
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu hỏi: ‘こども _、ルールは まもる べきだ。’ Đây là bài tập ngữ pháp nâng cao trong JLPT N2, câu này giúp bạn hiểu cách dùng であれ, một mẫu câu thể hiện ý nghĩa ‘dù là… thì cũng…’. Việc nắm được cách dùng này giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn, nhất là khi trao đổi trong môi trường công sở và ứng xử hàng ngày.
Câu hỏi
こども _、ルールは まもる べきだ。
Câu hỏi: Trong câu ‘こども _、ルールは まもる べきだ。’ (Trẻ em _ nên giữ quy tắc.) bạn hãy chọn đúng mẫu ngữ pháp để hoàn chỉnh câu. Đây là câu khẳng định ý rằng dù thế nào, trẻ em cũng phải tuân thủ quy tắc, rất quan trọng trong giao tiếp công việc và đời sống.
- であれ
- として
- であって
- だから
Đáp án
であれ (deare) – nghĩa là “dù là… thì cũng…” hoặc “bất kể là… thì cũng…”. Đây là một cách nói trang trọng, dùng để nhấn mạnh dù có là trường hợp nào đi nữa thì việc gì đó vẫn đúng hoặc phải làm.
Vì sao?
Mẫu câu であれ dùng để nói về những trường hợp, đối tượng khác nhau, tuy khác nhau nhưng kết quả hoặc hành động thì giống nhau, không thay đổi. Ví dụ ở đây, dù là “こども” (trẻ con) hay ai thì cũng đều cần phải tuân thủ các quy tắc (ルールは まもる べきだ). Đây là một mẫu ngữ pháp được dùng trong các bài thi JLPT N2, thường gặp trong các văn cảnh trang trọng hoặc viết. Hán tự であれ không có, đó là cách phát âm của trợ từ で và động từ ある dạng giả định であれ.
Học viên khi mới học thường nhầm lẫn giữa であれ và として hoặc だから, trong khi であれ nhấn mạnh tính bất kỳ trường hợp nào đi nữa vẫn như vậy. Ví dụ であれ thân thuộc với các câu như “男であれ女であれ” (dù là nam hay nữ) hay “本当であれ嘘であれ” (dù thật hay giả). Cấu trúc này giúp bạn nói rõ ràng, mạnh mẽ về sự bắt buộc, quyền lợi hoặc sự lựa chọn trong mọi trường hợp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ととして (to shite) – có nghĩa là “với tư cách là” hay “như là”. Ví dụ: 学生として日本に来ました。 (がくせいとしてにほんにきました。Tôi đến Nhật Bản với tư cách là học sinh.)
- であって (de atte) – là dạng て của である, dùng trong các câu nối nhưng không mang ý nghĩa “bất kể”. Ví dụ: 彼は先生であって、親ではありません。 (かれはせんせいであって、おやではありません。Anh ấy là thầy giáo, không phải cha.)
- だから (dakara) – nghĩa là “vì thế”, dùng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả. Ví dụ: 雨が降っています。だから、行きません。 (あめがふっています。だから、いきません。Trời mưa nên tôi không đi.)
Ví dụ
- 学生であれ社会人であれ、ルールは守らなければならない。 (がくせいであれしゃかいじんであれ、ルールはまもらなければならない。Dù là học sinh hay người đi làm thì cũng phải tuân thủ quy tắc.)
- 男であれ女であれ、仕事は同じように評価されるべきだ。 (おとこであれおんなであれ、しごとはおなじようにひょうかされるべきだ。Dù là nam hay nữ thì công việc cũng nên được đánh giá như nhau.)
- 嘘であれ本当であれ、その話は信じられない。 (うそであれほんとうであれ、そのはなしはしんじられない。Dù là chuyện thật hay chuyện giả thì tôi cũng không thể tin được câu chuyện đó.)
- 小さなミスであれ、注意しなければならない。 (ちいさなミスであれ、ちゅういしなければならない。Dù là lỗi nhỏ thì cũng phải chú ý.)
Hội thoại mẫu
A: 子どもであれ、大人であれ、ルールは守るべきだと思いますか? — Bạn nghĩ dù là trẻ con hay người lớn thì cũng nên giữ quy tắc không?
B: はい、どんな年齢でもルールを守るのは大切です。 — Vâng, dù ở độ tuổi nào cũng rất quan trọng để tuân thủ quy tắc.
A: 会社でも同じですね。 — Ở công ty cũng như vậy đúng không?
B: そうです。ルールがなければ仕事はうまくいきません。 — Đúng vậy, nếu không có quy tắc thì công việc sẽ không suôn sẻ.
Dùng khi nào?
- Trong các cuộc họp hoặc bài viết công việc, giúp nhấn mạnh rằng quy tắc áp dụng với mọi người.
- Trong giao tiếp trang trọng khi nhấn mạnh sự xã hội công bằng, tiêu chuẩn chung không phân biệt đối tượng.
- Khi nói về các tình huống khác nhau nhưng kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi, đặc biệt trong văn viết và thông báo.