せい nghĩa là vì, tại sao, lỗi gì? – JLPT N3

せい nghĩa là vì, tại sao, lỗi gì? - JLPT N3

Bạn có biết từ せい trong câu 「ねぼうした せいで、ちこくしました」 nghĩa gì không? Đây là từ thường dùng khi muốn nói nguyên nhân, đặc biệt khi nguyên nhân là lỗi hoặc điều không tốt. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn tại nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

ねぼうした _ で、ちこくしました。

Câu hỏi: Trong câu 「ねぼうした _ で、ちこくしました」, bạn sẽ chọn từ nào cho chỗ trống? Câu này muốn nói vì ngủ quên nên bị muộn. Việc hiểu đúng từ để điền rất quan trọng để trình bày chính xác nguyên nhân sự việc.

  1. おかげ
  2. ところ
  3. せい
  4. ため

Đáp án

せい (sei) nghĩa là “do, tại vì (điều không tốt hoặc lỗi)”. Kanji là “せい” mặc dù thường viết hiragana.

Vì sao?

Từ せい dùng để chỉ nguyên nhân của một việc không tốt hoặc sự phiền toái, kiểu như ‘lỗi tại …’. Trong câu ví dụ, ngủ quên (ねぼうした) là nguyên nhân khiến bị muộn. Nhật ngữ có nhiều từ biểu hiện nguyên nhân khác như ため (tame) cũng nghĩa là ‘vì’, nhưng ため thường trung tính hoặc tích cực hơn còn せい thường mang hàm ý trách móc hoặc phàn nàn. せい dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ khi nói về lỗi lầm, sự cố, hay kết quả không mong muốn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • おかげ (okage) – ‘nhờ có, bởi vì (điều tốt)’. 例: あなたのおかげで成功しました。(あなたのおかげでせいこうしました) Nhờ bạn mà tôi đã thành công.
  • ところ (tokoro) – ‘chỗ, lúc’. 例: 今、食べるところです。(いま、たべるところです) Bây giờ tôi đang ăn.
  • ため (tame) – ‘vì, để’. 例: 健康のために運動します。(けんこうのためにうんどうします) Tôi tập thể dục vì sức khỏe.

Ví dụ

  1. 寝坊したせいで、朝ご飯を食べられなかった。(ねぼうしたせいで、あさごはんをたべられなかった) Vì ngủ quên nên tôi không thể ăn sáng.
  2. 雨のせいで試合が中止になった。(あめのせいでしあいがちゅうしになった) Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
  3. 彼のせいで仕事が遅れた。(かれのせいでしごとがおくれた) Vì anh ấy mà công việc bị trễ.
  4. 風邪のせいで休みました。(かぜのせいでやすみました) Tôi nghỉ làm vì bị cảm.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、また遅刻したんですか?(きのう、またちこくしたんですか) — Hôm qua bạn lại đi trễ à?
B: はい、寝坊したせいで。目覚ましが鳴らなかったんです。(はい、ねぼうしたせいで。めざましがならなかったんです) — Vâng, vì ngủ quên. Đồng hồ báo thức không kêu.
A: そうですか。気をつけてくださいね。(そうですか。きをつけてくださいね) — Vậy à. Hãy chú ý nhé.
B: はい、もう気をつけます。(はい、もうきをつけます) — Vâng, tôi sẽ cố gắng chú ý hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi nói lý do hoặc nguyên nhân gây ra điều tiêu cực như đi muộn, thất bại, sự cố.
  • Trong công việc, ít khi dùng để đổ lỗi trực tiếp nhưng để giải thích lỗi hoặc sự cố xảy ra.
  • Nghe từ đồng nghiệp nói về nguyên nhân sự việc không tốt như hỏng máy, trễ deadline.
  • Xem tin tức thời tiết hay tai nạn cũng dùng để nói nguyên nhân sự kiện tiêu cực.
上部へスクロール