に trong câu ようじんする に こした ことは ない – JLPT N1

に trong câu ようじんする に こした ことは ない - JLPT N1

Bạn có biết câu ようじんする に こした ことは ない có nghĩa là gì không? Đây là một cách diễn đạt rất hay trong tiếng Nhật để nói về sự cẩn trọng. Hiểu được trợ từ に trong câu này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp và trong các tình huống học tập tiếng Nhật. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn nhé!

Câu hỏi

ようじんする _ こした ことは ない。

Câu hỏi: Trong câu ようじんする _ こした ことは ない, bạn nên chọn trợ từ nào điền vào dấu gạch dưới? Câu này quan trọng vì nó giúp bạn nói về việc nên luôn cẩn thận, tránh sai sót trong công việc hay cuộc sống.

  1. と
  2. で
  3. を
  4. に

Đáp án

Đáp án đúng là 『に』 (ni). Trong tiếng Nhật, 『に』 là trợ từ chỉ mục đích hoặc phạm vi. Câu đầy đủ là ようじんするにこしたことはない, nghĩa là “Không gì tốt hơn là phải cẩn thận.”

Vì sao?

Trợ từ に trong câu này kết nối động từ với cụm cấu trúc こしたことはない, thể hiện ý “không có gì hơn, không có gì tốt hơn”. Câu nói này khuyên người nghe nên thận trọng, cẩn thận trong hành động. Nếu bạn dùng trợ từ khác, câu sẽ không đúng ngữ pháp và nghĩa bị sai hoàn toàn. Ví dụ, と, で, を đều không dùng được trong cấu trúc này. Việc dùng に cũng hay gặp trong các mẫu câu thể hiện sự ưu việt hoặc tốt nhất của một việc gì đó, như 「急ぐにこしたことはない」(không có gì tốt hơn là phải nhanh chóng).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • と (to) – liên kết danh sách hay trích dẫn; 例: 授業と仕事は忙しいです。 (じゅぎょうとしごとはいそがしいです。Lớp học và công việc đều bận.)
  • で (de) – chỉ địa điểm hoặc phương tiện; 例: バスで会社に行きます。 (ばすでかいしゃにいきます。Đi làm bằng xe buýt.)
  • を (wo) – chỉ tân ngữ trực tiếp; 例: 本を読みます。 (ほんをよみます。Tôi đọc sách.)

Ví dụ

  1. ようじんするにこしたことはない。 (ようじんするにこしたことはない。) Không gì tốt hơn là phải cẩn thận.
  2. 事故を防ぐには注意するにこしたことはない。 (じこをふせぐにはちゅういするにこしたことはない。) Không gì tốt hơn là phải chú ý để tránh tai nạn.
  3. 健康のためには適度に運動するにこしたことはない。 (けんこうのためにはてきどにうんどうするにこしたことはない。) Không gì tốt hơn là tập thể dục vừa phải để bảo vệ sức khỏe.
  4. 早く寝るにこしたことはない。 (はやくねるにこしたことはない。) Không gì tốt hơn là đi ngủ sớm.

Hội thoại mẫu

A: ようじんするにこしたことはないね。 — Bạn nên cẩn thận thì tốt hơn đúng không?
B: そうだね。仕事でミスすると困るから。 — Đúng vậy. Nếu mắc lỗi trong công việc thì sẽ phiền lắm.
A: 特に新しい仕事は注意したほうがいいよ。 — Nhất là công việc mới thì bạn nên chú ý hơn.
B: はい、これからもっとようじんします。 — Vâng, tôi sẽ cẩn thận hơn từ giờ trở đi.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong các câu khuyên nhủ, nhấn mạnh sự cần thiết của việc làm gì đó.
  • <li(Xuất hiện nhiều trong văn nói và viết khi đề cập đến sự cẩn thận như an toàn lao động.

  • Thường nghe trong các cuộc họp, hướng dẫn công việc tại nhà máy, công xưởng.
  • Dùng để diễn tả điều tốt nhất không thể thay thế trong cuộc sống và công việc.
上部へスクロール