
Việc học trợ từ trong tiếng Nhật rất quan trọng vì chúng giúp xác định chức năng của từ trong câu. Trong câu かれ _ いて、この やくは つとまらない, bạn cần chọn trợ từ đúng để câu có nghĩa chính xác. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu tại sao nên dùng を và cách áp dụng nó trong cuộc sống và công việc hằng ngày tại Nhật.
Câu hỏi
かれ _ いて、この やくは つとまらない。
Bạn có nhớ câu かれ _ いて、この やくは つとまらない không? Trong câu này, chọn trợ từ đúng để điền vào ô trống rất quan trọng để câu diễn đạt chính xác ý nghĩa. Hiểu rõ cách dùng trợ từ giúp bạn giao tiếp tự tin với đồng nghiệp và cấp trên.
- で
- を
- に
- と
Đáp án
Đáp án đúng là を – đọc là wo hoặc o. Trợ từ を là đại từ chỉ tân ngữ, dùng để đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ trong câu.
Vì sao?
Trợ từ を (wo) trong tiếng Nhật biểu thị đối tượng bị tác động trực tiếp bởi động từ. Trong câu này, かれ を いて có nghĩa là “bỏ anh ấy đi” hoặc “loại anh ấy ra”, いた có thể được hiểu như động từ いる (có) nhưng ở dạng て (te) để nối câu tiếp theo. Vì vậy, を dùng để chỉ rõ đối tượng hành động là “anh ấy”. Các trợ từ khác như で, に, と sẽ không phù hợp vì không thể hiện chính xác mối quan hệ tân ngữ – động từ ở đây.
Ngoài ra, kanji của を là một dạng biến thể đặc biệt, thường không viết bằng kanji mà dùng bảng chữ cái kana. Bạn có thể nhớ rằng, đây là trợ từ quan trọng để xác định tân ngữ và thường đứng trước các động từ hành động.
Vì sao các đáp án khác sai?
- で (de) – chỉ nơi chốn hoặc phương tiện. 例:工場で働きます。 (こうじょうではたらきます。Tôi làm việc ở nhà máy.)
- に (ni) – chỉ điểm đến hoặc mục đích. 例:会社に行きます。 (かいしゃにいきます。Tôi đến công ty.)
- と (to) – chỉ đồng hành hoặc trích dẫn. 例:友達と話します。 (ともだちとはなします。Tôi nói chuyện với bạn.)
Ví dụ
- 彼を見ました。(かれをみました。Tôi đã nhìn thấy anh ấy.)
- 仕事を終えたら帰ります。(しごとをおえたらかえります。Sau khi xong việc, tôi về nhà.)
- この書類を提出してください。(このしょるいをていしゅつしてください。Xin hãy nộp hồ sơ này.)
- 彼を信じています。(かれをしんじています。Tôi tin tưởng anh ấy.)
Hội thoại mẫu
人A: 彼_いて、この仕事は無理ですよね。 — Anh ấy không làm thì công việc này không thể đâu nhỉ.
人B: そうですね。彼を抜きにしては考えられません。 — Đúng vậy. Không có anh ấy thì không thể nghĩ tới được.
人A: 彼と話しましたか? — Bạn đã nói chuyện với anh ấy chưa?
人B: ええ、直接彼を説得しました。 — Vâng, tôi đã thuyết phục trực tiếp anh ấy.
人A: なるほど、彼を入れてチームで頑張りましょう。 — Hiểu rồi, cùng cố gắng với anh ấy trong nhóm nhé.
人B: はい、その通りです。 — Vâng, đúng vậy.
Dùng khi nào?
- Dùng trợ từ を để chỉ tân ngữ trong các câu mô tả hành động tại nơi làm việc, ví dụ khi nói “書類を読む” (đọc tài liệu).
- Trợ từ này xuất hiện rất thường xuyên khi bạn nói về người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động, giúp trao đổi thông tin rõ ràng hơn.
- Trong các báo cáo hoặc hướng dẫn kỹ thuật, động từ kèm を giúp bạn thể hiện chính xác quá trình làm việc.
- Khi bạn học tiếng Nhật giao tiếp phục vụ cho công việc, luôn nhớ ôn kỹ trợ từ を để tránh nhầm lẫn khi biểu đạt ý định của mình.