
Xin chào bạn! Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thường gặp các mẫu câu dùng こと rất nhiều. Câu hỏi hôm nay liên quan đến việc dùng こと trong câu 「せいふくを きる _ になっています。」. Hiểu cách dùng こと giúp bạn nói đúng những quy định hay nội quy trong công việc hay học tập ở Nhật.
Câu hỏi
この がっこうでは せいふくを きる _ になって います。
Câu hỏi: Trong câu 「この がっこうでは せいふくを きる _ になって います。」, bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Việc hiểu chỗ trống này rất quan trọng vì nó liên quan đến quy tắc hoặc quy định tại trường hoặc nơi làm việc, giúp bạn giao tiếp chính xác trong môi trường Nhật Bản.
- こと
- ところ
- よう
- もの
Đáp án
Đáp án đúng là こと (koto) nghĩa là “việc” hoặc “quy định”. Trong câu này, こと mang ý chỉ một quy định hoặc sự việc đã được quyết định.
Vì sao?
こと là một từ dùng để biểu thị “việc”, “sự việc” hay “nội dung”. Khi dùng với cấu trúc ~ことになる, nó có nghĩa là “được quyết định rằng…”, hay “quy định như thế”. Ví dụ trong câu trên, 「せいふくを きる ことになっています」 nghĩa là “đã được quy định là sẽ mặc đồng phục”. Đây là cách nói rất phổ biến khi thông báo về quy tắc, quy định tại nơi làm việc hoặc trường học. こと ở đây không phải là vật thể mà là khái niệm, sự việc, nên không thể thay thế bằng những từ như ところ (chỗ), よう (dáng vẻ), もの (đồ vật).
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro): “chỗ”, “địa điểm”. Ví dụ: 公園のところで待っています。 (こうえんのところでまっています。) Tôi đang đợi ở chỗ công viên.
- よう (you): “dáng vẻ”, “thể trạng”. Ví dụ: 新しいようですね。 (あたらしいようですね。) Có vẻ mới nhỉ.
- もの (mono): “đồ vật”, “người” hoặc dùng chỉ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: これは大切なものです。 (これはたいせつなものです。) Đây là đồ vật quan trọng.
Ví dụ
- 会社で制服を着ることになっています。
(かいしゃでせいふくをきることになっています。)
Công ty quy định là phải mặc đồng phục. - 来週から朝8時に来ることになりました。
(らいしゅうからあさはちじにくることになりました。)
Đã được quyết định là từ tuần sau bạn sẽ đến lúc 8 giờ sáng. - この工場では安全ヘルメットをかぶることが必要です。
(このこうじょうではあんぜんヘルメットをかぶることがひつようです。)
Tại nhà máy này, việc đội mũ bảo hộ là cần thiết. - 先生の話によると、明日は休みになることです。
(せんせいのはなしによると、あしたはやすみになることです。)
Theo lời giáo viên, ngày mai sẽ được nghỉ.
Hội thoại mẫu
A: この学校では制服を着ることになっていますか?
(このがっこうではせいふくをきることになっていますか?)
Bạn ơi, ở trường này có quy định là phải mặc đồng phục không?B: はい、そうです。みんな制服を着ています。
(はい、そうです。みんなせいふくをきています。)
Có, đúng vậy đó. Mọi người đều mặc đồng phục.A: 仕事のときもですか?
(しごとのときもですか?)
Cả lúc làm việc cũng vậy hả?B: はい、会社で決まっていることですから、守らなければなりません。
(はい、かいしゃできまっていることですから、まもらなければなりません。)
Đúng rồi, vì đó là quy định của công ty nên phải tuân thủ.
Dùng khi nào?
- Thông báo quy định nội quy công ty như “đã quy định phải đeo mũ bảo hộ” (ヘルメットをかぶることになっています).
- Cho biết lịch trình hoặc kế hoạch đã được quyết định, ví dụ “được quyết định đến làm việc từ 8 giờ sáng”.
- Trong bài học tiếng Nhật N3 để dùng với các mẫu câu ~ことになる, ~ことにする để nói về quyết định hoặc quy định.
- Xuất hiện trong các thông báo, đề thi JLPT, văn bản nội quy, giấy tờ hướng dẫn công việc.