かたがた nghĩa là gì? Giải thích chi tiết N1

かたがた nghĩa là gì? Giải thích chi tiết N1

Khi bạn muốn nói trong một câu rằng mình làm hai việc cùng lúc, trong tiếng Nhật có nhiều từ để biểu đạt điều đó. Một từ rất lịch sự và hay gặp ở trình độ N1 là “かたがた”. Hiểu đúng cách dùng và ý nghĩa của từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và lịch sự hơn, đặc biệt khi đi thăm viếng hay bày tỏ lời cảm ơn.

Câu hỏi

おれい _、ごあいさつに うかがいました。

Câu hỏi: おれい _、ごあいさつに うかがいました。 (Tôi đến thăm để vừa cảm ơn vừa chào hỏi.) Bạn nên điền vào chỗ trống từ nào trong các lựa chọn sau? Từ này rất quan trọng khi bạn muốn thể hiện làm hai việc cùng lúc với thái độ lịch sự.

  1. ところ
  2. ついでに
  3. がてら
  4. かたがた

Đáp án

4. かたがた (katagata) — đồng thời, nhân tiện (lịch sự). Kanji: 形々 hoặc 片方 dùng trong ngữ cảnh này là かたがた (hán tự thông dụng không viết trong câu ví dụ).

Vì sao?

Từ かたがた dùng để diễn tả làm hai việc đồng thời và mang tính lịch sự, thường dùng trong các câu đi thăm hỏi hoặc bày tỏ cảm ơn khi muốn nhấn mạnh cả hai hành động. Trong câu おれい かたがた、ごあいさつに うかがいました, ý nói vừa đến để cảm ơn vừa đến để chào hỏi. かたがた khác với các từ cùng nhóm như ついでに (tiện thể, không trang trọng bằng) hay がてら (kèm theo, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh lịch sự formal). Đây là cấu trúc bạn hay gặp ở công việc, trong văn viết lịch sự hoặc khi thăm khách hàng, cấp trên.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところ (tokoro) – có nghĩa là “chỗ, đoạn”, không dùng để nói làm hai việc cùng lúc. 例: すみません、今ちょっといいところですか? (Xin lỗi, bây giờ có phải lúc được không?)
  • ついでに (tsuideni) – nghĩa là “tiện thể”, dùng khi làm việc thứ hai không quan trọng bằng việc chính, không mang tính lịch sự cao. 例: スーパーへ行くついでに牛乳を買いました。 (Đi siêu thị tiện thể mua sữa.)
  • がてら (gatera) – nghĩa là “nhân tiện”, hay dùng trong giao tiếp thân mật hơn, thể hiện làm hai việc cùng lúc nhưng không trang trọng. 例: 散歩がてら図書館へ行きました。 (Đi dạo tiện thể đi thư viện.)

Ví dụ

  1. お礼かたがた、訪問させていただきました。 (おれいかたがた、ほうもんさせていただきました。) Tôi đã đến thăm để vừa cảm ơn vừa chào hỏi.
  2. 相談かたがた、会社にお邪魔します。 (そうだんかたがた、かいしゃにおじゃまします。) Tôi đến công ty để vừa hỏi ý kiến vừa chào đón.
  3. 報告かたがた、ご挨拶に伺いました。 (ほうこくかたがた、ごあいさつにうかがいました。) Tôi tới để vừa báo cáo vừa chào hỏi.
  4. 工場見学かたがた、新しい機械の説明を聞きました。 (こうじょうけんがくかたがた、あたらしいきかいのせつめいをききました。) Tôi đi thăm nhà máy và nhân tiện nghe giải thích về máy mới.

Hội thoại mẫu

A:今度の会議のあと、山田さんにお礼かたがた挨拶に行きましょうか? — Chúng ta sẽ đến thăm anh Yamada để vừa cảm ơn vừa chào hỏi sau cuộc họp lần tới nhé?
B:はい、それはいい考えですね。 — Vâng, đó là ý kiến hay.
A:その時、仕事の相談かたがた質問もしたいです。 — Lúc đó tôi cũng muốn hỏi thêm về công việc.
B:了解です。じゃあ、一緒に行きましょう。 — Hiểu rồi. Vậy chúng ta cùng đi nhé.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi bạn muốn thể hiện làm hai việc cùng lúc, ví dụ vừa đến để cảm ơn vừa chào hỏi khách hàng hay cấp trên.
  • Xuất hiện phổ biến trong email, thư từ công việc lịch sự hoặc giao tiếp trang trọng với người Nhật.
  • Dùng trong các buổi gặp hỏi thăm công việc, thăm nhà khách hàng, hoặc khi muốn bày tỏ lịch sự xin phép.
  • Thường dùng với các từ như お礼 (cảm ơn), ご挨拶 (chào hỏi), 相談 (hỏi ý kiến), 報告 (báo cáo) để thể hiện hai mục đích đồng thời.
上部へスクロール