
Bạn học tiếng Nhật thường gặp những câu nói như いろ といい かたち といい、すばらしい さくひんだ. Đây là cách nói cảm nhận một sản phẩm hoặc vật gì đó rất tốt về nhiều mặt. Hôm nay chúng ta sẽ học cách dùng といい để nói về đánh giá tốt, giúp bạn dùng tiếng Nhật tự nhiên hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp hay khi làm việc ở Nhật.
Câu hỏi
いろ _ かたち _、すばらしい さくひんだ。
Câu hỏi: Trong câu いろ _ かたち _、すばらしい さくひんだ, bạn chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng ngữ pháp và ý nghĩa? Biết dùng đúng sẽ giúp bạn khen ngợi sản phẩm hay vật gì đó rất tốt và tự nhiên hơn.
- だの
- やら
- といい
- なり
Đáp án
答え(Đáp án): といい (to ii) nghĩa là “cả về… lẫn… rất tốt”. Ví dụ: いろ といい かたち といい – cả màu sắc lẫn hình dạng đều tốt.
Vì sao?
といい được dùng trong tiếng Nhật để nói về đánh giá tốt đẹp, khen ngợi cùng lúc nhiều điểm của một vật hay sự việc. Cấu trúc “A といい B といい” mang ý nghĩa khen cả hai điểm A và B đều tốt, làm nổi bật sự hoàn hảo hoặc chất lượng của một sản phẩm hay điều gì đó. Đây là cách nói phổ biến khi bạn muốn diễn đạt sự hài lòng về nhiều mặt của vật hoặc bài làm nào đó. Kanji của いい là “良い” có nghĩa là tốt. Cách dùng này giúp câu nói trôi chảy và tự nhiên hơn trong giao tiếp lẫn trong viết.
Vì sao các đáp án khác sai?
- だの (dano): dùng liệt kê một chuỗi vật hoặc sự việc, thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc đổ lỗi. Ví dụ: 仕事だの疲れだので忙しい。- Bận rộn vì việc làm này làm kia.
- やら (yara): cũng để liệt kê nhưng cảm giác không rõ ràng, hỗn độn. Ví dụ: 遅刻やら忘れ物やらで怒られた。- Bị mắng vì trễ giờ này quên đồ kia.
- なり (nari): có nhiều nghĩa, trong câu này không phù hợp, thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc giống như “hoặc là”. Ví dụ: 行くなり帰るなり好きにして。- Muốn đi hay về thì tùy bạn.
Ví dụ
- このケーキは味といい、見た目といい完璧です。
(このけーきはあじといい、みためといいかんぺきです。)
Bánh này cả về hương vị lẫn hình thức đều hoàn hảo. - この服は色といい、デザインといい素敵ですね。
(このふくはいろといい、でざいんといいすてきですね。)
Quần áo này cả về màu sắc và thiết kế đều đẹp. - 彼の仕事は丁寧さといい、早さといい申し分ない。
(かれのしごとはていねいさといい、はやさといいもうしぶんない。)
Công việc của anh ấy cả về sự cẩn thận lẫn tốc độ đều không chê vào đâu được. - このレストランは味といい、サービスといい評判がいい。
(このれすとらんはあじといい、さーびすといいひょうばんがいい。)
Nhà hàng này nổi tiếng cả về món ăn lẫn dịch vụ.
Hội thoại mẫu
A: この靴、色 _ 形 _ いいですね。
(このくつ、いろ_かたち_いいですね。)
A: Đôi giày này, màu sắc lẫn hình dáng đều đẹp nhỉ.B: うん、といい といい、履きやすいよ。
(うん、といい といい、はきやすいよ。)
B: Ừ, cả hai đều tốt, dễ đi nữa.A: 今度、同じの買おうかな。
(こんど、おなじのかおうかな。)
A: Lần tới chắc mình sẽ mua đôi giống vậy.B: おすすめだよ。
(おすすめだよ。)
B: Mình khuyên bạn nên mua đó.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn khen ngợi sản phẩm, đồ vật trong công việc hoặc khi mua sắm, chỉ ra nhiều điểm tốt của nó.
- Dùng trong báo cáo hoặc bài tập khi thuyết trình về chất lượng một sản phẩm hoặc kết quả công việc.
- Khi nói chuyện với đồng nghiệp về các chi tiết tốt của máy móc, thiết bị, hoặc sản phẩm bạn đang làm.
- Dùng trong cuộc sống hàng ngày để khen đồ ăn, quần áo, sản phẩm mới mua.