
Bạn có bao giờ nghe câu: “びょうきは わるく なる いっぽうだ。” chưa? Từ いっぽう (一方) rất thường dùng khi muốn nói rằng điều gì đó đang dần xảy ra, hay một tình trạng đang ngày càng xấu đi. Hiểu đúng cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
Câu hỏi
びょうきは わるく なる _ だ。
Câu hỏi: “びょうきは わるく なる + ? だ。” – Từ nào điền vào chỗ trống để thể hiện rằng bệnh tình đang ngày càng xấu đi? Điều này quan trọng vì khi làm việc hoặc đi khám bác sĩ, bạn cần biết cách biểu đạt tình trạng sức khỏe.
- ぐらい
- いっぽう
- とおり
- ところ
Đáp án
いっぽう (ippo-u) nghĩa là “một chiều”, trong trường hợp này mang ý nghĩa “ngày càng”, “dần dần”. Kanji là 一方.
Vì sao?
いっぽう (一方) dùng để diễn tả sự chuyển biến theo chiều hướng tăng hoặc giảm, hoặc một xu hướng đang tiếp tục xảy ra mà chưa có dấu hiệu dừng lại. Ví dụ như tình trạng bệnh ngày càng xấu đi. Kanji 一 (một) và 方 (phương hướng) giúp bạn nhớ nó thể hiện “một hướng đi”. Đây là từ rất phổ biến cho những báo cáo, mô tả trạng thái, đặc biệt là trong giao tiếp và tin tức tiếng Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ぐらい (gurai) nghĩa là “khoảng, cỡ”. Ví dụ: これぐらいの時間がかかります。 (これぐらいのじかんがかかります。) “Khoảng thời gian như thế này sẽ mất.” – không hợp với câu trên vì không nói về xu hướng thay đổi.
- とおり (toori) nghĩa là “theo như” hoặc “cách mà”. Ví dụ: 約束のとおりに行きます。 (やくそくのとおりにいきます。) “Tôi sẽ đi theo đúng lời hứa.” – không diễn tả sự tiếp tục hay xu hướng.
- ところ (tokoro) nghĩa là “chỗ”, “khoảng thời gian” hoặc “giai đoạn”. Ví dụ: 今は勉強しているところです。 (いまはべんきょうしているところです。) “Bây giờ tôi đang trong lúc học.” – không thể thay thế いっぽう để nói sự chuyển biến.
Ví dụ
- 病気はよくなることもあるが、悪くなる一方だ。(びょうきはよくなることもあるが、わるくなるいっぽうだ。) “Bệnh có khi cũng đỡ nhưng tình trạng ngày càng xấu đi.”
- 最近、仕事が忙しくなる一方で、疲れもたまっている。(さいきん、しごとがいそがしくなるいっぽうで、つかれもたまっている。) “Gần đây công việc ngày càng bận rộn, đồng thời cũng ngày càng mệt mỏi.”
- 物価は上がる一方なので、生活は大変だ。(ぶっかはあがるいっぽうなので、せいかつはたいへんだ。) “Giá cả ngày càng tăng nên cuộc sống khó khăn.”
- 日本語の勉強は難しくなる一方だが、あきらめないで続けよう。(にほんごのべんきょうはむずかしくなるいっぽうだが、あきらめないでつづけよう。) “Việc học tiếng Nhật ngày càng khó nhưng đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục nhé.”
Hội thoại mẫu
A: 田中さん、最近元気がないですね。 — Anh Tanaka, gần đây anh có vẻ không khỏe. B: うん、病気は悪くなる一方なんだ。 — Ừ, bệnh tình của tôi ngày càng xấu đi. A: それは大変ですね。病院に行きましたか? — Thật là khó khăn. Anh đã đi bệnh viện chưa? B: はい、毎週通っています。でも、まだ良くならないんです。 — Rồi, tôi đi khám mỗi tuần. Nhưng vẫn chưa đỡ.
Dùng khi nào?
- Diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật ngày càng xấu đi hoặc tốt lên (VD: bệnh viện, bác sĩ).
- Mô tả sự thay đổi xu hướng công việc hoặc môi trường làm việc ngày càng tăng hoặc giảm.
- Thường dùng trong báo cáo công việc hoặc giao tiếp với đồng nghiệp để báo cáo tiến độ công việc.
- Biểu đạt sự thay đổi trong cảm xúc, hoàn cảnh cá nhân như gia đình, học tập, hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật.