
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp khó khăn với ngữ pháp ‘やら’? Đây là một cách diễn đạt rất hay dùng để liệt kê hoặc kể ra nhiều việc, sự vật một cách không rõ thứ tự. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng ‘やら’ qua câu ví dụ về việc chuyển nhà – một chủ đề rất gần gũi với bạn khi sống ở Nhật. Hãy cùng học nhé!
Câu hỏi
ひっこしで、にもつ _ そうじ _ で たいへんだった。
Trong câu “ひっこしで、にもつ _ そうじ _ で たいへんだった。”, bạn nên chọn từ nào trong các lựa chọn để điền vào chỗ trống? Đây là câu nói về việc chuyển nhà rất vất vả vì phải làm nhiều việc khác nhau. Hiểu đúng cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về nhiều việc cùng lúc.
- といい
- やら
- なり
- ては
Đáp án
2. やら (yara) nghĩa là ‘nào là… nào là…’, dùng để liệt kê những thứ khó tả rõ ràng thứ tự hoặc để nhấn mạnh sự lộn xộn, nhiều việc cùng lúc. Kanji: やら(通常 viết bằng hiragana)
Vì sao?
『やら』là một trợ từ rất hay dùng khi bạn muốn liệt kê một số sự việc, đồ vật, hoặc hành động mà bạn cảm thấy bối rối hoặc không muốn sắp xếp theo thứ tự cụ thể. Khi dùng やら, bạn thể hiện sự đa dạng, nhiều thứ xảy ra cùng lúc hoặc làm cho câu trở nên sinh động hơn. Ví dụ trong chuyển nhà, bạn có thể nói “にもつやらそうじやらでたいへんだった” (Nào là hành lý, nào là dọn dẹp đều mệt mỏi). Đây cũng là cách hay để kể nhanh mà không cần liệt kê đầy đủ chi tiết. Trong công việc hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật, bạn sẽ nghe từ này khi người khác kể chuyện nhiều việc hoặc tình huống phức tạp. Đây là từ ví dụ của trình độ N2 – không quá khó nhưng cần luyện tập nhiều để dùng tự nhiên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. といい (to ii) – thường dùng để nói mong muốn, ước gì. Ví dụ: “明日、晴れるといいですね。” (あした、はれるといいですね。Hy vọng ngày mai trời nắng.)
- 3. なり (nari) – hay dùng trong cấu trúc như “~なり~なり” nghĩa là “hoặc… hoặc…” để đưa ra lựa chọn. Ví dụ: “昼ご飯はラーメンなりカレーなり食べたい。” (ひるごはんはラーメンなりカレーなりたべたい。Ngày trưa tôi muốn ăn ramen hoặc cà ri.)
- 4. ては (te wa) – trình bày một hành động với nghĩa điều kiện tiêu cực hoặc kết quả. Ví dụ: “そんなことをしてはだめです。” (そんなことをしてはだめです。Không được làm như thế.)
Ví dụ
- ひっこしで、にもつやらそうじやらでたいへんだった。 (ひっこしで、にもつやらそうじやらでたいへんだった。Chuyển nhà, nào là đồ đạc, nào là dọn dẹp, rất vất vả.)
- 仕事で会議やら報告書やらがあって忙しい。 (しごとでかいぎやらほうこくしょやらがあっていそがしい。Công việc bận rộn với những cuộc họp nào là báo cáo.)
- 休日は掃除やら買い物やらで時間が足りない。 (きゅうじつはそうじやらかいものやらでじかんがたりない。Ngày nghỉ, nào là dọn dẹp, nào là đi mua sắm, không đủ thời gian.)
- 旅行の準備でパスポートやらチケットやらたくさん確認した。 (りょこうのじゅんびでパスポートやらチケットやらたくさんかくにんした。Chuẩn bị chuyến đi du lịch, xác nhận rất nhiều thứ như hộ chiếu, vé máy bay.)
Hội thoại mẫu
A: 引っ越しの準備はどう? — Chuẩn bị chuyển nhà sao rồi?
B: 荷物やら掃除やらで大変だよ。 — Nào là đồ đạc, nào là dọn dẹp, rất mệt.
A: そうなんだ、体気をつけてね。 — Vậy à, giữ sức khỏe nhé.
B: ありがとう、疲れたけど頑張るよ。 — Cảm ơn, mệt nhưng mình sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Dùng khi kể những việc hoặc vật nhiều thứ lộn xộn, không cần liệt kê chính xác.
- Xuất hiện trong câu chuyện hàng ngày khi bạn muốn biểu thị sự bận rộn, phức tạp.
- Gặp trong hội thoại tại nơi làm việc, khi đồng nghiệp nói về nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
- Điều kiện học tập tiếng Nhật trình độ N2 trở lên thường sử dụng để tăng sự phong phú khi giao tiếp.