Cách dùng ば trong câu điều kiện tiếng Nhật – JLPT N3

Cách dùng ば trong câu điều kiện tiếng Nhật - JLPT N3

Bạn học tiếng Nhật đã biết cách sử dụng trợ từ ば trong câu điều kiện chưa? Đây là mẫu câu dùng rất phổ biến, giúp bạn nói về hành động hoặc trạng thái xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng. Hiểu rõ ば sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

れんしゅうすれ _ するほど、じょうずに なります。

Hãy xem câu sau và chọn trợ từ thích hợp để hoàn thành câu: れんしゅうすれ _ するほど、じょうずに なります。Bạn cần chọn trợ từ phù hợp để nói ‘Càng luyện tập thì càng giỏi hơn’. Điều này rất quan trọng vì trong công việc, bạn thường nói về sự cải thiện hoặc tiến bộ theo điều kiện nào đó.

  1. たら
  2. ても

Đáp án

(ba) là trợ từ dùng trong câu điều kiện nói về việc “Nếu… thì…”, trong trường hợp này: “Càng luyện tập thì càng giỏi”. Kanji: thường viết bằng kana trong trường hợp này.

Vì sao?

Trong tiếng Nhật, câu điều kiện có nhiều loại, nhưng mẫu ば là một trong những cách phổ biến để nói về tương quan nguyên nhân – kết quả. Ví dụ, khi bạn nói れんしゅうすればじょうずになる, nghĩa là “Nếu luyện tập, sẽ trở nên giỏi”. Câu này nói về sự thật hiển nhiên hoặc một điều chắc chắn xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Đây khác với たら, ても hay と, vì ば thường mang tính chính thức và trang trọng hơn, đồng thời cũng biểu thị sự liên tục hoặc kết quả trực tiếp từ hành động.
Ngoài ra, từ ば xuất hiện trong nhiều cụm từ và động từ dạng điều kiện như 来れば (nếu đến), 食べれば (nếu ăn), わかれば (nếu hiểu). Trong cuộc sống, bạn nghe ở công ty khi cấp trên khuyên: “しっかり勉強すれば、仕事ができるようになります” (Nếu học chăm chỉ, bạn sẽ có thể làm việc tốt). Đây là dạng câu rất quan trọng bạn nên nhớ để giao tiếp dễ dàng hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • (to) – “Nếu… thì…” theo kiểu tự nhiên, thường dùng khi nói về thói quen hoặc sự kiện chắc chắn lặp lại.
    例: 春になると、桜が咲きます。(はるになると、さくらがさきます。) Khi đến mùa xuân, hoa anh đào nở.
  • たら (tara) – “Nếu… thì…”, thường dùng khi nói về điều kiện giả định hoặc sau khi một việc đã xảy ra.
    例: 雨が降ったら、行きません。(あめがふったら、いきません。) Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
  • ても (temo) – “Dù… thì…”, thể hiện sự mặc dù hoặc nghịch lý.
    例: 雨が降っても、行きます。(あめがふっても、いきます。) Dù trời mưa, tôi vẫn đi.

Ví dụ

  1. れんしゅうすれば、もっと上手になります。
    (れんしゅうすれば、もっとじょうずになります。)
    Nếu luyện tập, bạn sẽ trở nên giỏi hơn.
  2. 薬を飲めば、すぐに良くなります。
    (くすりをのめば、すぐによくなります。)
    Nếu uống thuốc, sẽ sớm khỏi bệnh.
  3. 早く寝れば、明日元気です。
    (はやくねれば、あしたげんきです。)
    Nếu ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ khỏe mạnh.
  4. 仕事を頑張れば、給料も上がります。
    (しごとをがんばれば、きゅうりょうもあがります。)
    Nếu cố gắng làm việc, lương cũng sẽ tăng.

Hội thoại mẫu

A: れんしゅうすれば、上手になりますか?
(れんしゅうすれば、じょうずになりますか?)
Bạn luyện tập thì sẽ giỏi lên phải không?

B: はい、そうです。毎日練習すれば、必ず上手になります。
(はい、そうです。まいにちれんしゅうすれば、かならずじょうずになります。)
Vâng đúng vậy. Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn sẽ giỏi.

A: 難しいですが、頑張ります。
(むずかしいですが、がんばります。)
Khó nhưng tôi sẽ cố gắng.

B: そうすれば、仕事も楽になりますよ。
(そうすれば、しごともらくになりますよ。)
Nếu làm thế, công việc cũng sẽ dễ dàng hơn đấy.

Dùng khi nào?

  • Thường gặp trong câu nói về điều kiện làm việc: 仕事を教われば、すぐに覚えられます (Nếu được dạy công việc thì sẽ nhớ ngay).
  • Trong các lời khuyên hoặc hướng dẫn: 野菜を食べれば、健康になります (Nếu ăn rau, sẽ khỏe mạnh).
  • Trong giao tiếp hằng ngày khi nói về kết quả theo điều kiện: 雨が降れば、休みます (Nếu trời mưa, sẽ nghỉ).
  • Nghe trên biển báo hoặc bảng nội quy tại nơi làm việc: 指示があれば、その通りにしてください (Nếu có chỉ thị, hãy làm theo).
上部へスクロール