もの nghĩa là gì? Giải thích cách dùng もの trong câu N2

もの nghĩa là gì? Giải thích cách dùng もの trong câu N2

Bạn có bao giờ nghe câu: “ひとの わるぐちを いう もの では ない” và không hiểu tại sao chọn 「もの」 mà không phải 「こと」 hay các từ khác? Biết dùng đúng các từ như もの, こと, わけ, はず rất quan trọng để nói tiếng Nhật chuẩn, nhất là khi bạn học trình độ N2. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng 「もの」, khi nào nên dùng và cách phân biệt với các từ còn lại.

Câu hỏi

ひとの わるぐちを いう _ では ない。

Câu hỏi là: Trong câu “ひとの わるぐちを いう _ では ない。”, bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Biết chọn đúng từ giúp bạn nói tiếng Nhật mềm mại và đúng ngữ pháp hơn trong nhiều tình huống làm việc hay giao tiếp hàng ngày.

  1. もの
  2. こと
  3. わけ
  4. はず

Đáp án

1. もの (mono) nghĩa là “điều, chuyện, việc”. Kanji là 物 hoặc 者 tùy ngữ cảnh, nhưng trong mẫu câu này dùng もの viết hiragana.

Vì sao?

「もの」là một từ dùng để nói về việc, chuyện, hay điều gì đó theo cách mang tính cảm xúc, nguyên tắc hay đạo lý. Trong câu này, cấu trúc “~ものではない” dùng để diễn tả một việc không nên làm hoặc không được phép làm. Nên mới dùng 「もの」 chứ không phải 「こと」 vì 「こと」 thường nói về sự vật trừu tượng hoặc sự kiện, còn 「もの」 mang cảm giác nhấn mạnh tính đúng sai, đạo đức hay nguyên tắc hơn. Các ví dụ khác bạn có thể gặp là “人をだますものではない” (Không được lừa người). Đây là câu mà người Nhật dùng để nhắc nhở, dạy bảo về quy tắc ứng xử, vì vậy bạn cần nhớ kỹ cách dùng này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 2. こと (koto) nghĩa là “việc, chuyện”. Ví dụ: “日本語を勉強することは大切です。” (Việc học tiếng Nhật rất quan trọng.) Nhưng dùng こと trong câu ví dụ sẽ làm câu mất nghĩa nhấn mạnh phạm trù đạo lý.
  • 3. わけ (wake) nghĩa là “lý do, lý do giải thích”. Ví dụ:”遅れたわけは電車の遅延です。” (Lý do tôi đến muộn là do tàu điện bị trễ.) Không phù hợp trong câu nói về việc không nên làm.
  • 4. はず (hazu) nghĩa là “chuẩn bị, dự tính, lẽ ra”. Ví dụ: “彼は来るはずです。” (Anh ấy dự kiến sẽ đến.) Dùng はず trong chỗ này không hợp nghĩa.

Ví dụ

  1. 人の悪口を言うものではない。(ひとのわるぐちをいうものではない。) Không nên nói xấu người khác.
  2. 嘘をつくものではない。(うそをつくものではない。) Không được nói dối.
  3. 仕事は真面目にするものです。(しごとはまじめにするものです。) Công việc là phải làm một cách nghiêm túc.
  4. これは忘れるものじゃないよ。(これはわすれるものじゃないよ。) Đây không phải là chuyện có thể quên được đâu.

Hội thoại mẫu

A: ひとの 悪口を言うのはダメですか? — Nói xấu người khác có phải là không được phép không? B: はい、悪口を言うものではないですよ。— Đúng rồi, không nên nói xấu người khác đâu. A: じゃあ、どうしたらいいですか? — Vậy thì mình nên làm thế nào? B: 面と向かって話すものです。— Phải nói chuyện trực tiếp với họ mới đúng.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong câu nói dạy bảo nguyên tắc, đạo đức như “~ものではない” thể hiện việc không nên làm.
  • Xảy ra nhiều khi bạn nghe lời khuyên của người lớn, đồng nghiệp hay cấp trên trong công việc.
  • <li.Trong giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó tránh làm chuyện không tốt.

上部へスクロール