
Bạn có bao giờ thấy từ 「葛藤」 trong công việc hay khi nói chuyện với đồng nghiệp Nhật mà chưa hiểu rõ nghĩa hoặc phát âm? Từ này thuộc trình độ N1, rất hay dùng để diễn tả cảm xúc, trạng thái bên trong con người. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách đọc, ý nghĩa và cách sử dụng từ 「葛藤」, để ngày mai bạn có thể dùng từ này đúng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Nhật.
Câu hỏi
「葛藤」 = ?
「葛藤」 đọc như thế nào và nghĩa là gì? Đây là từ quan trọng để thể hiện tình trạng tinh thần khi bạn đang có nhiều suy nghĩ hoặc mâu thuẫn trong lòng. Việc hiểu đúng cách đọc và nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu người Nhật tốt hơn.
- かとう
- かくとう
- かっとお
- かっとう
Đáp án
Đáp án đúng là 4. かっとう (kattō). 「葛藤」 có nghĩa là sự xung đột, mâu thuẫn, thường là mâu thuẫn trong lòng, đấu tranh cảm xúc.
Vì sao?
Từ 「葛藤」 gồm 2 chữ kanji: 「葛」(かつ/katsu) thường liên quan đến cây cối hoặc sự quấn quýt, và 「藤」(とう/tō) là cây tơ hồng. Tuy nhiên, khi ghép lại thành 「葛藤」đọc là かっとう với nghĩa là sự mâu thuẫn, xung đột nội tâm. Từ này dùng để diễn tả trạng thái khó xử, phân vân hoặc xung đột trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể nghe từ này khi đồng nghiệp nói về chuyện nội bộ khó giải quyết hoặc trong các cuộc thảo luận về công việc, hoặc khi muốn diễn tả sự tranh luận giữa các lựa chọn khác nhau trong cuộc sống cá nhân.
Cách đọc nhiều âm với các từ nhiều kanji phức tạp khiến người mới học hay nhầm lẫn, nên hãy nhớ rằng từ này chỉ đọc là かっとう, không phải các cách đọc khác như かくとう (đọc khác có nghĩa khác) hay かとう (là họ tên người).
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. かとう (katō): đây là một họ phổ biến ở Nhật. Ví dụ:
「加藤さんは親切です。」(かとうさんはしんせつです。) Anh Kato rất tốt bụng. - 2. かくとう (kakutō): nghĩa là sự đấu vật, đấu võ. Ví dụ:
「彼は格闘技が強い。」(かれはかくとうぎがつよい。) Anh ấy giỏi các môn võ đấu. - 3. かっとお (katto’o): Đây không phải cách đọc đúng của 「葛藤」 và không phải từ có nghĩa trong tiếng Nhật chuẩn.
Ví dụ
- 彼は仕事と家庭の間で葛藤している。 (かれはしごととかていのあいだでかっとうしている。) Anh ấy đang mâu thuẫn giữa công việc và gia đình.
- チーム内で意見の葛藤があった。 (ちーむないでいけんのかっとうがあった。) Trong nhóm có sự xung đột về ý kiến.
- 自分の気持ちの葛藤を友達に話した。 (じぶんのきもちのかっとうをともだちにはなした。) Tôi đã nói với bạn về những mâu thuẫn trong lòng mình.
- この問題に対する葛藤が長く続いた。 (このもんだいにたいするかっとうがながくつづいた。) Sự mâu thuẫn về vấn đề này đã kéo dài lâu.
Hội thoại mẫu
A: 最近、家族と仕事の間で悩んでいるんです。— Gần đây tôi đang khổ tâm về giữa gia đình và công việc.
B: それは葛藤ですね。大変でしょう。— Đó là sự mâu thuẫn nội tâm đó. Khó khăn lắm nhỉ.
A: はい、毎日どうしたらいいか考えています。— Vâng, tôi mỗi ngày đều suy nghĩ không biết nên làm thế nào.
B: 時間をかけてゆっくり解決しましょう。— Hãy dành thời gian rồi từ từ giải quyết nhé.
Dùng khi nào?
- Trong cuộc họp hoặc thảo luận khi có sự khác biệt ý kiến và mọi người gặp mâu thuẫn.
- Khi tâm trạng bạn đang phân vân, khó quyết định giữa nhiều lựa chọn.
- Khi đồng nghiệp hoặc người Nhật mô tả trạng thái tâm lý khó xử, lo lắng, xung đột cảm xúc.
- Trong các câu chuyện phim, sách báo nói về nội tâm nhân vật.