
「はじめまして」(hajimemashite) là câu chào bạn sẽ nghe ngay trong ngày đầu tiên đi làm hay đi học ở Nhật. Trong bài này, chúng ta cùng học nghĩa, cách dùng và sự khác nhau với ただいま・おかえりなさい・いただきます qua một câu hỏi JLPT trình độ nhập môn (Nyumon). Cuối bài có ví dụ, hội thoại mẫu và cách luyện nói miễn phí.
Câu hỏi
初めて会う人に、最初に言うあいさつはどれですか。
Khi gặp một người lần đầu tiên, câu nói đầu tiên bằng tiếng Nhật là gì?
1. hajimemashite / 2. tadaima / 3. okaerinasai / 4. itadakimasu
- はじめまして
- ただいま
- おかえりなさい
- いただきます
Đáp án
1.「はじめまして」
Đọc: hajimemashite. Nghĩa: “Rất vui được gặp bạn / Xin chào (lần đầu gặp mặt)”.
Đây là câu chào chuẩn khi bạn gặp ai đó lần đầu, thường nói trước khi giới thiệu tên.
Vì sao?
「はじめまして」bắt nguồn từ「初めて」(hajimete = lần đầu tiên). Người Nhật nói câu này ngay ở giây đầu của cuộc gặp, rồi mới nói tên:
はじめまして。○○です。よろしくお願いします。
Vì sao các đáp án khác sai?
- 2. ただいま — nghĩa là “Tôi đã về rồi”, nói khi bạn về đến nhà/công ty. Không dùng với người lạ.
- 3. おかえりなさい — nghĩa là “Mừng bạn đã về”, là câu đáp lại người vừa về. Người ở nhà nói câu này.
- 4. いただきます — nói trước khi ăn, nghĩa là “Xin phép dùng bữa”. Không liên quan đến chào hỏi.
Ví dụ
- はじめまして。グエンです。よろしくお願いします。 — Rất vui được gặp. Tôi là Nguyễn. Mong được giúp đỡ.
- はじめまして。ベトナムから来ました。 — Xin chào, tôi đến từ Việt Nam.
- (面接で)はじめまして。本日はよろしくお願いします。 — Trong buổi phỏng vấn: Rất hân hạnh, hôm nay mong được chỉ giáo.
Hội thoại mẫu
A: はじめまして。グエンです。 — Xin chào, tôi là Nguyễn.
B: はじめまして。田中です。よろしくお願いします。 — Xin chào, tôi là Tanaka. Mong được giúp đỡ.
A: よろしくお願いします。 — Mong được giúp đỡ ạ.
Đây là mẫu hội thoại thật khi hai người lần đầu gặp nhau ở công ty.
Dùng khi nào?
- Ngày đầu đi làm (jisshusei / tokutei) khi chào đồng nghiệp lần đầu.
- Khi gặp quản lý, giáo viên, người mới quen.
- Chỉ dùng lần đầu. Từ lần thứ hai gặp lại, dùng「こんにちは」thay vì「はじめまして」.