Hiểu rõ cách dùng について trong câu N3: にほんの れきし について べんきょうします

Hiểu rõ cách dùng について trong câu N3: にほんの れきし について べんきょうします

Bạn có bao giờ bối rối khi nghe đến cụm từ について trong tiếng Nhật chưa? Đây là một cụm từ rất hay gặp khi bạn nói về chủ đề hoặc nội dung nào đó. Ví dụ trong câu “にほんの れきし について べんきょうします” có nghĩa là bạn đang học về lịch sử của Nhật Bản. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về について và cách sử dụng trong nhiều tình huống thực tế.

Câu hỏi

にほんの れきし _ べんきょうします。

Câu hỏi là: にほんの れきし _ べんきょうします。Bạn cần chọn một cụm từ đúng để hoàn thành câu cho hợp lý. Đây là câu mô tả việc học về lịch sử Nhật Bản, nên hiểu được cách sử dụng cụm từ rất quan trọng để bạn giao tiếp chính xác và tự tin hơn.

  1. にたいして
  2. について
  3. によって
  4. にとって

Đáp án

Answer (Đáp án đúng): について (ni tsuite) nghĩa là “về, liên quan tới”. Ví dụ trong câu 「日本の歴史について勉強します」(にほんの れきし について べんきょうします) – “Tôi học về lịch sử Nhật Bản.” について được dùng khi bạn muốn nói về chủ đề, nội dung hoặc vấn đề gì đó.

Vì sao?

について là trợ từ dùng để biểu thị chủ đề hoặc nội dung mà hành động nhắm đến, thường dịch là “về” hoặc “liên quan đến”. Khi nói “日本の歴史について勉強します”, nghĩa là bạn học với chủ đề là lịch sử Nhật Bản. Kanji của について không riêng biệt vì đây là cụm từ ghép từ に (trợ từ chỉ đối tượng) + ついて (động từ つく ở dạng tiếp theo). Nó khác với các từ khác cùng bắt đầu bằng に.

Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể gặp について khi nghe thời tiết についてのニュース (tin tức về thời tiết), luật lệ について話す (nói về luật lệ), hoặc trong môi trường làm việc như hướng dẫn về cách sử dụng máy móc について説明する (giải thích về cách sử dụng máy).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にたいして (ni taishite) – “đối với, tương đối với”. Ví dụ: 日本人に対して敬語を使います。(にほんじん に たいして けいご を つかいます) Tôi sử dụng kính ngữ đối với người Nhật.
  • によって (ni yotte) – “tùy theo, dựa vào”. Ví dụ: 天気によって予定が変わります。(てんき に よって よてい が かわります) Kế hoạch thay đổi tùy theo thời tiết.
  • にとって (ni totte) – “đối với (quan điểm, cảm nhận)”. Ví dụ: 私にとってこの仕事は大切です。(わたし に とって この しごと は たいせつ です) Đối với tôi, công việc này rất quan trọng.

Ví dụ

  1. 日本の文化について学びたいです。
    にほんの ぶんか について まなびたいです。
    Tôi muốn học về văn hóa Nhật Bản.
  2. 会社のルールについて注意してください。
    かいしゃ の ルール について ちゅうい してください。
    Hãy chú ý về các quy định của công ty.
  3. 天気についてのニュースを見ました。
    てんき について の ニュース を みました。
    Tôi đã xem tin tức về thời tiết.
  4. 安全についてもっと話しましょう。
    あんぜん について もっと はなしましょう。
    Hãy nói thêm về an toàn.

Hội thoại mẫu

A: 日本の歴史について勉強していますか? — Bạn đang học về lịch sử Nhật Bản phải không?
B: はい、外国の歴史も面白いですが、日本の歴史についてもっと知りたいです。 — Vâng, lịch sử nước ngoài cũng thú vị nhưng tôi muốn biết rõ hơn về lịch sử Nhật.
A: そうですね。歴史についての本を読むといいですよ。 — Đúng vậy, bạn nên đọc sách về lịch sử.
B: ありがとうございます。おすすめの本はありますか? — Cảm ơn bạn. Có sách nào bạn giới thiệu không?

Dùng khi nào?

  • Khi bạn nói về chủ đề bạn đang học hoặc đang tìm hiểu trong lớp học tiếng Nhật.
  • Trong công việc để giới thiệu nội dung, ví dụ như hướng dẫn sử dụng máy móc hoặc quy định công ty.
  • Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày khi bạn muốn nói về chủ đề đang thảo luận, như dự báo thời tiết, tin tức, hoặc sự kiện.
上部へスクロール