
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc khó hiểu. Một trong số đó là cách dùng ところを. Đây là cụm từ giúp bạn thể hiện sự lịch sự, xin lỗi hay cảm ơn trong câu. Hiểu đúng cách dùng ところを sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với sếp, đồng nghiệp hoặc khách hàng ở Nhật.
Câu hỏi
おいそがしい _、もうしわけ ありません。
Câu hỏi: Trong câu おいそがしい _、もうしわけ ありません。 bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Đây là câu xin lỗi lịch sự, nên chọn đúng cấu trúc giúp câu phù hợp với tình huống.
- ところに
- ところを
- ところが
- ところで
Đáp án
Đáp án chính xác là ところを (tokoro o), có nghĩa là ‘mặc dù đang (có việc gì đó) nhưng…’. Trong ví dụ này, câu mang nghĩa ‘Mặc dù anh/chị đang bận, tôi vẫn xin lỗi vì đã làm phiền’. ところを giúp thể hiện sự lịch sự và quan tâm đến tình trạng của người nghe.
Vì sao?
ところを là một trong những liên từ thường dùng trong tiếng Nhật để biểu thị sự nhượng bộ, tức là dù có việc khó khăn hoặc trạng thái nào đó, người nói vẫn làm một việc gì đó, thường kèm theo lời xin lỗi hoặc cảm ơn. Kanji của ところ là 所 (nơi, chỗ), nhưng khi dùng trong ngữ pháp này, ところ thường được viết bằng kana thôi. Đây là cấu trúc nằm trong số những điểm ngữ pháp khó của trình độ N2 vì cách sử dụng khác nhau giữa ところを, ところに, ところが, và ところで rất dễ gây nhầm lẫn. Ở đây, ところを nhấn mạnh rằng dù người nghe đang bận rộn, người nói vẫn xin lỗi vì làm phiền, tạo cảm giác lịch sự và tôn trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところに (tokoro ni) – tại lúc, tại chỗ
Ví dụ:
電車が駅に着いたところに雨が降り始めた。
(でんしゃがえきについたところにあめがふりはじめた。)
Mưa bắt đầu rơi đúng lúc tàu đến ga. - ところが (tokoro ga) – thế nhưng, tuy nhiên
Ví dụ:
約束したのに、彼は来なかった。ところが、電話もしなかった。
(やくそくしたのに、かれはこなかった。ところが、でんわもしなかった。)
Anh ấy không đến dù đã hứa. Nhưng không gọi điện thoại nữa. - ところで (tokoro de) – nhân tiện, mà này
Ví dụ:
ところで、明日の予定は何ですか?
(ところで、あしたのよていはなんですか?)
Mà này, kế hoạch ngày mai của bạn là gì?
Ví dụ
- 急いでいるところを、手伝っていただきありがとうございます。
(いそいでいるところを、てつだっていただきありがとうございます。)
Cảm ơn bạn đã giúp dù bạn đang vội. - お忙しいところをすみません、質問があります。
(おいそがしいところをすみません、しつもんがあります。)
Xin lỗi đã làm phiền khi bạn đang bận, tôi có câu hỏi. - 出発するところを見送りに来てくれてありがとう。
(しゅっぱつするところをみおくりにきてくれてありがとう。)
Cảm ơn bạn đã đến tiễn lúc tôi chuẩn bị xuất phát. - 話しているところを邪魔して申し訳ありません。
(はなしているところをじゃましてもうしわけありません。)
Xin lỗi đã làm phiền lúc bạn đang nói chuyện.
Hội thoại mẫu
A:お忙しいところをすみません。
(おいそがしいところをすみません。)
Xin lỗi đã làm phiền khi anh đang bận.
B:いえ、どうしましたか?
(いえ、どうしましたか?)
Không sao, có chuyện gì vậy?
A:書類のことで少し相談したいです。
(しょるいのことで すこしそうだんしたいです。)
Tôi muốn hỏi chút về giấy tờ.
B:わかりました。じゃあ、一緒に見ましょう。
(わかりました。じゃあ、いっしょにみましょう。)
Hiểu rồi. Vậy cùng xem nào.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn xin lỗi hoặc cảm ơn một người đang trong trạng thái nhất định, ví dụ như đang bận, đang đi, đang nói chuyện.
- Trong giao tiếp công sở, khi gọi điện hoặc gặp mặt sếp, cần thể hiện sự lịch sự.
- Trên email, thư từ công việc, để mở đầu câu xin lỗi hoặc cảm ơn kính trọng.
- Khi nói chuyện với khách hàng, khách hàng thể hiện sự quan tâm và tôn trọng.