そう nghĩa là gì? Cách dùng ‘そう’ trong tiếng Nhật JLPT N3

そう nghĩa là gì? Cách dùng 'そう' trong tiếng Nhật JLPT N3

Khi học tiếng Nhật, bạn chắc chắn sẽ gặp từ ‘そう’ rất nhiều, đặc biệt trong các câu nói về dự báo thời tiết hoặc dự đoán điều gì đó. Hiểu đúng cách dùng ‘そう’ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn, tránh nhầm lẫn với các từ hay cách nói tương tự. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích chi tiết cách dùng ‘そう’, so sánh với các từ hay bị nhầm lẫn, và cung cấp nhiều ví dụ thực tế nhé!

Câu hỏi

てんきよほうに よると、あした あめが ふる _ です。

Câu hỏi: Trong câu 「てんきよほうに よると、あした あめが ふる _ です。」 bạn chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng ý nghĩa dự báo thời tiết về ngày mai có mưa? Việc này rất quan trọng để bạn diễn đạt dự đoán, giả thiết hay nghe hiểu thông tin dự báo chính xác.

  1. つもり
  2. よう
  3. そう
  4. べき

Đáp án

そう (sou) = có vẻ như, dường như, nghe nói là (漢字: none)

Vì sao?

Từ ‘そう’ trong trường hợp này được dùng sau động từ để diễn tả dự đoán dựa trên thông tin nghe được từ bên ngoài, ví dụ dự báo thời tiết. Nó thể hiện sự suy đoán có căn cứ, nghĩa là “có vẻ như sẽ mưa”. Đây là cách nói tự nhiên và thường gặp trong giao tiếp. ‘そう’ dùng sau động từ ở thể thông thường không chia ở quá khứ. Ví dụ, 『雨が降るそうです』 có nghĩa “Nghe nói trời sẽ mưa”, khác với ‘つもり’ (dự định), ‘よう’ (dùng cho mục đích/mang tính giả định), hoặc ‘べき’ (đưa ra lời khuyên/điều nên làm). Vì vậy, trong câu dự báo thời tiết, ‘そう’ là lựa chọn đúng nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. つもり (tsumori) = dự định, kế hoạch
    例: 来年、日本に行くつもりです。 (らいねん、にほんにいくつもりです。) Tôi dự định đi Nhật vào năm sau.
  • 2. よう (you) = giống như, hình như (dùng cho giả định hoặc thể hiện ý muốn)
    例: 彼は来るようです。 (かれはくるようです。) Có vẻ như anh ấy sẽ đến.
  • 4. べき (beki) = nên, phải làm việc gì đó
    例: 早く寝るべきです。 (はやくねるべきです。) Bạn nên đi ngủ sớm.

Ví dụ

  1. 天気予報によると、明日雪が降るそうです。 (てんきよほうによると、あしたゆきがふるそうです。) Theo dự báo thời tiết, có vẻ như ngày mai trời sẽ có tuyết rơi.
  2. 山田さんは来週休むそうです。 (やまださんはらいしゅうやすむそうです。) Tôi nghe nói anh Yamada sẽ nghỉ tuần tới.
  3. この工場は新しい機械を導入するそうです。 (このこうじょうはあたらしいきかいをどうにゅうするそうです。) Nghe nói nhà máy này sẽ trang bị máy móc mới.
  4. 彼は仕事を辞めるそうです。 (かれはしごとをやめるそうです。) Người ta nói anh ấy sẽ nghỉ việc.

Hội thoại mẫu

A: 明日の天気はどうですか? — Ngày mai thời tiết thế nào?
B: 天気予報によると、雨が降るそうですよ。 — Theo dự báo thời tiết thì có vẻ như sẽ mưa.
A: 本当ですか?傘を持って行ったほうがいいですね。 — Thật sao? Vậy tốt hơn bạn nên mang ô đi.
B: そうですね。濡れたくないですから。 — Đúng vậy, vì không muốn bị ướt.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn nghe dự báo thời tiết trên TV, đài phát thanh hoặc xem app thời tiết, người ta hay dùng ‘そう’ để truyền đạt thông tin đó.
  • Tại nơi làm việc, khi nghe thông tin từ cấp trên hoặc đồng nghiệp về việc có thể xảy ra sự việc nào đó, người ta cũng dùng ‘そう’ để trình bày lại.
  • Giao tiếp hàng ngày khi nói về nghe nói, truyền đạt ý kiến hoặc thông tin chưa kiểm chứng trực tiếp.
上部へスクロール