ trưởng phòng.
A: どんな情報ですか? — Thông tin như thế nào?
B: 新しい仕事の指示がありました。 — Có chỉ thị công việc mới.
Dùng khi nào?
- Khi nhận được chỉ thị công việc mới từ cấp trên hoặc đồng nghiệp.
- Tra cứu thông tin trên Internet hoặc tài liệu khi cần tìm hiểu.
- Đọc hoặc nghe bảng tin, tin tức ở nơi làm việc.
- Trao đổi thông tin quan trọng trong nhóm, công ty để công việc diễn ra thuận lợi.