
Chào bạn! Khi học tiếng Nhật nâng cao như JLPT N2, bạn sẽ gặp các cấu trúc ngữ pháp khá giống nhau nhưng ý nghĩa lại khác biệt tinh tế. Một trong số đó là 〜にすぎない, thường dùng để nói rằng điều gì đó chỉ là “chỉ là…”, không hơn không kém. Việc hiểu đúng ý nghĩa sẽ giúp bạn nói chuyện và làm việc hiệu quả hơn với đồng nghiệp người Nhật.
Câu hỏi
それは ただの いいわけ _。
Bạn có biết khi nói それは ただの いいわけ _。 thì nên điền cụm nào đúng không? Câu này muốn nói “Đó chỉ đơn giản là một lời bào chữa thôi.” nên cần chọn cách nói diễn tả “chỉ là” đúng. Biết cách sử dụng sẽ giúp bạn nghe hiểu chính xác tại nơi làm việc và giao tiếp hàng ngày.
- とはかぎらない
- にほかならない
- にすぎない
- にちがいない
Đáp án
Đáp án đúng là にすぎない (ni suginai), nghĩa là “chỉ là”, “không hơn không kém”. Kanji của cụm này là に過ぎない.
Vì sao?
〜にすぎない được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là giới hạn, chỉ có vậy, không phải nhiều hơn hay quan trọng hơn. Ví dụ như trong câu ví dụ, “đó chỉ là lời bào chữa” nghĩa là không phải lý do thực sự hoặc quan trọng gì. Đây là cách nói rất phổ biến trong giao tiếp và viết tiếng Nhật công sở.
Kanji 過 (qua) nghĩa là vượt quá, nên に過ぎない ám chỉ “không vượt quá mức đó”. Câu này khác với 〜にほかならない (chính là) hay 〜にちがいない (chắc chắn là), và 〜とはかぎらない (không hẳn là). Hiểu sự khác biệt giúp bạn sử dụng đúng ý và tránh gây hiểu lầm.
Vì sao các đáp án khác sai?
- とはかぎらない (to wa kagiranai) – “không hẳn là”. 例:
この問題は簡単とはかぎらない。
(このもんだいはかんたんとはかぎらない。)
Vấn đề này không hẳn là dễ. - にほかならない (ni hoka naranai) – “chính là”, “không gì khác ngoài”. 例:
成功は努力の結果にほかならない。
(せいこうはどりょくのけっかにほかならない。)
Thành công chính là kết quả của nỗ lực. - にちがいない (ni chigainai) – “chắc chắn là”. 例:
彼は今忙しいにちがいない。
(かれはいまいそがしいにちがいない。)
Anh ấy chắc chắn đang bận.
Ví dụ
- これはただの誤解にすぎない。
(これはただのごかいにすぎない。)
Điều này chỉ là sự hiểu lầm mà thôi. - 彼の言い訳は理由にすぎない。
(かれのいいわけはりゆうにすぎない。)
Lời bào chữa của anh ta chỉ là lý do không thuyết phục. - その問題は表面上の問題にすぎない。
(そのもんだいはひょうめんじょうのもんだいにすぎない。)
Vấn đề đó chỉ là vấn đề bề ngoài thôi. - 彼女の成功は努力の結果にすぎない。
(かのじょのせいこうはどりょくのけっかにすぎない。)
Thành công của cô ấy chỉ là kết quả của sự nỗ lực.
Hội thoại mẫu
A: 最近、彼はよく遅刻するけど、何か理由があるの?
(さいきん、かれはよくちこくするけど、なにかりゆうがあるの?)
Gần đây anh ấy thường đi muộn, có lý do gì không?B: それはただのいいわけにすぎないと思うよ。
(それはただのいいわけにすぎないとおもうよ。)
Tôi nghĩ đó chỉ là lời bào chữa thôi.A: そうか、ちゃんと話を聞いたほうがいいね。
(そうか、ちゃんとはなしをきいたほうがいいね。)
Vậy à, mình nên nghe anh ấy nói rõ hơn.B: うん、誠実に話さないと信じてもらえないからね。
(うん、せいじつにはなさないとしんじてもらえないからね。)
Ừ, nếu không nói thành thật thì không ai tin đâu.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn nói một việc gì chỉ là nhỏ, không quan trọng hoặc giới hạn trong mức đó.
- Trong các cuộc họp, khi giải thích kết quả làm việc hoặc lý do thất bại.
- Khi giải thích với đồng nghiệp hoặc sếp rằng lý do nào đó không phải là nguyên nhân chính.
- Phía văn viết, báo cáo công việc, hoặc khi phản biện ý kiến.