
Chào bạn! Trong công việc hoặc học tiếng Nhật nâng cao, bạn sẽ gặp từ 洞察 (どうさつ). Từ này dùng để diễn tả việc nhìn nhận sự vật sự việc một cách sâu sắc, thấu hiểu bên trong. Việc hiểu và dùng đúng từ 洞察 sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn với đồng nghiệp và hiểu thông tin kỹ hơn.
Câu hỏi
「洞察」 = ?
Câu hỏi: 洞察 (どうさつ) nghĩa là gì? Từ này rất quan trọng để diễn tả khả năng hiểu biết sâu sắc về tình huống hay sự việc.
- どうさつう
- とうさつ
- どうざつ
- どうさつ
Đáp án
Đáp án đúng là 4. どうさつ (洞察) có nghĩa là sự nhìn nhận, đánh giá sâu sắc, nhận thức thấu đáo.
Vì sao?
洞察 (どうさつ) là một từ dùng để nói về khả năng nhìn nhận, phân tích một vấn đề hay sự việc bên trong một cách cẩn thận và thấu đáo. Kanji 洞 (どう) nghĩa là hang động, ở đây tượng trưng cho ‘sâu’ hoặc ‘rộng’, còn 察 (さつ) nghĩa là quan sát, nhạy bén. Khi kết hợp, 洞察 hàm ý nhìn thấu bên trong, không chỉ nhìn thấy bề ngoài. Những người giỏi 洞察 sẽ có khả năng hiểu rõ hoàn cảnh hoặc tâm trạng người khác, rất cần thiết trong công việc và cuộc sống.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. どうさつう – Đây không phải là cách đọc đúng của 洞察. Ví dụ: 「この言葉は読むのが難しいです。」(このことばはよむのがむずかしいです。Từ này khó đọc.)
- 2. とうさつ – Cách đọc sai. Ví dụ: 「報告書をとうさつするのは難しい。」(ほうこくしょをとうさつするのはむずかしい。Việc đọc báo cáo như thế này là khó.)
- 3. どうざつ – Sai cách đọc. Ví dụ: 「この漢字はどうざつですか?」(このかんじはどうざつですか? Kanji này là gì?)
Ví dụ
- 彼は問題を洞察する能力が高いです。 (かれはもんだいをどうさつするのうりょくがたかいです。Anh ấy có khả năng nhìn nhận vấn đề rất sâu sắc.)
- 洞察力は仕事でとても大切です。 (どうさつりょくはしごとでとてもたいせつです。Khả năng nhận thức sâu sắc rất quan trọng trong công việc.)
- 同僚の気持ちを洞察しようと努力しています。 (どうりょうのきもちをどうさつしようとどりょくしています。Tôi cố gắng hiểu rõ tâm trạng đồng nghiệp.)
- 洞察を深めるために毎日勉強しています。 (どうさつをふかめるためにまいにちべんきょうしています。Tôi học mỗi ngày để nâng cao khả năng nhận biết sâu sắc.)
Hội thoại mẫu
A: 新しい仕事で洞察力が大事だって聞きました。 — A: Tôi nghe nói trong công việc mới, khả năng洞察力 rất quan trọng.
B: そうですね。相手の考えを洞察するとコミュニケーションがうまくいきますよ。 — B: Đúng rồi. Nếu bạn洞察 được suy nghĩ của đối phương thì giao tiếp sẽ tốt hơn.
A: どうやって洞察力をつけますか? — A: Làm thế nào để nâng cao洞察力?
B: 毎日いろいろなことを観察して考えることが大切です。 — B: Quan sát và suy nghĩ về nhiều việc khác nhau hằng ngày rất quan trọng.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, để hiểu rõ vấn đề sâu sắc, nhân viên thường dùng từ 洞察 để diễn tả khả năng phân tích.
- Trong việc giao tiếp, khi muốn nhấn mạnh khả năng đọc hiểu tâm trạng người khác, người Nhật cũng dùng 洞察力 (khả năng洞察).
- Trong báo cáo, phân tích, từ 洞察 giúp thể hiện việc đánh giá kỹ lưỡng không chỉ nhìn bề ngoài.
- Khi xem xét dự án hay kế hoạch, nói về việc cần 洞察 để nắm bắt rõ mục tiêu và tình hình thực tế.