
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc giúp bạn biểu đạt lý do hoặc nguyên nhân. Một trong số đó là 「わけが」. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng わけが trong câu. Việc biết cách dùng cấu trúc này sẽ rất hữu ích cho bạn khi muốn giải thích một điều gì đó trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
れんしゅうして いないのだから、かてる _ ない。
Câu hỏi: Trong câu 「れんしゅうして いないのだから、かてる _ ない。」 bạn chọn từ nào phù hợp để hoàn thành câu? Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn diễn đạt được nguyên nhân hay lý do để thuyết phục người nghe.
- ところは
- わけが
- ことは
- ものは
Đáp án
Đáp án đúng: 2. わけが (wake ga) nghĩa là “lý do”, “nguyên nhân”. Kanji là 訳
Vì sao?
「わけ」(訳) có nghĩa là lý do, nguyên do của một sự việc. Khi chúng ta muốn giải thích tại sao điều gì đó xảy ra hoặc không thể xảy ra, 「わけが」là một cách truyền đạt rất tự nhiên. Ở câu này, 「れんしゅうしていないのだから、かてるわけがない」có nghĩa là “Vì không luyện tập, nên không có lý do gì để thắng.” Đây là cách nói nhấn mạnh, xác định chắc chắn rằng không thể thắng được nếu không luyện tập. 「わけがない」là một cụm từ rất phổ biến, thường được dùng để phủ định mạnh mẽ một khả năng nào đó.
Bạn cũng có thể gặp các từ như 「理由」(りゆう – lý do), nhưng 「わけ」dùng trong câu này tạo cảm giác thuyết phục hơn và nhẹ nhàng hơn so với từ cứng nhắc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ところは (tokoro wa) – “chỗ”, “địa điểm”. Ví dụ: いいところはゆっくりできます。 (いいところはゆっくりできます。) – Nơi tốt là có thể nghỉ ngơi thoải mái.
- 3. ことは (koto wa) – “chuyện”, “việc”. Ví dụ: することは大切です。 (することはたいせつです。) – Làm việc gì đó là quan trọng.
- 4. ものは (mono wa) – “đồ vật”, hoặc dùng trong câu nói chung chung. Ví dụ: 人間は感情を持つものです。 (にんげんはかんじょうをもつものです。) – Con người là những sinh vật có cảm xúc.
Ví dụ
- れんしゅうしていないのだから、かてるわけがない。 (れんしゅうしていないのだから、かてるわけがない。) – Vì không luyện tập, nên không lý do gì để thắng.
- こんなに高いのに、安いわけがない。 (こんなにたかいのに、やすいわけがない。) – Đắt như thế này mà có rẻ sao được.
- 時間がないから、遅れるわけがある。 (じかんがないから、おくれるわけがある。) – Vì không có thời gian, có lý do để đến muộn.
- そんなに簡単な問題を間違えるわけがない。 (そんなにかんたんなもんだいをまちがえるわけがない。) – Không có lý do gì để sai một câu hỏi dễ như thế.
Hội thoại mẫu
仕事中に話しましょう。- Hãy nói chuyện trong giờ làm việc nhé.
はい、でも休憩時間には話すわけがある。- Vâng, nhưng trong giờ nghỉ có lý do để nói chuyện.
休憩時間に練習しないと、上手になるわけがない。- Nếu không luyện tập trong giờ nghỉ, không có cách nào giỏi được.
そうですね。毎日練習するわけが必要です。- Đúng vậy, mỗi ngày cần có lý do để luyện tập.
Dùng khi nào?
- Dùng để giải thích lý do tại sao một hành động xảy ra hoặc không xảy ra, ví dụ khi giải thích lý do tại nơi làm việc.
- Thường xuất hiện trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không thể có điều gì đó như 「わけがない」.
- ID họp, báo cáo, hay thậm chí trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn thuyết phục hoặc giải thích rõ lý do.
- Xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài học tiếng Nhật trình độ N3, giúp người học hiểu và dùng cấu trúc diễn đạt nguyên nhân, lý do chính xác hơn.